Công Cụ Chuyển đổi Đô La Úc Sang Đô La Mỹ - Citizen Maths
Có thể bạn quan tâm
Công cụ chuyển đổi Đô la Úc sang Đô la Mỹ Từ Đô la Úc (AUD) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Sang Đô la Mỹ (USD) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Đổi 1 Đô la Úc = 0,70454 -0,00034 (-0,04761%) Đô la Mỹ Đô la Úc sang Đô la Mỹ sự hoán cải - Cập nhật mới nhất 20th Tháng Hai 2026 07:51 UTC USD to AUD list
1 AUD sang USD, Tháng mười một 2021
1 AUD sang USD, Tháng Mười 2021
1 AUD sang USD, Tháng Chín 2021
1 AUD sang USD, tháng Tám 2021
1 AUD sang USD, Tháng Bảy 2021
1 AUD sang USD, Tháng Sáu 2021
1 AUD sang USD, Tháng Năm 2021
1 AUD sang USD, Tháng Tư 2021
1 AUD sang USD, Tháng Ba 2021
1 AUD sang USD, Tháng Hai 2021
1 AUD sang USD, Tháng Giêng 2021
- 1 Đô la Úc sang Đô la Mỹ Hiệu suất
- So sánh tỷ giá AUD và USD
- Thống kê 14 ngày qua
- Số liệu thống kê 12 tháng trước
- Dữ liệu lịch sử theo năm
- Bảng Chuyển đổi AUD sang USD
- Chuyển đổi 1 AUD sang các đơn vị tiền tệ khác
- Số tiền khác AUD thành USD
- Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ AUD sang USD
- Bình luận
1 Đô la Úc sang Đô la Mỹ Hiệu suất
| Giá | 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng |
|---|---|---|---|
| Cao nhất | 0,71273 | 0,71273 | 0,71273 |
| Thấp nhất | 0,67535 | 0,64532 | 0,64532 |
| Trung bình | 0,69976 | 0,6762 | 0,66531 |
| Biến động | 4,321% | 9,1756% | 9,0474% |
So sánh tỷ giá AUD và USD
| Giá | Đô la Úc | Phí giao dịch | Đô la Mỹ |
|---|---|---|---|
| 0%(Ngân hàng) | 1 AUD | N/A | 0,70454 USD |
| 1% | 1 AUD | 0,01 AUD | 0,69749 USD |
| 2%(Rút tiền từ máy ATM) | 1 AUD | 0,02 AUD | 0,69044 USD |
| 3%(Thẻ tín dụng) | 1 AUD | 0,03 AUD | 0,6834 USD |
| 4% | 1 AUD | 0,04 AUD | 0,67635 USD |
| 5%(Quầy hàng) | 1 AUD | 0,05 AUD | 0,66931 USD |
Tỷ giá hối đoái AUD và USD trong quá khứ
Thống kê 14 ngày qua
| Ngày | Đô la Úc | Đô la Mỹ | Thay đổi | % Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| Tháng Hai, 20/02/2026 | 1 AUD = | 0,70454 | -0,00034 | -0,04761% |
| Tháng Hai, 19/02/2026 | 1 AUD = | 0,70487 | -0,00106 | -0,15003% |
| Tháng Hai, 18/02/2026 | 1 AUD = | 0,70593 | -0,00071 | -0,10055% |
| Tháng Hai, 17/02/2026 | 1 AUD = | 0,70664 | -0,00195 | -0,2745% |
| Tháng Hai, 16/02/2026 | 1 AUD = | 0,70859 | 0,0014 | 0,19798% |
| Tháng Hai, 15/02/2026 | 1 AUD = | 0,70719 | 0,00062 | 0,08845% |
| Tháng Hai, 14/02/2026 | 1 AUD = | 0,70656 | -0,00153 | -0,21635% |
| Tháng Hai, 13/02/2026 | 1 AUD = | 0,70809 | -0,00464 | -0,65035% |
| Tháng Hai, 12/02/2026 | 1 AUD = | 0,71273 | 0,00172 | 0,24129% |
| Tháng Hai, 11/02/2026 | 1 AUD = | 0,71101 | 0,00339 | 0,47957% |
| Tháng Hai, 10/02/2026 | 1 AUD = | 0,70762 | 0,00233 | 0,33076% |
| Tháng Hai, 09/02/2026 | 1 AUD = | 0,70529 | 0,00486 | 0,69357% |
| Tháng Hai, 08/02/2026 | 1 AUD = | 0,70043 | 0,00037 | 0,05303% |
| Tháng Hai, 07/02/2026 | 1 AUD = | 0,70006 | 0,00451 | 0,64868% |
| Tháng Hai, 06/02/2026 | 1 AUD = | 0,69555 | -0,00195 | -0,28019% |
Số liệu thống kê 12 tháng trước
1 AUD sang USD, Tháng mười hai 2021| Tháng mười hai 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng mười hai tỷ giá | 0,72685 USD |
| 31 Tháng mười hai tỷ giá | 0,71048 USD |
