Công Cụ Chuyển đổi Nhân Dân Tệ Sang Euro - Citizen Maths
Có thể bạn quan tâm
Công cụ chuyển đổi Nhân dân tệ sang Euro Từ Nhân dân tệ (CNY) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Sang Euro (EUR) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Đổi 1 Nhân dân tệ = 0,12273 -0,00003731 (-0,03039%) Euro Nhân dân tệ sang Euro sự hoán cải - Cập nhật mới nhất 23rd Tháng Hai 2026 06:56 UTC EUR to CNY list
1 CNY sang EUR, Tháng mười một 2021
1 CNY sang EUR, Tháng Mười 2021
1 CNY sang EUR, Tháng Chín 2021
1 CNY sang EUR, tháng Tám 2021
1 CNY sang EUR, Tháng Bảy 2021
1 CNY sang EUR, Tháng Sáu 2021
1 CNY sang EUR, Tháng Năm 2021
1 CNY sang EUR, Tháng Tư 2021
1 CNY sang EUR, Tháng Ba 2021
1 CNY sang EUR, Tháng Hai 2021
1 CNY sang EUR, Tháng Giêng 2021
- 1 Nhân dân tệ sang Euro Hiệu suất
- So sánh tỷ giá CNY và EUR
- Thống kê 14 ngày qua
- Số liệu thống kê 12 tháng trước
- Dữ liệu lịch sử theo năm
- Bảng Chuyển đổi CNY sang EUR
- Chuyển đổi 1 CNY sang các đơn vị tiền tệ khác
- Số tiền khác CNY thành EUR
- Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ CNY sang EUR
- Bình luận
1 Nhân dân tệ sang Euro Hiệu suất
| Giá | 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng |
|---|---|---|---|
| Cao nhất | 0,12308 | 0,12368 | 0,12368 |
| Thấp nhất | 0,12007 | 0,12007 | 0,11899 |
| Trung bình | 0,12171 | 0,12175 | 0,12111 |
| Biến động | 0,647% | 0,55076% | 2,4131% |
So sánh tỷ giá CNY và EUR
| Giá | Nhân dân tệ | Phí giao dịch | Euro |
|---|---|---|---|
| 0%(Ngân hàng) | 1 CNY | N/A | 0,12273 EUR |
| 1% | 1 CNY | 0,01 CNY | 0,1215 EUR |
| 2%(Rút tiền từ máy ATM) | 1 CNY | 0,02 CNY | 0,12027 EUR |
| 3%(Thẻ tín dụng) | 1 CNY | 0,03 CNY | 0,11904 EUR |
| 4% | 1 CNY | 0,04 CNY | 0,11782 EUR |
| 5%(Quầy hàng) | 1 CNY | 0,05 CNY | 0,11659 EUR |
Tỷ giá hối đoái CNY và EUR trong quá khứ
Thống kê 14 ngày qua
| Ngày | Nhân dân tệ | Euro | Thay đổi | % Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| Tháng Hai, 23/02/2026 | 1 CNY = | 0,12273 | -0,00003731 | -0,03039% |
| Tháng Hai, 22/02/2026 | 1 CNY = | 0,12276 | -0,0000389 | -0,03168% |
| Tháng Hai, 21/02/2026 | 1 CNY = | 0,1228 | -0,00011 | -0,08614% |
| Tháng Hai, 20/02/2026 | 1 CNY = | 0,12291 | -0,00017 | -0,14025% |
| Tháng Hai, 19/02/2026 | 1 CNY = | 0,12308 | 0,00071 | 0,58301% |
| Tháng Hai, 18/02/2026 | 1 CNY = | 0,12237 | 0,00025 | 0,204% |
| Tháng Hai, 17/02/2026 | 1 CNY = | 0,12212 | 0,00023 | 0,18984% |
| Tháng Hai, 16/02/2026 | 1 CNY = | 0,12189 | -0,00005971 | -0,04896% |
| Tháng Hai, 15/02/2026 | 1 CNY = | 0,12195 | 0,0000241 | 0,01977% |
| Tháng Hai, 14/02/2026 | 1 CNY = | 0,12192 | -0,0000382 | -0,03132% |
| Tháng Hai, 13/02/2026 | 1 CNY = | 0,12196 | 0,00013 | 0,10966% |
| Tháng Hai, 12/02/2026 | 1 CNY = | 0,12183 | 0,00023 | 0,18843% |
| Tháng Hai, 11/02/2026 | 1 CNY = | 0,1216 | 0,00031 | 0,25778% |
| Tháng Hai, 10/02/2026 | 1 CNY = | 0,12128 | -0,00001556 | -0,01283% |
| Tháng Hai, 09/02/2026 | 1 CNY = | 0,1213 | -0,00055 | -0,45376% |
Số liệu thống kê 12 tháng trước
1 CNY sang EUR, Tháng mười hai 2021| Tháng mười hai 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng mười hai tỷ giá | 0,13836 EUR |
| 31 Tháng mười hai tỷ giá | 0,13875 EUR |
