Công Cụ Chuyển đổi Tiền Tệ CLF Sang CLP - Valuta EX
Có thể bạn quan tâm
CLF đến CLP
UF
CLP - Peso Chile
$


Chuyển đổi Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) sang Peso Chile (CLP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)Tỷ giá hối đoái CLF/CLP 39485.01 đã cập nhật 50 phút trước
https://valuta.exchange/vi/clf-to-clp?amount=1Sao chépSao chép!Đơn vị Kế toán của Chile (UF) là tiền tệ củaChile
Peso Chile là tiền tệ củaChile
So sánh tỷ giá hối đoái Đơn vị Kế toán của Chile (UF) với Peso Chile
Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau| Tỷ lệ | CLF | Phí chuyển nhượng | CLP |
| 0%0% Lãi suất liên ngân hàng | 1 CLF | 0.0 CLF | 39485.01 CLP |
| 1%1% | 1 CLF | 0.010 CLF | 39090.16 CLP |
| 2%2% Tỷ lệ ATM | 1 CLF | 0.020 CLF | 38695.31 CLP |
| 3%3% Lãi suất thẻ tín dụng | 1 CLF | 0.030 CLF | 38300.46 CLP |
| 4%4% | 1 CLF | 0.040 CLF | 37905.61 CLP |
| 5%5% Tỷ lệ kiosk | 1 CLF | 0.050 CLF | 37510.76 CLP |
Chuyển đổi Đơn vị Kế toán của Chile (UF) thành Peso Chile
| CLF | CLP |
| 1 | 39485.01 |
| 5 | 197425.05 |
| 10 | 394850.1 |
| 20 | 789700.21 |
| 50 | 1974250.53 |
| 100 | 3948501.07 |
| 250 | 9871252.69 |
| 500 | 19742505.38 |
| 1000 | 39485010.77 |
Chuyển đổi Peso Chile thành Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
| CLP | CLF |
| 1 | 0.000025 |
| 5 | 0.00013 |
| 10 | 0.00025 |
| 20 | 0.00051 |
| 50 | 0.0013 |
| 100 | 0.0025 |
| 250 | 0.0063 |
| 500 | 0.013 |
| 1000 | 0.025 |
Thông tin thêm về CLF hoặc CLP
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)) hoặc CLP (Peso Chile), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF) trên Wikipedia→
CLP - Peso Chile trên Wikipedia→
Tất cả các loại tiền tệ
- AED - Dirham UAE
- AFN - Afghani Afghanistan
- ALL - Lek Albania
- AMD - Dram Armenia
- ANG - Guilder Antille Hà Lan
- AOA - Kwanza Angola
- ARS - Peso Argentina
- AUD - Đô la Australia
- AWG - Florin Aruba
- AZN - Manat Azerbaijan
- BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
- BBD - Đô la Barbados
- BDT - Taka Bangladesh
- BGN - Lev Bulgaria
- BHD - Dinar Bahrain
- BIF - Franc Burundi
- BMD - Đô la Bermuda
- BND - Đô la Brunei
- BOB - Boliviano Bolivia
- BRL - Real Braxin
- BSD - Đô la Bahamas
- BTC - Bitcoin
- BTN - Ngultrum Bhutan
- BWP - Pula Botswana
- BYN - Rúp Belarus
- BYR - Rúp Belarus (2000–2016)
- BZD - Đô la Belize
- CAD - Đô la Canada
- CDF - Franc Congo
- CHF - Franc Thụy sĩ
- CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
- CLP - Peso Chile
- CNY - Nhân dân tệ
- COP - Peso Colombia
- CRC - Colón Costa Rica
- CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi
- CUP - Peso Cuba
- CVE - Escudo Cape Verde
- CZK - Koruna Cộng hòa Séc
- DJF - Franc Djibouti
- DKK - Krone Đan Mạch
- DOP - Peso Dominica
- DZD - Dinar Algeria
- EGP - Bảng Ai Cập
- ERN - Nakfa Eritrea
- ETB - Birr Ethiopia
- EUR - Euro
- FJD - Đô la Fiji
- FKP - Bảng Quần đảo Falkland
- GBP - Bảng Anh
- GEL - Lari Georgia
- GGP - Guernsey Pound
- GHS - Cedi Ghana
- GIP - Bảng Gibraltar
- GMD - Dalasi Gambia
- GNF - Franc Guinea
- GTQ - Quetzal Guatemala
- GYD - Đô la Guyana
- HKD - Đô la Hồng Kông
- HNL - Lempira Honduras
- HRK - Kuna Croatia
- HTG - Gourde Haiti
- HUF - Forint Hungary
- IDR - Rupiah Indonesia
- ILS - Sheqel Israel mới
- IMP - Đảo Man
- INR - Rupee Ấn Độ
