Công Cụ Chuyển đổi Tiền Tệ INR Sang VND - Valuta EX
Có thể bạn quan tâm
INR đến VND
₹
VND - Đồng Việt Nam
₫


Chuyển đổi Rupee Ấn Độ (INR) sang Đồng Việt Nam (VND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX
INR - Rupee Ấn ĐộTỷ giá hối đoái INR/VND 291.6 đã cập nhật 56 phút trước
https://valuta.exchange/vi/inr-to-vnd?amount=1Sao chépSao chép!Rupee Ấn Độ là tiền tệ củaBhutan, Ấn Độ
Đồng Việt Nam là tiền tệ củaViệt Nam
So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ với Đồng Việt Nam
Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau| Tỷ lệ | INR | Phí chuyển nhượng | VND |
| 0%0% Lãi suất liên ngân hàng | 1 INR | 0.0 INR | 291.6 VND |
| 1%1% | 1 INR | 0.010 INR | 288.68 VND |
| 2%2% Tỷ lệ ATM | 1 INR | 0.020 INR | 285.76 VND |
| 3%3% Lãi suất thẻ tín dụng | 1 INR | 0.030 INR | 282.85 VND |
| 4%4% | 1 INR | 0.040 INR | 279.93 VND |
| 5%5% Tỷ lệ kiosk | 1 INR | 0.050 INR | 277.02 VND |
Chuyển đổi Rupee Ấn Độ thành Đồng Việt Nam
| INR | VND |
| 1 | 291.6 |
| 5 | 1458 |
| 10 | 2916 |
| 20 | 5832 |
| 50 | 14580 |
| 100 | 29160.01 |
| 250 | 72900.03 |
| 500 | 145800.06 |
| 1000 | 291600.13 |
Chuyển đổi Đồng Việt Nam thành Rupee Ấn Độ
| VND | INR |
| 1 | 0.0034 |
| 5 | 0.017 |
| 10 | 0.034 |
| 20 | 0.069 |
| 50 | 0.17 |
| 100 | 0.34 |
| 250 | 0.86 |
| 500 | 1.71 |
| 1000 | 3.42 |
Thông tin thêm về INR hoặc VND
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về INR (Rupee Ấn Độ) hoặc VND (Đồng Việt Nam), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.
INR - Rupee Ấn Độ trên Wikipedia→
VND - Đồng Việt Nam trên Wikipedia→
Tất cả các loại tiền tệ
- AED - Dirham UAE
- AFN - Afghani Afghanistan
- ALL - Lek Albania
- AMD - Dram Armenia
- ANG - Guilder Antille Hà Lan
- AOA - Kwanza Angola
- ARS - Peso Argentina
- AUD - Đô la Australia
- AWG - Florin Aruba
- AZN - Manat Azerbaijan
- BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
- BBD - Đô la Barbados
- BDT - Taka Bangladesh
- BGN - Lev Bulgaria
- BHD - Dinar Bahrain
- BIF - Franc Burundi
- BMD - Đô la Bermuda
- BND - Đô la Brunei
- BOB - Boliviano Bolivia
- BRL - Real Braxin
- BSD - Đô la Bahamas
- BTC - Bitcoin
- BTN - Ngultrum Bhutan
- BWP - Pula Botswana
- BYN - Rúp Belarus
- BYR - Rúp Belarus (2000–2016)
- BZD - Đô la Belize
- CAD - Đô la Canada
- CDF - Franc Congo
- CHF - Franc Thụy sĩ
- CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
- CLP - Peso Chile
- CNY - Nhân dân tệ
- COP - Peso Colombia
- CRC - Colón Costa Rica
- CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi
- CUP - Peso Cuba
- CVE - Escudo Cape Verde
- CZK - Koruna Cộng hòa Séc
- DJF - Franc Djibouti
- DKK - Krone Đan Mạch
- DOP - Peso Dominica
- DZD - Dinar Algeria
- EGP - Bảng Ai Cập
- ERN - Nakfa Eritrea
- ETB - Birr Ethiopia
- EUR - Euro
- FJD - Đô la Fiji
- FKP - Bảng Quần đảo Falkland
- GBP - Bảng Anh
- GEL - Lari Georgia
- GGP - Guernsey Pound
- GHS - Cedi Ghana
- GIP - Bảng Gibraltar
- GMD - Dalasi Gambia
- GNF - Franc Guinea
- GTQ - Quetzal Guatemala
- GYD - Đô la Guyana
- HKD - Đô la Hồng Kông
- HNL - Lempira Honduras
- HRK - Kuna Croatia
- HTG - Gourde Haiti
- HUF - Forint Hungary
- IDR - Rupiah Indonesia
- ILS - Sheqel Israel mới
- IMP - Đảo Man
- INR - Rupee Ấn Độ
- IQD - Dinar Iraq
- IRR - Rial Iran
- ISK - Króna Iceland
- JEP - Jersey pound
- JMD - Đô la Jamaica
