Công Chứng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. công chứng
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

công chứng tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ công chứng trong tiếng Trung và cách phát âm công chứng tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ công chứng tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm công chứng tiếng Trung công chứng (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm công chứng tiếng Trung 公证 《法院或被授以权力的机关对于民事上权利义务关系所做的证明, 如对合同、遗嘱等都可进行公证。》公证人 《受民众嘱托, 以作与民事有关的公正证书为职务的人。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
公证 《法院或被授以权力的机关对于民事上权利义务关系所做的证明, 如对合同、遗嘱等都可进行公证。》公证人 《受民众嘱托, 以作与民事有关的公正证书为职务的人。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ công chứng hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • gậy golf tiếng Trung là gì?
  • cẩn mật tiếng Trung là gì?
  • Phiên Ngung tiếng Trung là gì?
  • thượng vàng hạ cám tiếng Trung là gì?
  • họ Sĩ tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của công chứng trong tiếng Trung

公证 《法院或被授以权力的机关对于民事上权利义务关系所做的证明, 如对合同、遗嘱等都可进行公证。》公证人 《受民众嘱托, 以作与民事有关的公正证书为职务的人。》

Đây là cách dùng công chứng tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ công chứng tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 公证 《法院或被授以权力的机关对于民事上权利义务关系所做的证明, 如对合同、遗嘱等都可进行公证。》公证人 《受民众嘱托, 以作与民事有关的公正证书为职务的人。》

Từ điển Việt Trung

  • mặt mày hốc hác tiếng Trung là gì?
  • giày đi tuyết tiếng Trung là gì?
  • ra rả tiếng Trung là gì?
  • bước cao bước thấp tiếng Trung là gì?
  • hạ cấp tiếng Trung là gì?
  • Glu cô zit tiếng Trung là gì?
  • dựa bàn tiếng Trung là gì?
  • ném tiếng Trung là gì?
  • ngân hạnh bạch quả tiếng Trung là gì?
  • ngớt tiếng Trung là gì?
  • vợ con tiếng Trung là gì?
  • thế mà tiếng Trung là gì?
  • người nộm dummy tiếng Trung là gì?
  • tương trợ tiếng Trung là gì?
  • quýt tiếng Trung là gì?
  • không bằng heo chó tiếng Trung là gì?
  • vế đối tiếng Trung là gì?
  • thuê mướn tiếng Trung là gì?
  • hải ngạn tiếng Trung là gì?
  • nghênh chiến tiếng Trung là gì?
  • cước phí tiếng Trung là gì?
  • khổ hơn tiếng Trung là gì?
  • kết toán quốc tế tiếng Trung là gì?
  • bảo hoàng tiếng Trung là gì?
  • mưa dầm dề tiếng Trung là gì?
  • dai tiếng Trung là gì?
  • cút tiếng Trung là gì?
  • dún vai tiếng Trung là gì?
  • mùa nông nhàn tiếng Trung là gì?
  • thanh tịnh tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Dịch Thuật Công Chứng Tiếng Trung Là Gì