Công Cụ Chuyển đổi Gam Sang Ounce (g Sang Oz) - RT
Có thể bạn quan tâm
Chuyển đổi từ Gam sang Ounce
| Gam: | g | ||
| | |||
| Ounce: | oz | ||
| Bảng + Ounce: |
| oz | |
| Phép tính: | |||
Ounce sang Gam ►
Làm thế nào để chuyển đổi từ Gam sang Ounce
1 gam (g) bằng 0,03527396195 ounce (oz).
1 g = 0,03527396195 oz
Khối lượng m tính bằng ounce (oz) bằng khối lượng m tính bằng gam (g) chia cho 28,34952:
m (oz) = m (g) / 28,34952
Thí dụ
Quy đổi 5g sang Ounce:
m (oz) = 5 g / 28,34952 = 0,17637 oz
Bảng chuyển đổi Gam sang Ounce
| Gam (g) | Ounce (oz) |
|---|---|
| 0 g | 0 oz |
| 1 g | 0,0353 oz |
| 2 g | 0,0706 oz |
| 3 g | 0,1058 oz |
| 4 g | 0,1411 oz |
| 5 g | 0,1764 oz |
| 6 g | 0,2116 oz |
| 7 g | 0,2469 oz |
| 8 g | 0,2822 oz |
| 9 g | 0,3175 oz |
| 10 g | 0,3527 oz |
| 20 g | 0,7055 oz |
| 30 g | 1,0582 oz |
| 40 g | 1,4110 oz |
| 50g | 1,7637 oz |
| 60 g | 2,1164 oz |
| 70 g | 2.4692 oz |
| 80 g | 2,8219 oz |
| 90 g | 3,1747 oz |
| 100g | 3,5274 oz |
| 1000 g | 35,2740 oz |
Ounce sang Gam ►
Xem thêm
- Công cụ chuyển đổi Ounce sang Gam
- Công cụ chuyển đổi Pound sang Gam
- Công cụ chuyển đổi Pound sang Kilôgam
- Chuyển đổi độ dài
- Chuyển đổi nhiệt độ
- Chuyển đổi điện
- Chuyển hóa điện năng
Từ khóa » đổi Từ Gam Sang Gr
-
Quy đổi 1 Gam Bằng Bao Nhiêu Gram - World Research Journals
-
Quy đổi Từ G Sang Grain (Gam Sang Grain) - Quy-doi-don-vi
-
Chuyển đổi Gam Sang Gren - Metric Conversion
-
1g Bằng Bao Nhiêu Mg, đổi Gram, Gam Sang Miligram - Thủ Thuật
-
1 Gam Bằng Bao Nhiêu Gram
-
Quy đổi Từ G Sang Kg
-
Hỏi đáp: “1 Gram Bằng Bao Nhiêu Gam?” Và Chúng Khác Như Thế Nào?
-
G Sang Kg Gam Sang Kilôgam - Grams To Kilograms Converter
-
Cách Quy đổi Từ Mililit Sang Gam - 1g Bằng Bao Nhiêu Ml
-
Top 13 Cách Quy đổi Từ Gam Sang Kg
-
Công Cụ Chuyển đổi Gam Sang Ounce
-
Chuyển đổi Gam để Kilôgam (g → Kg) - ConvertLIVE
-
Gam Sang Pound (g Sang Lbs) - Công Cụ Chuyển đổi
-
đổi Gram Sang Kilôgam - Khối Lượng