- JOD - Dinar Jordan
- JPY - Yên Nhật
- KES - Shilling Kenya
- KGS - Som Kyrgyzstan
- KHR - Riel Campuchia
- KMF - Franc Comoros
- KPW - Won Triều Tiên
- KRW - Won Hàn Quốc
- KWD - Dinar Kuwait
- KYD - Đô la Quần đảo Cayman
- KZT - Tenge Kazakhstan
- LAK - Kip Lào
- LBP - Bảng Li-băng
- LKR - Rupee Sri Lanka
- LRD - Đô la Liberia
- LSL - Ioti Lesotho
- LTL - Litas Lít-va
- LVL - Lats Latvia
- LYD - Dinar Libi
- MAD - Dirham Ma-rốc
- MDL - Leu Moldova
- MGA - Ariary Malagasy
- MKD - Denar Macedonia
- MMK - Kyat Myanma
- MNT - Tugrik Mông Cổ
- MOP - Pataca Ma Cao
- MUR - Rupee Mauritius
- MVR - Rufiyaa Maldives
- MWK - Kwacha Malawi
- MXN - Peso Mexico
- MYR - Ringgit Malaysia
- MZN - Metical Mozambique
- NAD - Đô la Namibia
- NGN - Naira Nigeria
- NIO - Córdoba Nicaragua
- NOK - Krone Na Uy
- NPR - Rupee Nepal
- NZD - Đô la New Zealand
- OMR - Rial Oman
- PAB - Balboa Panama
- PEN - Sol Peru
- PGK - Kina Papua New Guinea
- PHP - Peso Philipin
- PKR - Rupee Pakistan
- PLN - Zloty Ba Lan
- PYG - Guarani Paraguay
- QAR - Rial Qatar
- RON - Leu Romania
- RSD - Dinar Serbia
- RUB - Rúp Nga
- RWF - Franc Rwanda
- SAR - Riyal Ả Rập Xê-út
- SBD - Đô la quần đảo Solomon
- SCR - Rupee Seychelles
- SDG - Bảng Sudan
- SEK - Krona Thụy Điển
- SGD - Đô la Singapore
- SHP - Bảng St. Helena
- SLL - Leone Sierra Leone
- SOS - Schilling Somali
- SRD - Đô la Suriname
- STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)
- SVC - Colón El Salvador
- SYP - Bảng Syria
- SZL - Lilangeni Swaziland
- THB - Bạt Thái Lan
- TJS - Somoni Tajikistan
- TMT - Manat Turkmenistan
- TND - Dinar Tunisia
- TOP - Paʻanga Tonga
- TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ
- TTD - Đô la Trinidad và Tobago
- TWD - Đô la Đài Loan mới
- TZS - Shilling Tanzania
- UAH - Hryvnia Ukraina
- UGX - Shilling Uganda
- USD - Đô la Mỹ
- UYU - Peso Uruguay
- UZS - Som Uzbekistan
- VND - Đồng Việt Nam
- VUV - Vatu Vanuatu
- WST - Tala Samoa
- XAF - Franc CFA Trung Phi
- XAG - Bạc
- XAU - Vàng
- XCD - Đô la Đông Caribê
- XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt
- XOF - Franc CFA Tây Phi
- XPF - Franc CFP
- YER - Rial Yemen
- ZAR - Rand Nam Phi
- ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)
- ZMW - Kwacha Zambia
- ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)
Từ khóa » đổi Tiền Rupee Sang Vnd
-
Tỷ Giá Chuyển đổi 1 Rupee Ấn Độ Sang Đồng Việt Nam. Đổi Tiền INR ...
-
Chuyển đổi Rupee Ấn Độ (INR) Sang đồng Việt Nam (VND)
-
Rupi Ấn Độ (INR) Và Việt Nam Đồng (VND) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ ...
-
Chuyển đổi Rupee Ấn Độ Sang Đồng Việt Nam INR/VND - Mataf
-
Tỷ Giá Hối đoái Đồng Việt Nam Rupee Ấn Độ VND/INR - Mataf
-
Chuyển đổi Rupee Ấn Độ Sang đồng Việt Nam (INR/VND)
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Việt Nam Đồng (VND) Sang Rupi Ấn Độ (INR)
-
Đổi Tiền Ấn Độ Sang Việt Nam ở đâu? 1 Rupee Bằng Bao Nhiêu Tiền ...
-
200 INR đến VND - Chuyển đổi Rupee Ấn Độ Thành Đồng Việt Nam ...
-
1 Rupee Ấn Độ đến Đồng Việt Nam | Đổi 1 INR VND - Exchange Rates
-
1 Rupee Ấn Độ (INR) Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam (VND) Hôm Nay
-
Tỷ Giá Hối đoái - Ngoại Tệ - Vietcombank
-
VND / INR (Việt Nam đồng / Rupee Ấn Độ) Tỷ Lệ ... - Citizen Maths
-
1 Rupee Quy đổi Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam? - TheBank