| Giá cao nhất | 0,72685 USD trên Tháng mười hai 31 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,69981 USD trên Tháng mười hai 03 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng mười một 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng mười một tỷ giá | 0,71242 USD |
| 30 Tháng mười một tỷ giá | 0,7522 USD |
| Giá cao nhất | 0,7522 USD trên Tháng mười một 01 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,7123 USD trên Tháng mười một 26 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Mười 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Mười tỷ giá | 0,75173 USD |
| 31 Tháng Mười tỷ giá | 0,72575 USD |
| Giá cao nhất | 0,7536 USD trên Tháng Mười 28 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,72575 USD trên Tháng Mười 01 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Chín 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Chín tỷ giá | 0,72301 USD |
| 30 Tháng Chín tỷ giá | 0,7366 USD |
| Giá cao nhất | 0,74577 USD trên Tháng Chín 03 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,71764 USD trên Tháng Chín 29 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| tháng Tám 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 tháng Tám tỷ giá | 0,733 USD |
| 31 tháng Tám tỷ giá | 0,73444 USD |
| Giá cao nhất | 0,7405 USD trên tháng Tám 05 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,7135 USD trên tháng Tám 20 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Bảy 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Bảy tỷ giá | 0,7345 USD |
| 05 Tháng Bảy tỷ giá | 0,74677 USD |
| Giá cao nhất | 0,75469 USD trên Tháng Bảy 05 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,73318 USD trên Tháng Bảy 20 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -1,574% |
| Tháng Sáu 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Sáu tỷ giá | 0,74996 USD |
| 07 Tháng Sáu tỷ giá | 0,77545 USD |
| Giá cao nhất | 0,77562 USD trên Tháng Sáu 07 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,7478 USD trên Tháng Sáu 18 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -0,357% |
| Tháng Năm 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Năm tỷ giá | 0,7745 USD |
| 31 Tháng Năm tỷ giá | 0,7717 USD |
| Giá cao nhất | 0,78595 USD trên Tháng Năm 09 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,77089 USD trên Tháng Năm 30 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,853% |
| Tháng Tư 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Tư tỷ giá | 0,7717 USD |
| 30 Tháng Tư tỷ giá | 0,7617 USD |
| Giá cao nhất | 0,78 USD trên Tháng Tư 28 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,7611 USD trên Tháng Tư 02 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -0,134% |
| Tháng Ba 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Ba tỷ giá | 0,75937 USD |
| 31 Tháng Ba tỷ giá | 0,77716 USD |
| Giá cao nhất | 0,78248 USD trên Tháng Ba 02 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,75904 USD trên Tháng Ba 24 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -0,788% |
| Tháng Hai 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Hai tỷ giá | 0,7752 USD |
| 28 Tháng Hai tỷ giá | 0,76345 USD |