| Giá cao nhất | 0,13958 EUR trên Tháng mười hai 19 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,13836 EUR trên Tháng mười hai 31 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng mười một 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng mười một tỷ giá | 0,13857 EUR |
| 30 Tháng mười một tỷ giá | 0,1347 EUR |
| Giá cao nhất | 0,13969 EUR trên Tháng mười một 25 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,13442 EUR trên Tháng mười một 03 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Mười 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Mười tỷ giá | 0,13503 EUR |
| 31 Tháng Mười tỷ giá | 0,13377 EUR |
| Giá cao nhất | 0,13511 EUR trên Tháng Mười 26 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,13353 EUR trên Tháng Mười 04 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Chín 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Chín tỷ giá | 0,13395 EUR |
| 30 Tháng Chín tỷ giá | 0,13071 EUR |
| Giá cao nhất | 0,13395 EUR trên Tháng Chín 30 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,1304 EUR trên Tháng Chín 04 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| tháng Tám 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 tháng Tám tỷ giá | 0,1308 EUR |
| 31 tháng Tám tỷ giá | 0,1304 EUR |
| Giá cao nhất | 0,13185 EUR trên tháng Tám 19 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,13022 EUR trên tháng Tám 03 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Bảy 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Bảy tỷ giá | 0,13041 EUR |
| 05 Tháng Bảy tỷ giá | 0,13048 EUR |
| Giá cao nhất | 0,13125 EUR trên Tháng Bảy 22 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,12995 EUR trên Tháng Bảy 09 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,754% |
| Tháng Sáu 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Sáu tỷ giá | 0,13062 EUR |
| 07 Tháng Sáu tỷ giá | 0,12826 EUR |
| Giá cao nhất | 0,13062 EUR trên Tháng Sáu 18 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,12822 EUR trên Tháng Sáu 07 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,356% |
| Tháng Năm 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Năm tỷ giá | 0,12832 EUR |
| 31 Tháng Năm tỷ giá | 0,1285 EUR |
| Giá cao nhất | 0,12881 EUR trên Tháng Năm 30 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,12712 EUR trên Tháng Năm 20 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -0,093% |
| Tháng Tư 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Tư tỷ giá | 0,1285 EUR |
| 30 Tháng Tư tỷ giá | 0,12932 EUR |
| Giá cao nhất | 0,12948 EUR trên Tháng Tư 03 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,12718 EUR trên Tháng Tư 28 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -0,672% |
| Tháng Ba 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Ba tỷ giá | 0,13014 EUR |
| 31 Tháng Ba tỷ giá | 0,12835 EUR |
| Giá cao nhất | 0,13014 EUR trên Tháng Ba 31 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,12788 EUR trên Tháng Ba 02 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,925% |
| Tháng Hai 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Hai tỷ giá | 0,12768 EUR |
| 28 Tháng Hai tỷ giá | 0,1281 EUR |
| Giá cao nhất | 0,12913 EUR trên Tháng Hai 04 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,12713 EUR trên Tháng Hai 21 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,72% |
