Công Chức Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
civil servant, bureaucrat, official là các bản dịch hàng đầu của "công chức" thành Tiếng Anh.
công chức + Thêm bản dịch Thêm công chứcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
civil servant
nounNó nói anh là một công chức tận tuỵ, có tài khoản ngân hàng để chứng minh.
It says you're a dedicated civil servant with the bank account to prove it.
GlosbeMT_RnD -
bureaucrat
nounCả đời tôi là công chức nhà nước.
I've been a bureaucrat my whole life.
GlosbeMT_RnD -
official
nounSự tham nhũng lan tràn trong giới công chức đã làm mất dần sự kính trọng đối với uy quyền.
Widespread corruption among public officials has eroded respect for authority.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- apparatchik
- bureaucracy
- bureaucratic
- functionary
- jobholder
- office-bearer
- office-holder
- officials
- white collar
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " công chức " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Công chức + Thêm bản dịch Thêm Công chứcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bureaucrat
nounmember of a bureaucracy
Cả đời tôi là công chức nhà nước.
I've been a bureaucrat my whole life.
wikidata -
civil servant
nounperson employed for a government department or agency
Nó nói anh là một công chức tận tuỵ, có tài khoản ngân hàng để chứng minh.
It says you're a dedicated civil servant with the bank account to prove it.
wikidata
Bản dịch "công chức" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Công Chức Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Công Chức Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
CÔNG CHỨC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
“Công Nhân Viên Chức” Tiếng Anh Là Gì: Cách Viết, Ví Dụ
-
"Công Chức" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt.
-
Công Nhân Viên Chức Tiếng Anh Là Gì? Sự Khác Biệt Với Viên Chức?
-
Cách Phân Biệt Giữa Công Chức Và Viên Chức Dễ Hiểu Nhất
-
CÔNG CHỨC NHÀ NƯỚC - Translation In English
-
Công Chức Tiếng Anh Là Gì, Công Chức Trong Tiếng Tiếng Anh
-
Công Chức, Viên Chức Tiếng Anh Là Gì - Xây Nhà
-
Công Chức Tiếng Anh Là Gì - Chobball
-
Công Chức, Viên Chức Tiếng Anh Là Gì | Đất Xuyên Việt
-
Công Chức Tiếng Anh Là Gì
-
Công Chức Nhà Nước Tiếng Anh Là Gì
-
Biên Chế Nhà Nước Tiếng Anh Là Gì