Công Cụ Chuyển đổi Tiền Tệ EUR Sang USD - Valuta EX
Có thể bạn quan tâm
Chuyển đổi Euro (EUR) sang Đô la Mỹ (USD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX
EUR - EuroTỷ giá hối đoái EUR/USD 1.18 đã cập nhật 35 phút trước
https://valuta.exchange/vi/eur-to-usd?amount=1Sao chépSao chép!Chuyển đổi từ Euro (EUR) sang Đô la Mỹ (USD)
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Euro (EUR) sang Đô la Mỹ (USD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Vì sao tỷ giá EUR sang USD của tôi khác ngân hàng?
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha
Đô la Mỹ là tiền tệ củaSamoa thuộc Mỹ, Ca-ri-bê Hà Lan, Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Campuchia, Ecuador, El Salvador, Guam, Quần đảo Marshall, Micronesia, Quần đảo Bắc Mariana, Palau, Panama, Puerto Rico, Timor-Leste, Quần đảo Turks và Caicos, Hoa Kỳ
So sánh tỷ giá hối đoái Euro với Đô la Mỹ
Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau| Tỷ lệ | EUR | Phí chuyển nhượng | USD |
| 0%0% Lãi suất liên ngân hàng | 1 EUR | 0.0 EUR | 1.18 USD |
| 1%1% | 1 EUR | 0.010 EUR | 1.17 USD |
| 2%2% Tỷ lệ ATM | 1 EUR | 0.020 EUR | 1.16 USD |
| 3%3% Lãi suất thẻ tín dụng | 1 EUR | 0.030 EUR | 1.15 USD |
| 4%4% | 1 EUR | 0.040 EUR | 1.13 USD |
| 5%5% Tỷ lệ kiosk | 1 EUR | 0.050 EUR | 1.12 USD |
Chuyển đổi Euro thành Đô la Mỹ
| EUR | USD |
| 1 | 1.18 |
| 5 | 5.93 |
| 10 | 11.87 |
| 20 | 23.74 |
| 50 | 59.35 |
| 100 | 118.7 |
| 250 | 296.76 |
| 500 | 593.53 |
| 1000 | 1187.07 |
Chuyển đổi Đô la Mỹ thành Euro
| USD | EUR |
| 1 | 0.84 |
| 5 | 4.21 |
| 10 | 8.42 |
| 20 | 16.84 |
| 50 | 42.12 |
| 100 | 84.24 |
| 250 | 210.6 |
| 500 | 421.2 |
| 1000 | 842.4 |
Thông tin thêm về EUR hoặc USD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EUR (Euro) hoặc USD (Đô la Mỹ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.
EUR - Euro trên Wikipedia→
USD - Đô la Mỹ trên Wikipedia→
Tất cả các loại tiền tệ
- AED - Dirham UAE
- AFN - Afghani Afghanistan
- ALL - Lek Albania
- AMD - Dram Armenia
- ANG - Guilder Antille Hà Lan
- AOA - Kwanza Angola
- ARS - Peso Argentina
- AUD - Đô la Australia
- AWG - Florin Aruba
- AZN - Manat Azerbaijan
- BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
- BBD - Đô la Barbados
- BDT - Taka Bangladesh
- BGN - Lev Bulgaria
- BHD - Dinar Bahrain
- BIF - Franc Burundi
- BMD - Đô la Bermuda
- BND - Đô la Brunei
- BOB - Boliviano Bolivia
- BRL - Real Braxin
- BSD - Đô la Bahamas
- BTC - Bitcoin
- BTN - Ngultrum Bhutan
- BWP - Pula Botswana
- BYN - Rúp Belarus
- BYR - Rúp Belarus (2000–2016)
- BZD - Đô la Belize
- CAD - Đô la Canada
- CDF - Franc Congo
- CHF - Franc Thụy sĩ
- CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
- CLP - Peso Chile
- CNY - Nhân dân tệ
- COP - Peso Colombia
- CRC - Colón Costa Rica
- CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi
- CUP - Peso Cuba
- CVE - Escudo Cape Verde
- CZK - Koruna Cộng hòa Séc
- DJF - Franc Djibouti
- DKK - Krone Đan Mạch
- DOP - Peso Dominica
- DZD - Dinar Algeria
- EGP - Bảng Ai Cập
- ERN - Nakfa Eritrea
- ETB - Birr Ethiopia
- EUR - Euro
- FJD - Đô la Fiji
- FKP - Bảng Quần đảo Falkland
- GBP - Bảng Anh
- GEL - Lari Georgia
- GGP - Guernsey Pound
- GHS - Cedi Ghana
- GIP - Bảng Gibraltar
- GMD - Dalasi Gambia
- GNF - Franc Guinea
- GTQ - Quetzal Guatemala
- GYD - Đô la Guyana
- HKD - Đô la Hồng Kông
- HNL - Lempira Honduras
- HRK - Kuna Croatia
- HTG - Gourde Haiti
- HUF - Forint Hungary
