Công Cụ Chuyển đổi Tiền Tệ JPY Sang CNY - Valuta EX
Có thể bạn quan tâm
Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Nhân dân tệ (CNY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX
JPY - Yên NhậtTỷ giá hối đoái JPY/CNY 0.043996 đã cập nhật 41 phút trước
https://valuta.exchange/vi/jpy-to-cny?amount=1Sao chépSao chép!Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Nhân dân tệ (CNY)
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Vì sao tỷ giá JPY sang CNY của tôi khác ngân hàng?
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản
Nhân dân tệ là tiền tệ củaTrung Quốc
So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Nhân dân tệ
Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau| Tỷ lệ | JPY | Phí chuyển nhượng | CNY |
| 0%0% Lãi suất liên ngân hàng | 1 JPY | 0.0 JPY | 0.044 CNY |
| 1%1% | 1 JPY | 0.010 JPY | 0.044 CNY |
| 2%2% Tỷ lệ ATM | 1 JPY | 0.020 JPY | 0.043 CNY |
| 3%3% Lãi suất thẻ tín dụng | 1 JPY | 0.030 JPY | 0.043 CNY |
| 4%4% | 1 JPY | 0.040 JPY | 0.042 CNY |
| 5%5% Tỷ lệ kiosk | 1 JPY | 0.050 JPY | 0.042 CNY |
Chuyển đổi Yên Nhật thành Nhân dân tệ
| JPY | CNY |
| 1 | 0.044 |
| 5 | 0.22 |
| 10 | 0.44 |
| 20 | 0.88 |
| 50 | 2.19 |
| 100 | 4.39 |
| 250 | 10.99 |
| 500 | 21.99 |
| 1000 | 43.99 |
Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Yên Nhật
| CNY | JPY |
| 1 | 22.72 |
| 5 | 113.64 |
| 10 | 227.29 |
| 20 | 454.58 |
| 50 | 1136.45 |
| 100 | 2272.91 |
| 250 | 5682.29 |
| 500 | 11364.58 |
| 1000 | 22729.17 |
Thông tin thêm về JPY hoặc CNY
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.
JPY - Yên Nhật trên Wikipedia→
CNY - Nhân dân tệ trên Wikipedia→
Tất cả các loại tiền tệ
- AAVE - Aave
- ADA - Cardano
- AED - Dirham UAE
- AFN - Afghani Afghanistan
- ALL - Lek Albania
- AMD - Dram Armenia
- ANG - Guilder Antille Hà Lan
- AOA - Kwanza Angola
- ARS - Peso Argentina
- AUD - Đô la Australia
- AWG - Florin Aruba
- AZN - Manat Azerbaijan
- BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
- BBD - Đô la Barbados
- BCH - Bitcoin Cash
- BDT - Taka Bangladesh
- BGN - Lev Bulgaria
- BHD - Dinar Bahrain
- BIF - Franc Burundi
- BMD - Đô la Bermuda
- BNB - Binance Coin
- BND - Đô la Brunei
- BOB - Boliviano Bolivia
- BRL - Real Braxin
- BSD - Đô la Bahamas
- BTC - Bitcoin
- BTN - Ngultrum Bhutan
- BWP - Pula Botswana
- BYN - Rúp Belarus
- BYR - Rúp Belarus (2000–2016)
- BZD - Đô la Belize
- CAD - Đô la Canada
- CDF - Franc Congo
- CHF - Franc Thụy sĩ
- CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
- CLP - Peso Chile
- CNY - Nhân dân tệ
- COP - Peso Colombia
- CRC - Colón Costa Rica
- CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi
- CUP - Peso Cuba
- CVE - Escudo Cape Verde
- CZK - Koruna Cộng hòa Séc
- DJF - Franc Djibouti
- DKK - Krone Đan Mạch
- DOGE - Dogecoin
- DOP - Peso Dominica
- DOT - Polkadot
- DZD - Dinar Algeria
- EGP - Bảng Ai Cập
- EOS - EOS
- ERN - Nakfa Eritrea
- ETB - Birr Ethiopia
- ETH - Ethereum
- EUR - Euro
- FIL - Filecoin
- FJD - Đô la Fiji
- FKP - Bảng Quần đảo Falkland
- GBP - Bảng Anh
- GEL - Lari Georgia
- GGP - Guernsey Pound
- GHS - Cedi Ghana
- GIP - Bảng Gibraltar
- GMD - Dalasi Gambia
- GNF - Franc Guinea
- GTQ - Quetzal Guatemala
- GYD - Đô la Guyana
- HKD - Đô la Hồng Kông
- HNL - Lempira Honduras
- HRK - Kuna Croatia
- HTG - Gourde Haiti
- HUF - Forint Hungary
- IDR - Rupiah Indonesia
- ILS - Sheqel Israel mới
- IMP - Đảo Man
- INR - Rupee Ấn Độ
- IOTA - IOTA
- IQD - Dinar Iraq
- IRR - Rial Iran
- ISK - Króna Iceland
- JEP - Jersey pound
