Công Cụ Chuyển đổi Euro Sang Việt Nam đồng - Citizen Maths

Công cụ chuyển đổi Euro sang Việt Nam đồng Từ Euro (EUR) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Sang Việt Nam đồng (VND) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Đổi 1 Euro = 30576,63 -103,194 (-0,33636%) Việt Nam đồng Euro sang Việt Nam đồng sự hoán cải - Cập nhật mới nhất 1st Tháng Ba 2026 23:41 UTC VND to EUR list
  • 1 Euro sang Việt Nam đồng Hiệu suất
  • So sánh tỷ giá EUR và VND
  • Thống kê 14 ngày qua
  • Số liệu thống kê 12 tháng trước
  • Dữ liệu lịch sử theo năm
  • Bảng Chuyển đổi EUR sang VND
  • Chuyển đổi 1 EUR sang các đơn vị tiền tệ khác
  • Số tiền khác EUR thành VND
  • Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ EUR sang VND
  • Bình luận

1 Euro sang Việt Nam đồng Hiệu suất

Giá 1 tháng 3 tháng 6 tháng
Cao nhất 30849,43 30934,26 31039,57
Thấp nhất 30173,5 29945,41 29682,23
Trung bình 30541,46 30542,13 30468,56
Biến động -0,88432% 0,92093% -0,2819%

So sánh tỷ giá EUR và VND

Giá Euro Phí giao dịch Việt Nam đồng
0%(Ngân hàng) 1 EUR N/A 30576,63 VND
1% 1 EUR 0,01 EUR 30270,86 VND
2%(Rút tiền từ máy ATM) 1 EUR 0,02 EUR 29965,09 VND
3%(Thẻ tín dụng) 1 EUR 0,03 EUR 29659,33 VND
4% 1 EUR 0,04 EUR 29353,56 VND
5%(Quầy hàng) 1 EUR 0,05 EUR 29047,79 VND

Tỷ giá hối đoái EUR và VND trong quá khứ

Thống kê 14 ngày qua

Ngày Euro Việt Nam đồng Thay đổi % Thay đổi
Tháng Ba, 02/03/2026 1 EUR = 30576,63 -103,194 -0,33636%
Tháng Ba, 01/03/2026 1 EUR = 30679,82 -22,846 -0,07441%
Tháng Hai, 28/02/2026 1 EUR = 30702,67 139,345 0,45592%
Tháng Hai, 27/02/2026 1 EUR = 30563,32 10,528 0,03446%
Tháng Hai, 26/02/2026 1 EUR = 30552,79 14,12 0,04624%
Tháng Hai, 25/02/2026 1 EUR = 30538,67 -249,043 -0,8089%
Tháng Hai, 24/02/2026 1 EUR = 30787,72 293,432 0,96225%
Tháng Hai, 23/02/2026 1 EUR = 30494,28 320,779 1,0631%
Tháng Hai, 22/02/2026 1 EUR = 30173,5 -185,518 -0,61108%
Tháng Hai, 21/02/2026 1 EUR = 30359,02 0,67122 0,00221%
Tháng Hai, 20/02/2026 1 EUR = 30358,35 -62,565 -0,20566%
Tháng Hai, 19/02/2026 1 EUR = 30420,92 -15,017 -0,04934%
Tháng Hai, 18/02/2026 1 EUR = 30435,93 -22,503 -0,07388%
Tháng Hai, 17/02/2026 1 EUR = 30458,44 -183,018 -0,59729%
Tháng Hai, 16/02/2026 1 EUR = 30641,45 309,81 1,0214%