| Tháng Giêng 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Giêng tỷ giá | 0,12832 EUR |
| 31 Tháng Giêng tỷ giá | 0,12571 EUR |
| Giá cao nhất | 0,12832 EUR trên Tháng Giêng 31 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,12495 EUR trên Tháng Giêng 03 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 1,054% |
Dữ liệu lịch sử theo năm
- Tỷ giá Nhân dân tệ và Euro trong quá khứ 2025
- Tỷ giá Nhân dân tệ và Euro trong quá khứ 2024
- Tỷ giá Nhân dân tệ và Euro trong quá khứ 2023
- Tỷ giá Nhân dân tệ và Euro trong quá khứ 2022
- Tỷ giá Nhân dân tệ và Euro trong quá khứ 2021
- Tỷ giá Nhân dân tệ và Euro trong quá khứ 2020
- Tỷ giá Nhân dân tệ và Euro trong quá khứ 2019
- Tỷ giá Nhân dân tệ và Euro trong quá khứ 2018
- Tỷ giá Nhân dân tệ và Euro trong quá khứ 2017
- Tỷ giá Nhân dân tệ và Euro trong quá khứ 2016
Bảng Chuyển đổi CNY sang EUR
| Nhân dân tệ (CNY) | Euro (EUR) |
|---|---|
| 1,1 CNY = | 0,135 |
| 1,2 CNY = | 0,14727 |
| 1,3 CNY = | 0,15954 |
| 1,4 CNY = | 0,17182 |
| 1,5 CNY = | 0,18409 |
| 1,6 CNY = | 0,19636 |
| 1,7 CNY = | 0,20863 |
| 1,8 CNY = | 0,22091 |
| 1,9 CNY = | 0,23318 |
Chuyển đổi 1 CNY sang các đơn vị tiền tệ khác
| Tiền tệ | Tỷ giá |
|---|---|
| Đô la Mỹ | 0,14469 USD |
| Đô la Úc | 0,20449 AUD |
| Franc Thụy Sĩ | 0,1121 CHF |
| Real Brazil | 0,75919 BRL |
| Peso Chile | 125,304 CLP |
| Peso Colombia | 535,882 COP |
Số tiền khác CNY thành EUR
- 2 Nhân dân tệ sang Euro
- 3 Nhân dân tệ sang Euro
- 4 Nhân dân tệ sang Euro
- 5 Nhân dân tệ sang Euro
- 6 Nhân dân tệ sang Euro
- 7 Nhân dân tệ sang Euro
- 8 Nhân dân tệ sang Euro
- 9 Nhân dân tệ sang Euro
- 10 Nhân dân tệ sang Euro
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ CNY sang EUR
Giá trị của 1 Nhân dân tệ sang Euro hôm nay là bao nhiêu?
CNY¥ 1 có tỷ giá quy đổi hôm nay bằng EUR€ 0,12273 , tăng khoảng 0,00101 (0,83231%) trong 30 ngày qua.
Tỷ giá được cập nhật khi nào?
Tỷ giá CNY¥ 1 ở EUR được cập nhật lần cuối vào 23 February 2026 06:56 UTC.
Tỷ giá 1 Nhân dân tệ sang Euro vào cùng thời điểm năm ngoái là bao nhiêu?
¥ 1 Nhân dân tệ trên February 23, 2025 bằng € 0,13287 Euro.
- Trang Chủ
- Tiền tệ
- 1 CNY sang EUR
Từ khóa » đổi Cny Sang Eur
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Chinese Yuan RMB Sang Euro. Đổi Tiền CNY/EUR
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Euro Sang Chinese Yuan RMB. Đổi Tiền EUR/CNY
-
Nhân Dân Tệ Trung Quốc (CNY) Và Euro (EUR) Máy Tính Chuyển đổi ...
-
Chuyển đổi Euro Sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (EUR/CNY)
-
Chuyển đổi Euro Sang Nhân Dân Tệ EUR/CNY - Mataf
-
Chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc (CNY) Sang Euro (EUR)
-
Euro (EUR) đến Đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc (CNY) Tỷ Giá Hối đoái
-
Giá EUR CNY Hôm Nay | Đồng Euro Yuan Trung Quốc
-
Công Cụ Chuyển đổi Tiền Tệ CNY Sang EUR - Valuta EX
-
Công Cụ Chuyển đổi Tiền Tệ EUR Sang CNY - Valuta EX
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Nhân Dân Tệ Trung Quốc (CNY) Sang Euro ...
-
Tỷ Giá Hối đoái - Sacombank
-
Tỷ Giá Hối đoái - Ngoại Tệ - Vietcombank
-
Tỷ Giá Hối Đoái, Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân Hàng - Techcombank