Công Cụ Chuyển đổi Tiền Tệ EUR Sang PLN - Valuta EX
Có thể bạn quan tâm
EUR đến PLN
€
PLN - Zloty Ba Lan
zł


Chuyển đổi Euro (EUR) sang Zloty Ba Lan (PLN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX
EUR - EuroTỷ giá hối đoái EUR/PLN 4.21 đã cập nhật 11 phút trước
https://valuta.exchange/vi/eur-to-pln?amount=1Sao chépSao chép!Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha
Zloty Ba Lan là tiền tệ củaBa Lan
So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Zloty Ba Lan
Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau| Tỷ lệ | EUR | Phí chuyển nhượng | PLN |
| 0%0% Lãi suất liên ngân hàng | 1 EUR | 0.0 EUR | 4.21 PLN |
| 1%1% | 1 EUR | 0.010 EUR | 4.17 PLN |
| 2%2% Tỷ lệ ATM | 1 EUR | 0.020 EUR | 4.12 PLN |
| 3%3% Lãi suất thẻ tín dụng | 1 EUR | 0.030 EUR | 4.08 PLN |
| 4%4% | 1 EUR | 0.040 EUR | 4.04 PLN |
| 5%5% Tỷ lệ kiosk | 1 EUR | 0.050 EUR | 4 PLN |
Chuyển đổi Euro thành Zloty Ba Lan
| EUR | PLN |
| 1 | 4.21 |
| 5 | 21.06 |
| 10 | 42.13 |
| 20 | 84.26 |
| 50 | 210.66 |
| 100 | 421.33 |
| 250 | 1053.33 |
| 500 | 2106.66 |
| 1000 | 4213.33 |
Chuyển đổi Zloty Ba Lan thành Euro
| PLN | EUR |
| 1 | 0.24 |
| 5 | 1.18 |
| 10 | 2.37 |
| 20 | 4.74 |
| 50 | 11.86 |
| 100 | 23.73 |
| 250 | 59.33 |
| 500 | 118.67 |
| 1000 | 237.34 |
Thông tin thêm về EUR hoặc PLN
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EUR (Euro) hoặc PLN (Zloty Ba Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.
EUR - Euro trên Wikipedia→
PLN - Zloty Ba Lan trên Wikipedia→
Tất cả các loại tiền tệ
- AED - Dirham UAE
- AFN - Afghani Afghanistan
- ALL - Lek Albania
- AMD - Dram Armenia
- ANG - Guilder Antille Hà Lan
- AOA - Kwanza Angola
- ARS - Peso Argentina
- AUD - Đô la Australia
- AWG - Florin Aruba
- AZN - Manat Azerbaijan
- BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
- BBD - Đô la Barbados
- BDT - Taka Bangladesh
- BGN - Lev Bulgaria
- BHD - Dinar Bahrain
- BIF - Franc Burundi
- BMD - Đô la Bermuda
- BND - Đô la Brunei
- BOB - Boliviano Bolivia
- BRL - Real Braxin
- BSD - Đô la Bahamas
- BTC - Bitcoin
- BTN - Ngultrum Bhutan
- BWP - Pula Botswana
- BYN - Rúp Belarus
- BYR - Rúp Belarus (2000–2016)
- BZD - Đô la Belize
- CAD - Đô la Canada
- CDF - Franc Congo
- CHF - Franc Thụy sĩ
- CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
- CLP - Peso Chile
- CNY - Nhân dân tệ
- COP - Peso Colombia
- CRC - Colón Costa Rica
- CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi
- CUP - Peso Cuba
- CVE - Escudo Cape Verde
- CZK - Koruna Cộng hòa Séc
- DJF - Franc Djibouti
- DKK - Krone Đan Mạch
- DOP - Peso Dominica
- DZD - Dinar Algeria
- EGP - Bảng Ai Cập
- ERN - Nakfa Eritrea
- ETB - Birr Ethiopia
- EUR - Euro
- FJD - Đô la Fiji
- FKP - Bảng Quần đảo Falkland
- GBP - Bảng Anh
- GEL - Lari Georgia
- GGP - Guernsey Pound
- GHS - Cedi Ghana
- GIP - Bảng Gibraltar
- GMD - Dalasi Gambia
- GNF - Franc Guinea
- GTQ - Quetzal Guatemala
- GYD - Đô la Guyana
- HKD - Đô la Hồng Kông
- HNL - Lempira Honduras
- HRK - Kuna Croatia
- HTG - Gourde Haiti
- HUF - Forint Hungary
- IDR - Rupiah Indonesia
- ILS - Sheqel Israel mới
- IMP - Đảo Man
- INR - Rupee Ấn Độ
- IQD - Dinar Iraq
- IRR - Rial Iran
- ISK - Króna Iceland
- JEP - Jersey pound
- JMD - Đô la Jamaica
- JOD - Dinar Jordan