| Giá cao nhất | 0,79751 USD trên Tháng Hai 24 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,7601 USD trên Tháng Hai 04 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,655% |
| Tháng Giêng 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Giêng tỷ giá | 0,76195 USD |
| 31 Tháng Giêng tỷ giá | 0,76932 USD |
| Giá cao nhất | 0,7815 USD trên Tháng Giêng 06 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,76195 USD trên Tháng Giêng 31 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 2,369% |
Dữ liệu lịch sử theo năm
- Tỷ giá Đô la Úc và Đô la Mỹ trong quá khứ 2025
- Tỷ giá Đô la Úc và Đô la Mỹ trong quá khứ 2024
- Tỷ giá Đô la Úc và Đô la Mỹ trong quá khứ 2023
- Tỷ giá Đô la Úc và Đô la Mỹ trong quá khứ 2022
- Tỷ giá Đô la Úc và Đô la Mỹ trong quá khứ 2021
- Tỷ giá Đô la Úc và Đô la Mỹ trong quá khứ 2020
- Tỷ giá Đô la Úc và Đô la Mỹ trong quá khứ 2019
- Tỷ giá Đô la Úc và Đô la Mỹ trong quá khứ 2018
- Tỷ giá Đô la Úc và Đô la Mỹ trong quá khứ 2017
- Tỷ giá Đô la Úc và Đô la Mỹ trong quá khứ 2016
Bảng Chuyển đổi AUD sang USD
| Đô la Úc (AUD) | Đô la Mỹ (USD) |
|---|---|
| 1,1 AUD = | 0,77499 |
| 1,2 AUD = | 0,84544 |
| 1,3 AUD = | 0,9159 |
| 1,4 AUD = | 0,98635 |
| 1,5 AUD = | 1,0568 |
| 1,6 AUD = | 1,1273 |
| 1,7 AUD = | 1,1977 |
| 1,8 AUD = | 1,2682 |
| 1,9 AUD = | 1,3386 |
Chuyển đổi 1 AUD sang các đơn vị tiền tệ khác
| Tiền tệ | Tỷ giá |
|---|---|
| Franc Thụy Sĩ | 0,54622 CHF |
| Real Brazil | 3,6857 BRL |
| Peso Chile | 608,177 CLP |
| Peso Colombia | 2599,33 COP |
| Koruna Séc | 14,516 CZK |
Số tiền khác AUD thành USD
- 2 Đô la Úc sang Đô la Mỹ
- 3 Đô la Úc sang Đô la Mỹ
- 4 Đô la Úc sang Đô la Mỹ
- 5 Đô la Úc sang Đô la Mỹ
- 6 Đô la Úc sang Đô la Mỹ
- 7 Đô la Úc sang Đô la Mỹ
- 8 Đô la Úc sang Đô la Mỹ
- 9 Đô la Úc sang Đô la Mỹ
- 10 Đô la Úc sang Đô la Mỹ
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ AUD sang USD
Giá trị của 1 Đô la Úc sang Đô la Mỹ hôm nay là bao nhiêu?
AUDAU$ 1 có tỷ giá quy đổi hôm nay bằng USD$ 0,70454 , tăng khoảng 0,00477 (0,6818%) trong 30 ngày qua.
Tỷ giá được cập nhật khi nào?
Tỷ giá AUDAU$ 1 ở USD được cập nhật lần cuối vào 20 February 2026 07:51 UTC.
Tỷ giá 1 Đô la Úc sang Đô la Mỹ vào cùng thời điểm năm ngoái là bao nhiêu?
AU$ 1 Đô la Úc trên February 20, 2025 bằng $ 0,61902 Đô la Mỹ.
- Trang Chủ
- Tiền tệ
- 1 AUD sang USD
Từ khóa » Chuyển đô Mỹ Sang đô úc
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Đô-la Mỹ Sang Đô-la Úc. Đổi Tiền USD/AUD - Wise
-
Dollar Úc (AUD) Và Đô La Mỹ (USD) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ Giá Ngoại Tệ
-
Chuyển đổi đô La Mỹ (USD) Sang đô La Úc (AUD) - Tỷ Giá Ngoại Tệ
-
Chuyển đổi đô La Mỹ Sang đô La Úc (USD/AUD)
-
Đô La Mỹ (USD) đến Đô La Úc (AUD) Tỷ Giá Hối đoái
-
Chuyển đổi Đô La Australia Sang Đô La Mỹ AUD/USD - Mataf
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Đô La Mỹ (USD) Sang Dollar Úc (AUD) - Tỷ Giá
-
Đô La Úc Đô La Mỹ (AUD USD) Bộ Quy Đổi
-
30400 Đô La Mỹ đến Đô La Úc | Đổi 30400 USD AUD
-
800 Đô La Úc đến Đô La Mỹ | Đổi 800 AUD USD
-
Tỷ Giá Hối Đoái, Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân Hàng | Techcombank
-
Tỷ Giá - Ngân Hàng Nhà Nước
-
Đô La Úc – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tỷ Giá đô La Úc Hôm Nay - Alo Úc