Công Cụ Chuyển đổi Tiền Tệ AED Sang EUR - Valuta EX
Có thể bạn quan tâm
Chuyển đổi Dirham UAE (AED) sang Euro (EUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX
AED - Dirham UAETỷ giá hối đoái AED/EUR 0.22983 đã cập nhật 38 phút trước
https://valuta.exchange/vi/aed-to-eur?amount=1Sao chépSao chép!Chuyển đổi từ Dirham UAE (AED) sang Euro (EUR)
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dirham UAE (AED) sang Euro (EUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Vì sao tỷ giá AED sang EUR của tôi khác ngân hàng?
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
Dirham UAE là tiền tệ củaCác Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha
So sánh tỷ giá hối đoái Dirham UAE với Euro
Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau| Tỷ lệ | AED | Phí chuyển nhượng | EUR |
| 0%0% Lãi suất liên ngân hàng | 1 AED | 0.0 AED | 0.23 EUR |
| 1%1% | 1 AED | 0.010 AED | 0.23 EUR |
| 2%2% Tỷ lệ ATM | 1 AED | 0.020 AED | 0.23 EUR |
| 3%3% Lãi suất thẻ tín dụng | 1 AED | 0.030 AED | 0.22 EUR |
| 4%4% | 1 AED | 0.040 AED | 0.22 EUR |
| 5%5% Tỷ lệ kiosk | 1 AED | 0.050 AED | 0.22 EUR |
Chuyển đổi Dirham UAE thành Euro
| AED | EUR |
| 1 | 0.23 |
| 5 | 1.14 |
| 10 | 2.29 |
| 20 | 4.59 |
| 50 | 11.49 |
| 100 | 22.98 |
| 250 | 57.45 |
| 500 | 114.91 |
| 1000 | 229.83 |
Chuyển đổi Euro thành Dirham UAE
| EUR | AED |
| 1 | 4.35 |
| 5 | 21.75 |
| 10 | 43.5 |
| 20 | 87.01 |
| 50 | 217.54 |
| 100 | 435.09 |
| 250 | 1087.74 |
| 500 | 2175.49 |
| 1000 | 4350.99 |
Thông tin thêm về AED hoặc EUR
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AED (Dirham UAE) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.
AED - Dirham UAE trên Wikipedia→
EUR - Euro trên Wikipedia→
Tất cả các loại tiền tệ
- AED - Dirham UAE
- AFN - Afghani Afghanistan
- ALL - Lek Albania
- AMD - Dram Armenia
- ANG - Guilder Antille Hà Lan
- AOA - Kwanza Angola
- ARS - Peso Argentina
- AUD - Đô la Australia
- AWG - Florin Aruba
- AZN - Manat Azerbaijan
- BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
- BBD - Đô la Barbados
- BDT - Taka Bangladesh
- BGN - Lev Bulgaria
- BHD - Dinar Bahrain
- BIF - Franc Burundi
- BMD - Đô la Bermuda
- BND - Đô la Brunei
- BOB - Boliviano Bolivia
- BRL - Real Braxin
- BSD - Đô la Bahamas
- BTC - Bitcoin
- BTN - Ngultrum Bhutan
- BWP - Pula Botswana
- BYN - Rúp Belarus
- BYR - Rúp Belarus (2000–2016)
- BZD - Đô la Belize
- CAD - Đô la Canada
- CDF - Franc Congo
- CHF - Franc Thụy sĩ
- CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
- CLP - Peso Chile
- CNY - Nhân dân tệ
- COP - Peso Colombia
- CRC - Colón Costa Rica
- CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi
- CUP - Peso Cuba
- CVE - Escudo Cape Verde
- CZK - Koruna Cộng hòa Séc
- DJF - Franc Djibouti
- DKK - Krone Đan Mạch
- DOP - Peso Dominica
- DZD - Dinar Algeria
- EGP - Bảng Ai Cập
- ERN - Nakfa Eritrea
- ETB - Birr Ethiopia
- EUR - Euro
- FJD - Đô la Fiji
- FKP - Bảng Quần đảo Falkland
- GBP - Bảng Anh
- GEL - Lari Georgia
- GGP - Guernsey Pound
- GHS - Cedi Ghana
- GIP - Bảng Gibraltar
- GMD - Dalasi Gambia
- GNF - Franc Guinea
- GTQ - Quetzal Guatemala
- GYD - Đô la Guyana
- HKD - Đô la Hồng Kông
- HNL - Lempira Honduras
- HRK - Kuna Croatia
- HTG - Gourde Haiti
- HUF - Forint Hungary
- IDR - Rupiah Indonesia
- ILS - Sheqel Israel mới
- IMP - Đảo Man
- INR - Rupee Ấn Độ