- JMD - Đô la Jamaica
- JOD - Dinar Jordan
- JPY - Yên Nhật
- KES - Shilling Kenya
- KGS - Som Kyrgyzstan
- KHR - Riel Campuchia
- KMF - Franc Comoros
- KPW - Won Triều Tiên
- KRW - Won Hàn Quốc
- KWD - Dinar Kuwait
- KYD - Đô la Quần đảo Cayman
- KZT - Tenge Kazakhstan
- LAK - Kip Lào
- LBP - Bảng Li-băng
- LINK - Chainlink
- LKR - Rupee Sri Lanka
- LRD - Đô la Liberia
- LSL - Ioti Lesotho
- LTC - Litecoin
- LTL - Litas Lít-va
- LVL - Lats Latvia
- LYD - Dinar Libi
- MAD - Dirham Ma-rốc
- MDL - Leu Moldova
- MGA - Ariary Malagasy
- MKD - Denar Macedonia
- MMK - Kyat Myanma
- MNT - Tugrik Mông Cổ
- MOP - Pataca Ma Cao
- MUR - Rupee Mauritius
- MVR - Rufiyaa Maldives
- MWK - Kwacha Malawi
- MXN - Peso Mexico
- MYR - Ringgit Malaysia
- MZN - Metical Mozambique
- NAD - Đô la Namibia
- NEO - Neo
- NGN - Naira Nigeria
- NIO - Córdoba Nicaragua
- NOK - Krone Na Uy
- NPR - Rupee Nepal
- NZD - Đô la New Zealand
- OMR - Rial Oman
- PAB - Balboa Panama
- PEN - Sol Peru
- PGK - Kina Papua New Guinea
- PHP - Peso Philipin
- PKR - Rupee Pakistan
- PLN - Zloty Ba Lan
- PYG - Guarani Paraguay
- QAR - Rial Qatar
- RON - Leu Romania
- RSD - Dinar Serbia
- RUB - Rúp Nga
- RWF - Franc Rwanda
- SAR - Riyal Ả Rập Xê-út
- SBD - Đô la quần đảo Solomon
- SCR - Rupee Seychelles
- SDG - Bảng Sudan
- SEK - Krona Thụy Điển
- SGD - Đô la Singapore
- SHP - Bảng St. Helena
- SLL - Leone Sierra Leone
- SOL - Solana
- SOS - Schilling Somali
- SRD - Đô la Suriname
- STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)
- SVC - Colón El Salvador
- SYP - Bảng Syria
- SZL - Lilangeni Swaziland
- THB - Bạt Thái Lan
- THETA - THETA
- TJS - Somoni Tajikistan
- TMT - Manat Turkmenistan
- TND - Dinar Tunisia
- TOP - Paʻanga Tonga
- TRX - TRON
- TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ
- TTD - Đô la Trinidad và Tobago
- TWD - Đô la Đài Loan mới
- TZS - Shilling Tanzania
- UAH - Hryvnia Ukraina
- UGX - Shilling Uganda
- UNI - Uniswap
- USD - Đô la Mỹ
- UYU - Peso Uruguay
- UZS - Som Uzbekistan
- VET - VeChain
- VND - Đồng Việt Nam
- VUV - Vatu Vanuatu
- WST - Tala Samoa
- XAF - Franc CFA Trung Phi
- XAG - Bạc
- XAU - Vàng
- XCD - Đô la Đông Caribê
- XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt
- XLM - Stellar
- XOF - Franc CFA Tây Phi
- XPF - Franc CFP
- XRP - XRP
- XTZ - Tezon
- YER - Rial Yemen
- ZAR - Rand Nam Phi
- ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)
- ZMW - Kwacha Zambia
- ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)
Từ khóa » đổi Tiền Yên Sang Nhân Dân Tệ
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Chinese Yuan RMB Sang Yên Nhật. Đổi Tiền CNY ...
-
Nhân Dân Tệ Trung Quốc (CNY) - Yên Nhật (JPY) - Chuyển đổi Tiền Tệ
-
Chuyển đổi Yên Nhật Sang Nhân Dân Tệ JPY/CNY - Mataf
-
Tỷ Giá Hối đoái Nhân Dân Tệ Yên Nhật CNY/JPY - Mataf
-
Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) Sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (CNY)
-
Chuyển đổi Nhân Dân Tệ Trung Quốc Sang Yên Nhật (CNY/JPY)
-
Chuyển đổi Yên Nhật Sang Nhân Dân Tệ Trung Quốc (JPY/CNY)
-
Chuyển đổi Tiền Tệ, Yên Nhật đến Đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Nhân Dân Tệ Trung Quốc (CNY) Sang Yên ...
-
Yên Nhật để Nhân Dân Tệ Trung Quốc - ConvertLIVE
-
Nhân Dân Tệ Trung Quốc Sang Yên Nhật | Quy đổi CNY/JPY - VersaFX
-
Tỷ Giá Hối Đoái, Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân Hàng - Techcombank
-
Chuyển đổi Tiền Tệ 1 CNY JPY - IFC Markets
-
Tỷ Giá Tính Chéo Của Đồng Việt Nam Với Một Số Ngoại Tệ để Xác định ...