Công Cụ Chuyển đổi Đô La Canada Sang Đô La Mỹ - Citizen Maths
Có thể bạn quan tâm
Công cụ chuyển đổi Đô la Canada sang Đô la Mỹ Từ Đô la Canada (CAD) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Sang Đô la Mỹ (USD) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Đổi 1 Đô la Canada = 0,72837 +0,00011 (+0,01497%) Đô la Mỹ Đô la Canada sang Đô la Mỹ sự hoán cải - Cập nhật mới nhất 3rd Tháng Giêng 2026 07:50 UTC USD to CAD list
1 CAD sang USD, Tháng mười một 2021
1 CAD sang USD, Tháng Mười 2021
1 CAD sang USD, Tháng Chín 2021
1 CAD sang USD, tháng Tám 2021
1 CAD sang USD, Tháng Bảy 2021
1 CAD sang USD, Tháng Sáu 2021
1 CAD sang USD, Tháng Năm 2021
1 CAD sang USD, Tháng Tư 2021
1 CAD sang USD, Tháng Ba 2021
1 CAD sang USD, Tháng Hai 2021
1 CAD sang USD, Tháng Giêng 2021
- 1 Đô la Canada sang Đô la Mỹ Hiệu suất
- So sánh tỷ giá CAD và USD
- Thống kê 14 ngày qua
- Số liệu thống kê 12 tháng trước
- Dữ liệu lịch sử theo năm
- Bảng Chuyển đổi CAD sang USD
- Chuyển đổi 1 CAD sang các đơn vị tiền tệ khác
- Số tiền khác CAD thành USD
- Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ CAD sang USD
- Bình luận
1 Đô la Canada sang Đô la Mỹ Hiệu suất
| Giá | 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng |
|---|---|---|---|
| Cao nhất | 0,73155 | 0,73155 | 0,73543 |
| Thấp nhất | 0,71668 | 0,70871 | 0,70871 |
| Trung bình | 0,7266 | 0,71777 | 0,7216 |
| Biến động | 1,6321% | 1,7052% | -0,93882% |
So sánh tỷ giá CAD và USD
| Giá | Đô la Canada | Phí giao dịch | Đô la Mỹ |
|---|---|---|---|
| 0%(Ngân hàng) | 1 CAD | N/A | 0,72837 USD |
| 1% | 1 CAD | 0,01 CAD | 0,72109 USD |
| 2%(Rút tiền từ máy ATM) | 1 CAD | 0,02 CAD | 0,71381 USD |
| 3%(Thẻ tín dụng) | 1 CAD | 0,03 CAD | 0,70652 USD |
| 4% | 1 CAD | 0,04 CAD | 0,69924 USD |
| 5%(Quầy hàng) | 1 CAD | 0,05 CAD | 0,69196 USD |
Tỷ giá hối đoái CAD và USD trong quá khứ
Thống kê 14 ngày qua
| Ngày | Đô la Canada | Đô la Mỹ | Thay đổi | % Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| Tháng Giêng, 03/01/2026 | 1 CAD = | 0,72837 | 0,00011 | 0,01497% |
| Tháng Giêng, 02/01/2026 | 1 CAD = | 0,72827 | -0,00094 | -0,12867% |
| Tháng Giêng, 01/01/2026 | 1 CAD = | 0,7292 | -0,00033 | -0,04547% |
| Tháng mười hai, 31/12/2025 | 1 CAD = | 0,72954 | -0,00084 | -0,11495% |
| Tháng mười hai, 30/12/2025 | 1 CAD = | 0,73037 | -0,0001 | -0,01413% |
| Tháng mười hai, 29/12/2025 | 1 CAD = | 0,73048 | -0,00099 | -0,13579% |
| Tháng mười hai, 28/12/2025 | 1 CAD = | 0,73147 | -0,00007993 | -0,01093% |
| Tháng mười hai, 27/12/2025 | 1 CAD = | 0,73155 | 0,00025 | 0,03434% |
| Tháng mười hai, 26/12/2025 | 1 CAD = | 0,7313 | 0,0002 | 0,02745% |
| Tháng mười hai, 25/12/2025 | 1 CAD = | 0,7311 | -0,00011 | -0,01446% |
| Tháng mười hai, 24/12/2025 | 1 CAD = | 0,73121 | 0,00128 | 0,17489% |
| Tháng mười hai, 23/12/2025 | 1 CAD = | 0,72993 | 0,00293 | 0,40359% |
| Tháng mười hai, 22/12/2025 | 1 CAD = | 0,72699 | 0,0023 | 0,31696% |
| Tháng mười hai, 21/12/2025 | 1 CAD = | 0,7247 | -0,00047 | -0,06435% |
| Tháng mười hai, 20/12/2025 | 1 CAD = | 0,72516 | -0,0000595 | -0,0082% |
Số liệu thống kê 12 tháng trước
1 CAD sang USD, Tháng mười hai 2021| Tháng mười hai 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng mười hai tỷ giá | 0,79119 USD |
| 31 Tháng mười hai tỷ giá | 0,78048 USD |