- JPY - Yên Nhật
- KES - Shilling Kenya
- KGS - Som Kyrgyzstan
- KHR - Riel Campuchia
- KMF - Franc Comoros
- KPW - Won Triều Tiên
- KRW - Won Hàn Quốc
- KWD - Dinar Kuwait
- KYD - Đô la Quần đảo Cayman
- KZT - Tenge Kazakhstan
- LAK - Kip Lào
- LBP - Bảng Li-băng
- LKR - Rupee Sri Lanka
- LRD - Đô la Liberia
- LSL - Ioti Lesotho
- LTL - Litas Lít-va
- LVL - Lats Latvia
- LYD - Dinar Libi
- MAD - Dirham Ma-rốc
- MDL - Leu Moldova
- MGA - Ariary Malagasy
- MKD - Denar Macedonia
- MMK - Kyat Myanma
- MNT - Tugrik Mông Cổ
- MOP - Pataca Ma Cao
- MUR - Rupee Mauritius
- MVR - Rufiyaa Maldives
- MWK - Kwacha Malawi
- MXN - Peso Mexico
- MYR - Ringgit Malaysia
- MZN - Metical Mozambique
- NAD - Đô la Namibia
- NGN - Naira Nigeria
- NIO - Córdoba Nicaragua
- NOK - Krone Na Uy
- NPR - Rupee Nepal
- NZD - Đô la New Zealand
- OMR - Rial Oman
- PAB - Balboa Panama
- PEN - Sol Peru
- PGK - Kina Papua New Guinea
- PHP - Peso Philipin
- PKR - Rupee Pakistan
- PLN - Zloty Ba Lan
- PYG - Guarani Paraguay
- QAR - Rial Qatar
- RON - Leu Romania
- RSD - Dinar Serbia
- RUB - Rúp Nga
- RWF - Franc Rwanda
- SAR - Riyal Ả Rập Xê-út
- SBD - Đô la quần đảo Solomon
- SCR - Rupee Seychelles
- SDG - Bảng Sudan
- SEK - Krona Thụy Điển
- SGD - Đô la Singapore
- SHP - Bảng St. Helena
- SLL - Leone Sierra Leone
- SOS - Schilling Somali
- SRD - Đô la Suriname
- STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)
- SVC - Colón El Salvador
- SYP - Bảng Syria
- SZL - Lilangeni Swaziland
- THB - Bạt Thái Lan
- TJS - Somoni Tajikistan
- TMT - Manat Turkmenistan
- TND - Dinar Tunisia
- TOP - Paʻanga Tonga
- TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ
- TTD - Đô la Trinidad và Tobago
- TWD - Đô la Đài Loan mới
- TZS - Shilling Tanzania
- UAH - Hryvnia Ukraina
- UGX - Shilling Uganda
- USD - Đô la Mỹ
- UYU - Peso Uruguay
- UZS - Som Uzbekistan
- VND - Đồng Việt Nam
- VUV - Vatu Vanuatu
- WST - Tala Samoa
- XAF - Franc CFA Trung Phi
- XAG - Bạc
- XAU - Vàng
- XCD - Đô la Đông Caribê
- XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt
- XOF - Franc CFA Tây Phi
- XPF - Franc CFP
- YER - Rial Yemen
- ZAR - Rand Nam Phi
- ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)
- ZMW - Kwacha Zambia
- ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)
Từ khóa » đổi Euro Sang Zl
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Euro Sang Zloty Ba Lan. Đổi Tiền EUR/PLN - Wise
-
Euro (EUR) Và Zloty Ba Lan (PLN) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ Giá Ngoại Tệ
-
Chuyển đổi Zloty Ba Lan Sang Euro PLN/EUR - Mataf
-
Chuyển đổi Euro (EUR) Sang Złoty Ba Lan (PLN) - Tỷ Giá Ngoại Tệ
-
Chuyển đổi Złoty Ba Lan (PLN) Sang Euro (EUR) - Tỷ Giá Ngoại Tệ
-
Zloty Ba Lan (PLN) đến Euro (EUR) Tỷ Giá Hối đoái
-
Tỷ Giá Zloto Ba Lan Hôm Nay | Tỷ Giá 1 PLN EUR | Chuyển đổi Tiền Tệ
-
Chuyển đổi Euro Sang Złoty Ba Lan (EUR/PLN)
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Zloty Ba Lan (PLN) Sang Euro (EUR)
-
1 EUR đến PLN - Chuyển đổi Euro Thành Ba Lan Zloty Tỷ Giá
-
EUR / PLN (Euro / Zloty Ba Lan) Tỷ Lệ Trực Tiếp, Biểu đồ Và Bộ ...
-
Giá PLN EUR Hôm Nay | Zloty Ba Lan Đồng Euro
-
Chuyển đổi Euro (EUR) Và Ba Lan Zloty (PLN)
-
Zloty Ba Lan (EUR/PLN) Tính Toán Tỷ Giá Chuyển đổi Hối đoái Miễn Phí