Công Binh Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
engineer, sapper, Military engineer là các bản dịch hàng đầu của "công binh" thành Tiếng Anh.
công binh + Thêm bản dịch Thêm công binhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
engineer
verb nounPhải về gọi kỹ sư công binh đến.
We have to go back and send the combat engineers in.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
sapper
nounĐó là công binh, đang làm chìm phà xuống một chút để ở trên không bọn chúng khó phát hiện.
The sappers swamped the crossing so you can't see it from above.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " công binh " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Công binh + Thêm bản dịch Thêm Công binhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Military engineer
HeiNER - the Heidelberg Named Entity Resource -
military engineering
nounart and practice of designing and building military works and maintaining lines of military transport and communications
wikidata
Bản dịch "công binh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bộ Tư Lệnh Công Binh Tiếng Anh Là Gì
-
Thuật Ngữ Quân Sự Tiếng Anh (viết Tắt)
-
Ministry Of Defence (Vietnam) - Wikipedia
-
Binh Chủng Công Binh, Quân đội Nhân Dân Việt Nam - Wikipedia
-
Cục Chính Trị, Bộ Tư Lệnh Công Binh | Thông Tin đấu Thầu
-
Bộ Tư Lệnh Công Binh | Thông Tin đấu Thầu - DauThau.INFO
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Quân đội - Langmaster
-
'công Binh' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Binh Chủng Công Binh, Quân đội Nhân Dân Việt Nam
-
Rockit English - Tiếng Anh Trực Tuyến - 🚓 DUYỆT BINH CÙNG ...
-
Bộ Tư Lệnh Binh Chủng Công Binh Kiểm Tra Công Tác Huấn Luyện Tại ...
-
Binh Chủng Hóa Học - Cổng TTĐT Bộ Quốc Phòng Việt Nam
-
Sắc Lệnh 123/SL Bổ Nhiệm Cán Bộ Bộ, Vụ, Cục Bộ Tổng Tư Lệnh Quân ...
-
Các Cấp Bậc/chức Danh Quân đội (Công An, Bộ Đội) Trong Tiếng Anh