Công Cụ Chuyển đổi Tiền Tệ BRL Sang VND - Valuta EX
BRL đến VND
R$
VND - Đồng Việt Nam
₫


Chuyển đổi Real Braxin (BRL) sang Đồng Việt Nam (VND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX
BRL - Real BraxinTỷ giá hối đoái BRL/VND 4969.54 đã cập nhật 26 phút trước
https://valuta.exchange/vi/brl-to-vnd?amount=1Sao chépSao chép!Real Braxin là tiền tệ củaBrazil
Đồng Việt Nam là tiền tệ củaViệt Nam
So sánh tỷ giá hối đoái Real Braxin với Đồng Việt Nam
Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau| Tỷ lệ | BRL | Phí chuyển nhượng | VND |
| 0%0% Lãi suất liên ngân hàng | 1 BRL | 0.0 BRL | 4969.54 VND |
| 1%1% | 1 BRL | 0.010 BRL | 4919.85 VND |
| 2%2% Tỷ lệ ATM | 1 BRL | 0.020 BRL | 4870.15 VND |
| 3%3% Lãi suất thẻ tín dụng | 1 BRL | 0.030 BRL | 4820.46 VND |
| 4%4% | 1 BRL | 0.040 BRL | 4770.76 VND |
| 5%5% Tỷ lệ kiosk | 1 BRL | 0.050 BRL | 4721.07 VND |
Chuyển đổi Real Braxin thành Đồng Việt Nam
| BRL | VND |
| 1 | 4969.54 |
| 5 | 24847.73 |
| 10 | 49695.47 |
| 20 | 99390.94 |
| 50 | 248477.37 |
| 100 | 496954.74 |
| 250 | 1242386.86 |
| 500 | 2484773.73 |
| 1000 | 4969547.46 |
Chuyển đổi Đồng Việt Nam thành Real Braxin
| VND | BRL |
| 1 | 0.00020 |
| 5 | 0.0010 |
| 10 | 0.0020 |
| 20 | 0.0040 |
| 50 | 0.010 |
| 100 | 0.020 |
| 250 | 0.050 |
| 500 | 0.10 |
| 1000 | 0.20 |
Thông tin thêm về BRL hoặc VND
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BRL (Real Braxin) hoặc VND (Đồng Việt Nam), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.
BRL - Real Braxin trên Wikipedia→
VND - Đồng Việt Nam trên Wikipedia→
Tất cả các loại tiền tệ
- AED - Dirham UAE
- AFN - Afghani Afghanistan
- ALL - Lek Albania
- AMD - Dram Armenia
- ANG - Guilder Antille Hà Lan
- AOA - Kwanza Angola
- ARS - Peso Argentina
- AUD - Đô la Australia
- AWG - Florin Aruba
- AZN - Manat Azerbaijan
- BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
- BBD - Đô la Barbados
- BDT - Taka Bangladesh
- BGN - Lev Bulgaria
- BHD - Dinar Bahrain
- BIF - Franc Burundi
- BMD - Đô la Bermuda
- BND - Đô la Brunei
- BOB - Boliviano Bolivia
- BRL - Real Braxin
- BSD - Đô la Bahamas
- BTC - Bitcoin
- BTN - Ngultrum Bhutan
- BWP - Pula Botswana
- BYN - Rúp Belarus
- BYR - Rúp Belarus (2000–2016)
- BZD - Đô la Belize
- CAD - Đô la Canada
- CDF - Franc Congo
- CHF - Franc Thụy sĩ
- CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
- CLP - Peso Chile
- CNY - Nhân dân tệ
- COP - Peso Colombia
- CRC - Colón Costa Rica
- CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi
- CUP - Peso Cuba
- CVE - Escudo Cape Verde
- CZK - Koruna Cộng hòa Séc
- DJF - Franc Djibouti
- DKK - Krone Đan Mạch
- DOP - Peso Dominica
- DZD - Dinar Algeria
- EGP - Bảng Ai Cập
- ERN - Nakfa Eritrea
- ETB - Birr Ethiopia
- EUR - Euro
- FJD - Đô la Fiji
- FKP - Bảng Quần đảo Falkland
- GBP - Bảng Anh
- GEL - Lari Georgia
- GGP - Guernsey Pound
- GHS - Cedi Ghana
- GIP - Bảng Gibraltar
- GMD - Dalasi Gambia
- GNF - Franc Guinea
- GTQ - Quetzal Guatemala
- GYD - Đô la Guyana
- HKD - Đô la Hồng Kông
- HNL - Lempira Honduras
- HRK - Kuna Croatia
- HTG - Gourde Haiti
- HUF - Forint Hungary
- IDR - Rupiah Indonesia
- ILS - Sheqel Israel mới
- IMP - Đảo Man
- INR - Rupee Ấn Độ
- IQD - Dinar Iraq
- IRR - Rial Iran
- ISK - Króna Iceland
- JEP - Jersey pound
- JMD - Đô la Jamaica
- JOD - Dinar Jordan
