Công Cụ Chuyển đổi Tiền Tệ SGD Sang USD - Valuta EX
Có thể bạn quan tâm
SGD đến USD
$
USD - Đô la Mỹ
$


Chuyển đổi Đô la Singapore (SGD) sang Đô la Mỹ (USD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX
SGD - Đô la SingaporeTỷ giá hối đoái SGD/USD 0.77877 đã cập nhật 30 phút trước
https://valuta.exchange/vi/sgd-to-usd?amount=1Sao chépSao chép!Đô la Singapore là tiền tệ củaBrunei, Singapore
Đô la Mỹ là tiền tệ củaSamoa thuộc Mỹ, Ca-ri-bê Hà Lan, Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Campuchia, Ecuador, El Salvador, Guam, Quần đảo Marshall, Micronesia, Quần đảo Bắc Mariana, Palau, Panama, Puerto Rico, Timor-Leste, Quần đảo Turks và Caicos, Hoa Kỳ
So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Singapore với Đô la Mỹ
Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau| Tỷ lệ | SGD | Phí chuyển nhượng | USD |
| 0%0% Lãi suất liên ngân hàng | 1 SGD | 0.0 SGD | 0.78 USD |
| 1%1% | 1 SGD | 0.010 SGD | 0.77 USD |
| 2%2% Tỷ lệ ATM | 1 SGD | 0.020 SGD | 0.76 USD |
| 3%3% Lãi suất thẻ tín dụng | 1 SGD | 0.030 SGD | 0.76 USD |
| 4%4% | 1 SGD | 0.040 SGD | 0.75 USD |
| 5%5% Tỷ lệ kiosk | 1 SGD | 0.050 SGD | 0.74 USD |
Chuyển đổi Đô la Singapore thành Đô la Mỹ
| SGD | USD |
| 1 | 0.78 |
| 5 | 3.89 |
| 10 | 7.78 |
| 20 | 15.57 |
| 50 | 38.93 |
| 100 | 77.87 |
| 250 | 194.69 |
| 500 | 389.38 |
| 1000 | 778.76 |
Chuyển đổi Đô la Mỹ thành Đô la Singapore
| USD | SGD |
| 1 | 1.28 |
| 5 | 6.42 |
| 10 | 12.84 |
| 20 | 25.68 |
| 50 | 64.2 |
| 100 | 128.4 |
| 250 | 321.02 |
| 500 | 642.04 |
| 1000 | 1284.08 |
Thông tin thêm về SGD hoặc USD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SGD (Đô la Singapore) hoặc USD (Đô la Mỹ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.
SGD - Đô la Singapore trên Wikipedia→
USD - Đô la Mỹ trên Wikipedia→
Tất cả các loại tiền tệ
- AED - Dirham UAE
- AFN - Afghani Afghanistan
- ALL - Lek Albania
- AMD - Dram Armenia
- ANG - Guilder Antille Hà Lan
- AOA - Kwanza Angola
- ARS - Peso Argentina
- AUD - Đô la Australia
- AWG - Florin Aruba
- AZN - Manat Azerbaijan
- BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
- BBD - Đô la Barbados
- BDT - Taka Bangladesh
- BGN - Lev Bulgaria
- BHD - Dinar Bahrain
- BIF - Franc Burundi
- BMD - Đô la Bermuda
- BND - Đô la Brunei
- BOB - Boliviano Bolivia
- BRL - Real Braxin
- BSD - Đô la Bahamas
- BTC - Bitcoin
- BTN - Ngultrum Bhutan
- BWP - Pula Botswana
- BYN - Rúp Belarus
- BYR - Rúp Belarus (2000–2016)
- BZD - Đô la Belize
- CAD - Đô la Canada
- CDF - Franc Congo
- CHF - Franc Thụy sĩ
- CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
- CLP - Peso Chile
- CNY - Nhân dân tệ
- COP - Peso Colombia
- CRC - Colón Costa Rica
- CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi
- CUP - Peso Cuba
- CVE - Escudo Cape Verde
- CZK - Koruna Cộng hòa Séc
- DJF - Franc Djibouti
- DKK - Krone Đan Mạch
- DOP - Peso Dominica
- DZD - Dinar Algeria
- EGP - Bảng Ai Cập
- ERN - Nakfa Eritrea
- ETB - Birr Ethiopia
- EUR - Euro
- FJD - Đô la Fiji
- FKP - Bảng Quần đảo Falkland
- GBP - Bảng Anh
- GEL - Lari Georgia
- GGP - Guernsey Pound
- GHS - Cedi Ghana
- GIP - Bảng Gibraltar
- GMD - Dalasi Gambia
- GNF - Franc Guinea
- GTQ - Quetzal Guatemala
- GYD - Đô la Guyana
- HKD - Đô la Hồng Kông
- HNL - Lempira Honduras
- HRK - Kuna Croatia
- HTG - Gourde Haiti
- HUF - Forint Hungary
- IDR - Rupiah Indonesia
- ILS - Sheqel Israel mới
- IMP - Đảo Man
- INR - Rupee Ấn Độ