| Giá cao nhất | 0,79119 USD trên Tháng mười hai 31 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,77271 USD trên Tháng mười hai 20 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng mười một 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng mười một tỷ giá | 0,78214 USD |
| 30 Tháng mười một tỷ giá | 0,80811 USD |
| Giá cao nhất | 0,80811 USD trên Tháng mười một 01 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,78152 USD trên Tháng mười một 26 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Mười 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Mười tỷ giá | 0,80755 USD |
| 31 Tháng Mười tỷ giá | 0,79053 USD |
| Giá cao nhất | 0,81133 USD trên Tháng Mười 20 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,79053 USD trên Tháng Mười 01 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Chín 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Chín tỷ giá | 0,78868 USD |
| 30 Tháng Chín tỷ giá | 0,79224 USD |
| Giá cao nhất | 0,79838 USD trên Tháng Chín 03 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,78022 USD trên Tháng Chín 21 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| tháng Tám 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 tháng Tám tỷ giá | 0,79473 USD |
| 31 tháng Tám tỷ giá | 0,80211 USD |
| Giá cao nhất | 0,80211 USD trên tháng Tám 01 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,77957 USD trên tháng Tám 19 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Bảy 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Bảy tỷ giá | 0,80145 USD |
| 05 Tháng Bảy tỷ giá | 0,80382 USD |
| Giá cao nhất | 0,81159 USD trên Tháng Bảy 03 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,78398 USD trên Tháng Bảy 19 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -0,936% |
| Tháng Sáu 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Sáu tỷ giá | 0,80668 USD |
| 07 Tháng Sáu tỷ giá | 0,82847 USD |
| Giá cao nhất | 0,83052 USD trên Tháng Sáu 02 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,80125 USD trên Tháng Sáu 21 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,391% |
| Tháng Năm 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Năm tỷ giá | 0,82912 USD |
| 31 Tháng Năm tỷ giá | 0,81377 USD |
| Giá cao nhất | 0,82991 USD trên Tháng Năm 24 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,81284 USD trên Tháng Năm 04 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 3,105% |
| Tháng Tư 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Tư tỷ giá | 0,81367 USD |
| 30 Tháng Tư tỷ giá | 0,79696 USD |
| Giá cao nhất | 0,81457 USD trên Tháng Tư 29 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,79274 USD trên Tháng Tư 07 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,558% |
| Tháng Ba 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Ba tỷ giá | 0,79585 USD |
| 31 Tháng Ba tỷ giá | 0,79095 USD |
| Giá cao nhất | 0,80694 USD trên Tháng Ba 17 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,78872 USD trên Tháng Ba 04 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,929% |
| Tháng Hai 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Hai tỷ giá | 0,78758 USD |
| 28 Tháng Hai tỷ giá | 0,7783 USD |