- IQD - Dinar Iraq
- IRR - Rial Iran
- ISK - Króna Iceland
- JEP - Jersey pound
- JMD - Đô la Jamaica
- JOD - Dinar Jordan
- JPY - Yên Nhật
- KES - Shilling Kenya
- KGS - Som Kyrgyzstan
- KHR - Riel Campuchia
- KMF - Franc Comoros
- KPW - Won Triều Tiên
- KRW - Won Hàn Quốc
- KWD - Dinar Kuwait
- KYD - Đô la Quần đảo Cayman
- KZT - Tenge Kazakhstan
- LAK - Kip Lào
- LBP - Bảng Li-băng
- LKR - Rupee Sri Lanka
- LRD - Đô la Liberia
- LSL - Ioti Lesotho
- LTL - Litas Lít-va
- LVL - Lats Latvia
- LYD - Dinar Libi
- MAD - Dirham Ma-rốc
- MDL - Leu Moldova
- MGA - Ariary Malagasy
- MKD - Denar Macedonia
- MMK - Kyat Myanma
- MNT - Tugrik Mông Cổ
- MOP - Pataca Ma Cao
- MUR - Rupee Mauritius
- MVR - Rufiyaa Maldives
- MWK - Kwacha Malawi
- MXN - Peso Mexico
- MYR - Ringgit Malaysia
- MZN - Metical Mozambique
- NAD - Đô la Namibia
- NGN - Naira Nigeria
- NIO - Córdoba Nicaragua
- NOK - Krone Na Uy
- NPR - Rupee Nepal
- NZD - Đô la New Zealand
- OMR - Rial Oman
- PAB - Balboa Panama
- PEN - Sol Peru
- PGK - Kina Papua New Guinea
- PHP - Peso Philipin
- PKR - Rupee Pakistan
- PLN - Zloty Ba Lan
- PYG - Guarani Paraguay
- QAR - Rial Qatar
- RON - Leu Romania
- RSD - Dinar Serbia
- RUB - Rúp Nga
- RWF - Franc Rwanda
- SAR - Riyal Ả Rập Xê-út
- SBD - Đô la quần đảo Solomon
- SCR - Rupee Seychelles
- SDG - Bảng Sudan
- SEK - Krona Thụy Điển
- SGD - Đô la Singapore
- SHP - Bảng St. Helena
- SLL - Leone Sierra Leone
- SOS - Schilling Somali
- SRD - Đô la Suriname
- STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)
- SVC - Colón El Salvador
- SYP - Bảng Syria
- SZL - Lilangeni Swaziland
- THB - Bạt Thái Lan
- TJS - Somoni Tajikistan
- TMT - Manat Turkmenistan
- TND - Dinar Tunisia
- TOP - Paʻanga Tonga
- TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ
- TTD - Đô la Trinidad và Tobago
- TWD - Đô la Đài Loan mới
- TZS - Shilling Tanzania
- UAH - Hryvnia Ukraina
- UGX - Shilling Uganda
- USD - Đô la Mỹ
- UYU - Peso Uruguay
- UZS - Som Uzbekistan
- VND - Đồng Việt Nam
- VUV - Vatu Vanuatu
- WST - Tala Samoa
- XAF - Franc CFA Trung Phi
- XAG - Bạc
- XAU - Vàng
- XCD - Đô la Đông Caribê
- XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt
- XOF - Franc CFA Tây Phi
- XPF - Franc CFP
- YER - Rial Yemen
- ZAR - Rand Nam Phi
- ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)
- ZMW - Kwacha Zambia
- ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)
Từ khóa » đổi Tiền Euro Sang Dirham
-
United Arab Emirates Điaham (AED) - Euro (EUR) - Chuyển đổi Tiền Tệ
-
Euro Sang Dirham Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất - Wise
-
Chuyển đổi Euro (EUR) Sang Dirham Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập ...
-
Tỷ Giá Hối đoái Euro Dirham UAE EUR/AED - Mataf
-
Công Cụ Chuyển đổi Tiền Tệ EUR Sang AED - Valuta EX
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa United Arab Emirates Điaham (AED) Sang ...
-
Tỷ Giá 1 EUR AED | Chuyển đổi Tiền Tệ - IFC Markets
-
Euro - Dirham UAE (EUR/AED) Tính Toán Tỷ Giá Chuyển đổi Hối đoái ...
-
Chuyển đổi EUR Trong Các Tiểu Vương Quốc Arập Thống Nhất Dirham
-
1 AED đến EUR - Chuyển đổi Các Tiểu Vương Quốc Arập Thống Nhất ...
-
Chuyển đổi Euro Sang Dirham Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Từ AED Sang EUR - Currency World
-
EUR/AED - Đồng Euro Đồng Dirham Tiểu Vương Quốc Ả Rập ...
-
Chuyển đổi Tiền Tệ, UAE Dirham - AED