- IQD - Dinar Iraq
- IRR - Rial Iran
- ISK - Króna Iceland
- JEP - Jersey pound
- JMD - Đô la Jamaica
- JOD - Dinar Jordan
- JPY - Yên Nhật
- KES - Shilling Kenya
- KGS - Som Kyrgyzstan
- KHR - Riel Campuchia
- KMF - Franc Comoros
- KPW - Won Triều Tiên
- KRW - Won Hàn Quốc
- KWD - Dinar Kuwait
- KYD - Đô la Quần đảo Cayman
- KZT - Tenge Kazakhstan
- LAK - Kip Lào
- LBP - Bảng Li-băng
- LKR - Rupee Sri Lanka
- LRD - Đô la Liberia
- LSL - Ioti Lesotho
- LTL - Litas Lít-va
- LVL - Lats Latvia
- LYD - Dinar Libi
- MAD - Dirham Ma-rốc
- MDL - Leu Moldova
- MGA - Ariary Malagasy
- MKD - Denar Macedonia
- MMK - Kyat Myanma
- MNT - Tugrik Mông Cổ
- MOP - Pataca Ma Cao
- MUR - Rupee Mauritius
- MVR - Rufiyaa Maldives
- MWK - Kwacha Malawi
- MXN - Peso Mexico
- MYR - Ringgit Malaysia
- MZN - Metical Mozambique
- NAD - Đô la Namibia
- NGN - Naira Nigeria
- NIO - Córdoba Nicaragua
- NOK - Krone Na Uy
- NPR - Rupee Nepal
- NZD - Đô la New Zealand
- OMR - Rial Oman
- PAB - Balboa Panama
- PEN - Sol Peru
- PGK - Kina Papua New Guinea
- PHP - Peso Philipin
- PKR - Rupee Pakistan
- PLN - Zloty Ba Lan
- PYG - Guarani Paraguay
- QAR - Rial Qatar
- RON - Leu Romania
- RSD - Dinar Serbia
- RUB - Rúp Nga
- RWF - Franc Rwanda
- SAR - Riyal Ả Rập Xê-út
- SBD - Đô la quần đảo Solomon
- SCR - Rupee Seychelles
- SDG - Bảng Sudan
- SEK - Krona Thụy Điển
- SGD - Đô la Singapore
- SHP - Bảng St. Helena
- SLL - Leone Sierra Leone
- SOS - Schilling Somali
- SRD - Đô la Suriname
- STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)
- SVC - Colón El Salvador
- SYP - Bảng Syria
- SZL - Lilangeni Swaziland
- THB - Bạt Thái Lan
- TJS - Somoni Tajikistan
- TMT - Manat Turkmenistan
- TND - Dinar Tunisia
- TOP - Paʻanga Tonga
- TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ
- TTD - Đô la Trinidad và Tobago
- TWD - Đô la Đài Loan mới
- TZS - Shilling Tanzania
- UAH - Hryvnia Ukraina
- UGX - Shilling Uganda
- USD - Đô la Mỹ
- UYU - Peso Uruguay
- UZS - Som Uzbekistan
- VND - Đồng Việt Nam
- VUV - Vatu Vanuatu
- WST - Tala Samoa
- XAF - Franc CFA Trung Phi
- XAG - Bạc
- XAU - Vàng
- XCD - Đô la Đông Caribê
- XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt
- XOF - Franc CFA Tây Phi
- XPF - Franc CFP
- YER - Rial Yemen
- ZAR - Rand Nam Phi
- ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)
- ZMW - Kwacha Zambia
- ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)
Từ khóa » Chuyển đổi Sgd Sang Usd
-
Dollar Singapore (SGD) Và Đô La Mỹ (USD) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ ...
-
Chuyển đổi đô La Singapore (SGD) Sang đô La Mỹ (USD)
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Đô-la Singapore Sang Đô-la Mỹ. Đổi Tiền SGD/USD
-
1 SGD To USD - Singapore Dollars To US Dollars Exchange Rate - Xe
-
Chuyển đổi Đô La Singapore Sang Đô La Mỹ SGD/USD - Mataf
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Dollar Singapore (SGD) Sang Đô La Mỹ (USD)
-
1 SGD đến USD - Chuyển đổi Đô La Singapore Thành Đô La Mĩ Tỷ Giá
-
Chuyển đổi đô La Singapore Sang đô La Mỹ (SGD/USD)
-
USD SGD | US Dollar Singapore Dollar
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Từ SGD Sang USD - Currency World
-
Công Cụ Chuyển đổi Đô La Singapore Sang Đô La Mỹ - Citizen Maths
-
Chuyển đổi Tiền Tệ, đô La Singapore đến Đô La Mỹ - ConvertWorld
-
Chuyển đổi Singapore Dollar (SGD) Sang US Dollar (USD)
-
Singapore đến Hoa Kỳ | SGD đến USD Tỷ Giá - Exchange Rates