| Giá cao nhất | 0,79933 USD trên Tháng Hai 24 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,7783 USD trên Tháng Hai 01 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,323% |
| Tháng Giêng 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Giêng tỷ giá | 0,78105 USD |
| 31 Tháng Giêng tỷ giá | 0,78496 USD |
| Giá cao nhất | 0,79186 USD trên Tháng Giêng 20 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,77934 USD trên Tháng Giêng 28 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,639% |
Dữ liệu lịch sử theo năm
- Tỷ giá Đô la Canada và Đô la Mỹ trong quá khứ 2025
- Tỷ giá Đô la Canada và Đô la Mỹ trong quá khứ 2024
- Tỷ giá Đô la Canada và Đô la Mỹ trong quá khứ 2023
- Tỷ giá Đô la Canada và Đô la Mỹ trong quá khứ 2022
- Tỷ giá Đô la Canada và Đô la Mỹ trong quá khứ 2021
- Tỷ giá Đô la Canada và Đô la Mỹ trong quá khứ 2020
- Tỷ giá Đô la Canada và Đô la Mỹ trong quá khứ 2019
- Tỷ giá Đô la Canada và Đô la Mỹ trong quá khứ 2018
- Tỷ giá Đô la Canada và Đô la Mỹ trong quá khứ 2017
- Tỷ giá Đô la Canada và Đô la Mỹ trong quá khứ 2016
Bảng Chuyển đổi CAD sang USD
| Đô la Canada (CAD) | Đô la Mỹ (USD) |
|---|---|
| 1,1 CAD = | 0,80121 |
| 1,2 CAD = | 0,87405 |
| 1,3 CAD = | 0,94689 |
| 1,4 CAD = | 1,0197 |
| 1,5 CAD = | 1,0926 |
| 1,6 CAD = | 1,1654 |
| 1,7 CAD = | 1,2382 |
| 1,8 CAD = | 1,3111 |
| 1,9 CAD = | 1,3839 |
Chuyển đổi 1 CAD sang các đơn vị tiền tệ khác
| Tiền tệ | Tỷ giá |
|---|---|
| Đô la Úc | 1,0887 AUD |
| Franc Thụy Sĩ | 0,57707 CHF |
| Real Brazil | 3,9819 BRL |
| Peso Chile | 656,047 CLP |
| Peso Colombia | 2747,44 COP |
Số tiền khác CAD thành USD
- 2 Đô la Canada sang Đô la Mỹ
- 3 Đô la Canada sang Đô la Mỹ
- 4 Đô la Canada sang Đô la Mỹ
- 5 Đô la Canada sang Đô la Mỹ
- 6 Đô la Canada sang Đô la Mỹ
- 7 Đô la Canada sang Đô la Mỹ
- 8 Đô la Canada sang Đô la Mỹ
- 9 Đô la Canada sang Đô la Mỹ
- 10 Đô la Canada sang Đô la Mỹ
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ CAD sang USD
Giá trị của 1 Đô la Canada sang Đô la Mỹ hôm nay là bao nhiêu?
CAD$ 1 có tỷ giá quy đổi hôm nay bằng USD$ 0,72837 , tăng khoảng 0,00177 (0,24402%) trong 30 ngày qua.
Tỷ giá được cập nhật khi nào?
Tỷ giá CAD$ 1 ở USD được cập nhật lần cuối vào 03 January 2026 07:50 UTC.
Tỷ giá 1 Đô la Canada sang Đô la Mỹ vào cùng thời điểm năm ngoái là bao nhiêu?
$ 1 Đô la Canada trên January 03, 2025 bằng $ 0,73478 Đô la Mỹ.
- Trang Chủ
- Tiền tệ
- 1 CAD sang USD
Từ khóa » đổi đô Canada Sang Usd
-
Chuyển đổi đô La Canada (CAD) Sang đô La Mỹ (USD) - Tỷ Giá Ngoại Tệ
-
Chuyển đổi Đô La Canada Sang Đô La Mỹ CAD/USD - Mataf
-
Đô La Canada (CAD) Và Đô La Mỹ (USD) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ Giá ...
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Đô-la Mỹ Sang Đô-la Canada. Đổi Tiền USD/CAD
-
Chuyển đổi đô La Mỹ Sang đô La Canada (USD/CAD)
-
Công Cụ Chuyển đổi Tiền Tệ CAD Sang USD - Valuta EX
-
Đô La Mỹ (USD) đến Đô La Canada (CAD) Tỷ Giá Hối đoái
-
Giá USD CAD Hôm Nay | Đô La Mỹ Đô La Canada
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Đô La Canada (CAD) Sang Việt Nam Đồng ...
-
Tỷ Giá Hối đoái | Công Cụ Chuyển đổi Từ Đô La Sang Đô La Canada Mỹ
-
Tỷ Giá Đô La Canada Hôm Nay | Tỷ Giá 1 CAD USD | Chuyển đổi Tiền Tệ
-
Tỷ Giá Đô Canada - Tỷ Giá CAD Mới Nhất Hôm Nay 19/08/2022
-
Đô La Canada – Wikipedia Tiếng Việt
-
CAD đến USD - Chuyển đổi Tiền Tệ Đô La Canada To Đô La Mĩ