- JPY - Yên Nhật
- KES - Shilling Kenya
- KGS - Som Kyrgyzstan
- KHR - Riel Campuchia
- KMF - Franc Comoros
- KPW - Won Triều Tiên
- KRW - Won Hàn Quốc
- KWD - Dinar Kuwait
- KYD - Đô la Quần đảo Cayman
- KZT - Tenge Kazakhstan
- LAK - Kip Lào
- LBP - Bảng Li-băng
- LKR - Rupee Sri Lanka
- LRD - Đô la Liberia
- LSL - Ioti Lesotho
- LTL - Litas Lít-va
- LVL - Lats Latvia
- LYD - Dinar Libi
- MAD - Dirham Ma-rốc
- MDL - Leu Moldova
- MGA - Ariary Malagasy
- MKD - Denar Macedonia
- MMK - Kyat Myanma
- MNT - Tugrik Mông Cổ
- MOP - Pataca Ma Cao
- MUR - Rupee Mauritius
- MVR - Rufiyaa Maldives
- MWK - Kwacha Malawi
- MXN - Peso Mexico
- MYR - Ringgit Malaysia
- MZN - Metical Mozambique
- NAD - Đô la Namibia
- NGN - Naira Nigeria
- NIO - Córdoba Nicaragua
- NOK - Krone Na Uy
- NPR - Rupee Nepal
- NZD - Đô la New Zealand
- OMR - Rial Oman
- PAB - Balboa Panama
- PEN - Sol Peru
- PGK - Kina Papua New Guinea
- PHP - Peso Philipin
- PKR - Rupee Pakistan
- PLN - Zloty Ba Lan
- PYG - Guarani Paraguay
- QAR - Rial Qatar
- RON - Leu Romania
- RSD - Dinar Serbia
- RUB - Rúp Nga
- RWF - Franc Rwanda
- SAR - Riyal Ả Rập Xê-út
- SBD - Đô la quần đảo Solomon
- SCR - Rupee Seychelles
- SDG - Bảng Sudan
- SEK - Krona Thụy Điển
- SGD - Đô la Singapore
- SHP - Bảng St. Helena
- SLL - Leone Sierra Leone
- SOS - Schilling Somali
- SRD - Đô la Suriname
- STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)
- SVC - Colón El Salvador
- SYP - Bảng Syria
- SZL - Lilangeni Swaziland
- THB - Bạt Thái Lan
- TJS - Somoni Tajikistan
- TMT - Manat Turkmenistan
- TND - Dinar Tunisia
- TOP - Paʻanga Tonga
- TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ
- TTD - Đô la Trinidad và Tobago
- TWD - Đô la Đài Loan mới
- TZS - Shilling Tanzania
- UAH - Hryvnia Ukraina
- UGX - Shilling Uganda
- USD - Đô la Mỹ
- UYU - Peso Uruguay
- UZS - Som Uzbekistan
- VND - Đồng Việt Nam
- VUV - Vatu Vanuatu
- WST - Tala Samoa
- XAF - Franc CFA Trung Phi
- XAG - Bạc
- XAU - Vàng
- XCD - Đô la Đông Caribê
- XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt
- XOF - Franc CFA Tây Phi
- XPF - Franc CFP
- YER - Rial Yemen
- ZAR - Rand Nam Phi
- ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)
- ZMW - Kwacha Zambia
- ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)
Từ khóa » đổi R$ Sang Vnd
-
Chuyển đổi Real Brazil (BRL) Sang đồng Việt Nam (VND)
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Real Brazil Sang Đồng Việt Nam. Đổi Tiền BRL/VND
-
Chuyển đổi Real Braxin Sang Đồng Việt Nam BRL/VND - Mataf
-
Real Brazil (BRL) Và Việt Nam Đồng (VND) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ ...
-
Chuyển đổi Real Brazil Sang đồng Việt Nam (BRL/VND)
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Real Brazil (BRL) Sang Việt Nam Đồng (VND)
-
BRL đến VND - Chuyển đổi Tiền Tệ Real Brazil To Vietnamese Dong
-
R$ Là Tiền Gì? Quy đổi R$ Sang Tiền Việt Nam đồng?
-
1 BRL đến VND - Chuyển đổi Real Brazil Thành Đồng Việt Nam Tỷ Giá
-
R$ Là Tiền Gì? Quy đổi R$ Sang Tiền Việt Nam đồng? - Photographer
-
Quy đổi BRL/VND - Real Brazil Sang Việt Nam Đồng - VersaFX
-
Tỷ Giá đổi 1 Real Brazil Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam Mới Nhất
-
Công Cụ Chuyển đổi Real Brazil Sang Việt Nam đồng
-
Bao Nhiêu Là 550 Real Brazil (BRL) Trong Việt Nam đồng (VND)