- IDR - Rupiah Indonesia
- ILS - Sheqel Israel mới
- IMP - Đảo Man
- INR - Rupee Ấn Độ
- IQD - Dinar Iraq
- IRR - Rial Iran
- ISK - Króna Iceland
- JEP - Jersey pound
- JMD - Đô la Jamaica
- JOD - Dinar Jordan
- JPY - Yên Nhật
- KES - Shilling Kenya
- KGS - Som Kyrgyzstan
- KHR - Riel Campuchia
- KMF - Franc Comoros
- KPW - Won Triều Tiên
- KRW - Won Hàn Quốc
- KWD - Dinar Kuwait
- KYD - Đô la Quần đảo Cayman
- KZT - Tenge Kazakhstan
- LAK - Kip Lào
- LBP - Bảng Li-băng
- LKR - Rupee Sri Lanka
- LRD - Đô la Liberia
- LSL - Ioti Lesotho
- LTL - Litas Lít-va
- LVL - Lats Latvia
- LYD - Dinar Libi
- MAD - Dirham Ma-rốc
- MDL - Leu Moldova
- MGA - Ariary Malagasy
- MKD - Denar Macedonia
- MMK - Kyat Myanma
- MNT - Tugrik Mông Cổ
- MOP - Pataca Ma Cao
- MUR - Rupee Mauritius
- MVR - Rufiyaa Maldives
- MWK - Kwacha Malawi
- MXN - Peso Mexico
- MYR - Ringgit Malaysia
- MZN - Metical Mozambique
- NAD - Đô la Namibia
- NGN - Naira Nigeria
- NIO - Córdoba Nicaragua
- NOK - Krone Na Uy
- NPR - Rupee Nepal
- NZD - Đô la New Zealand
- OMR - Rial Oman
- PAB - Balboa Panama
- PEN - Sol Peru
- PGK - Kina Papua New Guinea
- PHP - Peso Philipin
- PKR - Rupee Pakistan
- PLN - Zloty Ba Lan
- PYG - Guarani Paraguay
- QAR - Rial Qatar
- RON - Leu Romania
- RSD - Dinar Serbia
- RUB - Rúp Nga
- RWF - Franc Rwanda
- SAR - Riyal Ả Rập Xê-út
- SBD - Đô la quần đảo Solomon
- SCR - Rupee Seychelles
- SDG - Bảng Sudan
- SEK - Krona Thụy Điển
- SGD - Đô la Singapore
- SHP - Bảng St. Helena
- SLL - Leone Sierra Leone
- SOS - Schilling Somali
- SRD - Đô la Suriname
- STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)
- SVC - Colón El Salvador
- SYP - Bảng Syria
- SZL - Lilangeni Swaziland
- THB - Bạt Thái Lan
- TJS - Somoni Tajikistan
- TMT - Manat Turkmenistan
- TND - Dinar Tunisia
- TOP - Paʻanga Tonga
- TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ
- TTD - Đô la Trinidad và Tobago
- TWD - Đô la Đài Loan mới
- TZS - Shilling Tanzania
- UAH - Hryvnia Ukraina
- UGX - Shilling Uganda
- USD - Đô la Mỹ
- UYU - Peso Uruguay
- UZS - Som Uzbekistan
- VND - Đồng Việt Nam
- VUV - Vatu Vanuatu
- WST - Tala Samoa
- XAF - Franc CFA Trung Phi
- XAG - Bạc
- XAU - Vàng
- XCD - Đô la Đông Caribê
- XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt
- XOF - Franc CFA Tây Phi
- XPF - Franc CFP
- YER - Rial Yemen
- ZAR - Rand Nam Phi
- ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)
- ZMW - Kwacha Zambia
- ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)
Từ khóa » Cách Chuyển đổi Euro Sang Usd
-
Chuyển đổi Euro Và Đô La Mỹ được Cập Nhật Với Tỷ Giá Hối đoái Từ 22 Tháng Bảy 2022. ... Tùy Chọn.
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Euro Sang Đô-la Mỹ. Đổi Tiền EUR/USD - Wise
-
Chuyển đổi Euro (EUR) Sang đô La Mỹ (USD) - Tỷ Giá Ngoại Tệ
-
Chuyển đổi Euro Sang Đô La Mỹ EUR/USD - Mataf
-
Chuyển đổi Euro Sang đô La Mỹ (EUR/USD)
-
Convert Euro To US Dollar | EUR/USD Exchange Rate
-
EUR Sang USD | Tỷ Giá Hối đoái | Quy đổi Từ Euro Sang Đô La Mỹ
-
Chuyển đổi đơn Vị Tiền Tệ Và Rủi Ro - Shopify Help Center
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Euro Sang USD ở đâu Giá Cao, Hợp Pháp?
-
Tỷ Giá 1 EUR USD | Chuyển đổi Tiền Tệ - IFC Markets
-
Tỷ Giá | Ngoại Hối - HSBC Việt Nam
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Từ EUR Sang USD - Currency World
-
Tỷ Giá Hối đoái - Vietcombank
-
Tỷ Giá Hối Đoái, Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân Hàng | Techcombank