Số liệu thống kê 12 tháng trước

1 EUR sang VND, Tháng mười hai 2021
Tháng mười hai 2021 Tỷ giá
01 Tháng mười hai tỷ giá 25989,46 VND
31 Tháng mười hai tỷ giá 25708,78 VND
Giá cao nhất 26062,5 VND trên Tháng mười hai 10
Tỷ lệ thấp nhất 25692,11 VND trên Tháng mười hai 02
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 EUR sang VND, Tháng mười một 2021
Tháng mười một 2021 Tỷ giá
01 Tháng mười một tỷ giá 25731,78 VND
30 Tháng mười một tỷ giá 26403,98 VND
Giá cao nhất 26414,15 VND trên Tháng mười một 03
Tỷ lệ thấp nhất 25414,56 VND trên Tháng mười một 25
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 EUR sang VND, Tháng Mười 2021
Tháng Mười 2021 Tỷ giá
01 Tháng Mười tỷ giá 26304,15 VND
31 Tháng Mười tỷ giá 26389,02 VND
Giá cao nhất 26584,34 VND trên Tháng Mười 28
Tỷ lệ thấp nhất 26245,05 VND trên Tháng Mười 12
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 EUR sang VND, Tháng Chín 2021
Tháng Chín 2021 Tỷ giá
01 Tháng Chín tỷ giá 26357,82 VND
30 Tháng Chín tỷ giá 26959,89 VND
Giá cao nhất 27052,79 VND trên Tháng Chín 04
Tỷ lệ thấp nhất 26357,82 VND trên Tháng Chín 30
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 EUR sang VND, tháng Tám 2021
tháng Tám 2021 Tỷ giá
01 tháng Tám tỷ giá 26941,93 VND
31 tháng Tám tỷ giá 27244,02 VND
Giá cao nhất 27258,06 VND trên tháng Tám 02
Tỷ lệ thấp nhất 26645,49 VND trên tháng Tám 19
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 EUR sang VND, Tháng Bảy 2021
Tháng Bảy 2021 Tỷ giá
01 Tháng Bảy tỷ giá 27240,7 VND
05 Tháng Bảy tỷ giá 27263,83 VND
Giá cao nhất 27321,79 VND trên Tháng Bảy 09
Tỷ lệ thấp nhất 27065,0 VND trên Tháng Bảy 24
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -1,544%
1 EUR sang VND, Tháng Sáu 2021
Tháng Sáu 2021 Tỷ giá
01 Tháng Sáu tỷ giá 27289,06 VND
07 Tháng Sáu tỷ giá 28155,94 VND
Giá cao nhất 28155,94 VND trên Tháng Sáu 01
Tỷ lệ thấp nhất 27286,05 VND trên Tháng Sáu 18
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -0,096%
1 EUR sang VND, Tháng Năm 2021
Tháng Năm 2021 Tỷ giá
01 Tháng Năm tỷ giá 28198,22 VND
31 Tháng Năm tỷ giá 27850,0 VND
Giá cao nhất 28245,96 VND trên Tháng Năm 25
Tỷ lệ thấp nhất 27688,24 VND trên Tháng Năm 05
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -0,194%
1 EUR sang VND, Tháng Tư 2021
Tháng Tư 2021 Tỷ giá
01 Tháng Tư tỷ giá 27710,96 VND
30 Tháng Tư tỷ giá 27172,14 VND
Giá cao nhất 27970,64 VND trên Tháng Tư 28
Tỷ lệ thấp nhất 27134,58 VND trên Tháng Tư 03
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -1,477%
1 EUR sang VND, Tháng Ba 2021
Tháng Ba 2021 Tỷ giá
01 Tháng Ba tỷ giá 27059,04 VND
31 Tháng Ba tỷ giá 27750,24 VND
Giá cao nhất 27823,53 VND trên Tháng Ba 02
Tỷ lệ thấp nhất 27051,11 VND trên Tháng Ba 30
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -0,523%
1 EUR sang VND, Tháng Hai 2021
Tháng Hai 2021 Tỷ giá
01 Tháng Hai tỷ giá 27824,58 VND
28 Tháng Hai tỷ giá 27814,49 VND
Giá cao nhất 28018,21 VND trên Tháng Hai 24
Tỷ lệ thấp nhất 27552,58 VND trên Tháng Hai 04
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 1,487%
1 EUR sang VND, Tháng Giêng 2021
Tháng Giêng 2021 Tỷ giá
01 Tháng Giêng tỷ giá 27918,56 VND
31 Tháng Giêng tỷ giá 28101,65 VND
Giá cao nhất 28495,07 VND trên Tháng Giêng 06
Tỷ lệ thấp nhất 27852,89 VND trên Tháng Giêng 15
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 5,662%

Dữ liệu lịch sử theo năm

  • Tỷ giá Euro và Việt Nam đồng trong quá khứ 2025
  • Tỷ giá Euro và Việt Nam đồng trong quá khứ 2024
  • Tỷ giá Euro và Việt Nam đồng trong quá khứ 2023
  • Tỷ giá Euro và Việt Nam đồng trong quá khứ 2022
  • Tỷ giá Euro và Việt Nam đồng trong quá khứ 2021
  • Tỷ giá Euro và Việt Nam đồng trong quá khứ 2020
  • Tỷ giá Euro và Việt Nam đồng trong quá khứ 2019
  • Tỷ giá Euro và Việt Nam đồng trong quá khứ 2018
  • Tỷ giá Euro và Việt Nam đồng trong quá khứ 2017
  • Tỷ giá Euro và Việt Nam đồng trong quá khứ 2016

Bảng Chuyển đổi EUR sang VND

Euro (EUR) Việt Nam đồng (VND)
1,1 EUR = 33634,29
1,2 EUR = 36691,95
1,3 EUR = 39749,61
1,4 EUR = 42807,28
1,5 EUR = 45864,94
1,6 EUR = 48922,6
1,7 EUR = 51980,26
1,8 EUR = 55037,93
1,9 EUR = 58095,59

Chuyển đổi 1 EUR sang các đơn vị tiền tệ khác

Tiền tệ Tỷ giá
Đô la Mỹ 1,1782 USD
Đô la Úc 1,6655 AUD
Franc Thụy Sĩ 0,90565 CHF
Real Brazil 6,075 BRL
Peso Chile 1023,4 CLP
Peso Colombia 4422,71 COP

Số tiền khác EUR thành VND

  • 2 Euro sang Việt Nam đồng
  • 3 Euro sang Việt Nam đồng
  • 4 Euro sang Việt Nam đồng
  • 5 Euro sang Việt Nam đồng
  • 6 Euro sang Việt Nam đồng
  • 7 Euro sang Việt Nam đồng
  • 8 Euro sang Việt Nam đồng
  • 9 Euro sang Việt Nam đồng
  • 10 Euro sang Việt Nam đồng

Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ EUR sang VND

Giá trị của 1 Euro sang Việt Nam đồng hôm nay là bao nhiêu?

EUR€ 1 có tỷ giá quy đổi hôm nay bằng VND₫ 30576,63 , tăng khoảng 35,165 (0,11514%) trong 30 ngày qua.

Tỷ giá được cập nhật khi nào?

Tỷ giá EUR€ 1 ở VND được cập nhật lần cuối vào 01 March 2026 23:41 UTC.

Tỷ giá 1 Euro sang Việt Nam đồng vào cùng thời điểm năm ngoái là bao nhiêu?

€ 1 Euro trên March 01, 2025 bằng ₫ 26116,79 Việt Nam đồng.

  • Trang Chủ
  • Tiền tệ
  • 1 EUR sang VND

Từ khóa » Chuyển đổi Euro Sang Vnd