"công Chúng" Là Gì? Nghĩa Của Từ Công Chúng Trong Tiếng Anh. Từ ...
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"công chúng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm công chúng
công chúng- noun
- The public
|
|
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh công chúng
- dt. Đông đảo mọi người xem, hoặc chứng kiến việc gì, trong quan hệ với người diễn thuyết, tác giả, diễn viên...: ra mắt công chúng Vở kịch được công chúng ưa thích phải cho công chúng biết.
hd. Mọi người trong một vùng, một xứ. Bị công chúng la ó.Từ khóa » Người Của Công Chúng Tiếng Anh Là Gì
-
NHÂN VẬT CÔNG CHÚNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nhân Vật Công Chúng In English | Glosbe - Glosbe Dictionary
-
"Nhân Vật Công Chúng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Người Của Công Chúng Là Gì
-
CÔNG CHÚNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nhân Vật Công Chúng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thể Loại:Nhân Vật Công Chúng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ngành Quan Hệ Công Chúng Tiếng Anh Là Gì? Các Chuyên Ngành Tiêu ...
-
Người Của Công Chúng Là Gì? - Tạo Website
-
Người Của Công Chúng Tiếng Anh Là Gì
-
Tôi Tạo Tài Khoản Instagram Dành Riêng Cho Người Của Công Chúng ...
-
Công Chứng Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Thế Nào Là Người Của Công Chúng?
-
Quan Hệ Công Chúng - Những điều Cần Biết - Tìm Hiểu Ngay