- IQD - Dinar Iraq
- IRR - Rial Iran
- ISK - Króna Iceland
- JEP - Jersey pound
- JMD - Đô la Jamaica
- JOD - Dinar Jordan
- JPY - Yên Nhật
- KES - Shilling Kenya
- KGS - Som Kyrgyzstan
- KHR - Riel Campuchia
- KMF - Franc Comoros
- KPW - Won Triều Tiên
- KRW - Won Hàn Quốc
- KWD - Dinar Kuwait
- KYD - Đô la Quần đảo Cayman
- KZT - Tenge Kazakhstan
- LAK - Kip Lào
- LBP - Bảng Li-băng
- LKR - Rupee Sri Lanka
- LRD - Đô la Liberia
- LSL - Ioti Lesotho
- LTL - Litas Lít-va
- LVL - Lats Latvia
- LYD - Dinar Libi
- MAD - Dirham Ma-rốc
- MDL - Leu Moldova
- MGA - Ariary Malagasy
- MKD - Denar Macedonia
- MMK - Kyat Myanma
- MNT - Tugrik Mông Cổ
- MOP - Pataca Ma Cao
- MUR - Rupee Mauritius
- MVR - Rufiyaa Maldives
- MWK - Kwacha Malawi
- MXN - Peso Mexico
- MYR - Ringgit Malaysia
- MZN - Metical Mozambique
- NAD - Đô la Namibia
- NGN - Naira Nigeria
- NIO - Córdoba Nicaragua
- NOK - Krone Na Uy
- NPR - Rupee Nepal
- NZD - Đô la New Zealand
- OMR - Rial Oman
- PAB - Balboa Panama
- PEN - Sol Peru
- PGK - Kina Papua New Guinea
- PHP - Peso Philipin
- PKR - Rupee Pakistan
- PLN - Zloty Ba Lan
- PYG - Guarani Paraguay
- QAR - Rial Qatar
- RON - Leu Romania
- RSD - Dinar Serbia
- RUB - Rúp Nga
- RWF - Franc Rwanda
- SAR - Riyal Ả Rập Xê-út
- SBD - Đô la quần đảo Solomon
- SCR - Rupee Seychelles
- SDG - Bảng Sudan
- SEK - Krona Thụy Điển
- SGD - Đô la Singapore
- SHP - Bảng St. Helena
- SLL - Leone Sierra Leone
- SOS - Schilling Somali
- SRD - Đô la Suriname
- STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)
- SVC - Colón El Salvador
- SYP - Bảng Syria
- SZL - Lilangeni Swaziland
- THB - Bạt Thái Lan
- TJS - Somoni Tajikistan
- TMT - Manat Turkmenistan
- TND - Dinar Tunisia
- TOP - Paʻanga Tonga
- TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ
- TTD - Đô la Trinidad và Tobago
- TWD - Đô la Đài Loan mới
- TZS - Shilling Tanzania
- UAH - Hryvnia Ukraina
- UGX - Shilling Uganda
- USD - Đô la Mỹ
- UYU - Peso Uruguay
- UZS - Som Uzbekistan
- VND - Đồng Việt Nam
- VUV - Vatu Vanuatu
- WST - Tala Samoa
- XAF - Franc CFA Trung Phi
- XAG - Bạc
- XAU - Vàng
- XCD - Đô la Đông Caribê
- XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt
- XOF - Franc CFA Tây Phi
- XPF - Franc CFP
- YER - Rial Yemen
- ZAR - Rand Nam Phi
- ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)
- ZMW - Kwacha Zambia
- ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)
Từ khóa » đơn Vị Kế Toán Của Chile Là Gì
-
Tiền Của Chile : Đơn Vị Kế Toán Của Chile CLF - Mataf
-
Chuyển đổi Đơn Vị Kế Toán Của Chile (CLF) Đồng Việt Nam (VND)
-
Đơn Vị Kế Toán Của Chile (UF) (CLF) Exchange Rates For Tiền Tệ Phổ ...
-
Đơn Vị Tiền Tệ Của Chile Là Gì? - Trang Chủ
-
Peso Chile – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chuyển đổi Đơn Vị Kế Toán Của Chile (UF) ( CLF ) Sang Đồng Việt ...
-
Giới Thiệu Về Thuế Giá Trị Gia Tăng (VAT) Của Chile - Facebook
-
[PDF] PHỤ LỤC II BIỂU CAM KẾT CỦA CHI-LÊ (Bản Dịch Không Chính ...
-
[PDF] Chính Thức Hóa Hoạt động Của Các Doanh Nghiệp Vừa Và Nhỏ ... - ILO
-
[PDF] Phía Sau Bảng Cân đối Kế Toán - IFC
-
[PDF] Phụ Lục I Biểu Của Chile - Trung Tâm WTO
-
Những Thách Thức Trong Việc áp Dụng IFRS ở Việt Nam
-
[PDF] Để Giúp Bạn đọc Có Thêm Tài Liệu Nghiên Cứu, Tham Khảo Về Vai Trò Và ...
-
Kreston Thừa Nhận Canales Consultores SA, Chile