Công Cụ Chuyển đổi Tiền Tệ USD Sang BTC - Valuta EX
Có thể bạn quan tâm
USD đến BTC
$
BTC - Bitcoin
Ƀ

Chuyển đổi Đô la Mỹ (USD) sang Bitcoin (BTC) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX
USD - Đô la MỹTỷ giá hối đoái USD/BTC 0.000015011 đã cập nhật 6 phút trước
https://valuta.exchange/vi/usd-to-btc?amount=1Sao chépSao chép!Đô la Mỹ là tiền tệ củaSamoa thuộc Mỹ, Ca-ri-bê Hà Lan, Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Campuchia, Ecuador, El Salvador, Guam, Quần đảo Marshall, Micronesia, Quần đảo Bắc Mariana, Palau, Panama, Puerto Rico, Timor-Leste, Quần đảo Turks và Caicos, Hoa Kỳ
So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ với Bitcoin
Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau| Tỷ lệ | USD | Phí chuyển nhượng | BTC |
| 0%0% Lãi suất liên ngân hàng | 1 USD | 0.0 USD | 0.000015 BTC |
| 1%1% | 1 USD | 0.010 USD | 0.000015 BTC |
| 2%2% Tỷ lệ ATM | 1 USD | 0.020 USD | 0.000015 BTC |
| 3%3% Lãi suất thẻ tín dụng | 1 USD | 0.030 USD | 0.000015 BTC |
| 4%4% | 1 USD | 0.040 USD | 0.000014 BTC |
| 5%5% Tỷ lệ kiosk | 1 USD | 0.050 USD | 0.000014 BTC |
Chuyển đổi Đô la Mỹ thành Bitcoin
| USD | BTC |
| 1 | 0.000015 |
| 5 | 0.000075 |
| 10 | 0.00015 |
| 20 | 0.00030 |
| 50 | 0.00075 |
| 100 | 0.0015 |
| 250 | 0.0038 |
| 500 | 0.0075 |
| 1000 | 0.015 |
Chuyển đổi Bitcoin thành Đô la Mỹ
| BTC | USD |
| 1 | 66616.65 |
| 5 | 333083.25 |
| 10 | 666166.5 |
| 20 | 1332333.01 |
| 50 | 3330832.54 |
| 100 | 6661665.08 |
| 250 | 16654162.72 |
| 500 | 33308325.44 |
| 1000 | 66616650.88 |
Thông tin thêm về USD hoặc BTC
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về USD (Đô la Mỹ) hoặc BTC (Bitcoin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.
USD - Đô la Mỹ trên Wikipedia→
BTC - Bitcoin trên Wikipedia→
Tất cả các loại tiền tệ
- AED - Dirham UAE
- AFN - Afghani Afghanistan
- ALL - Lek Albania
- AMD - Dram Armenia
- ANG - Guilder Antille Hà Lan
- AOA - Kwanza Angola
- ARS - Peso Argentina
- AUD - Đô la Australia
- AWG - Florin Aruba
- AZN - Manat Azerbaijan
- BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
- BBD - Đô la Barbados
- BDT - Taka Bangladesh
- BGN - Lev Bulgaria
- BHD - Dinar Bahrain
- BIF - Franc Burundi
- BMD - Đô la Bermuda
- BND - Đô la Brunei
- BOB - Boliviano Bolivia
- BRL - Real Braxin
- BSD - Đô la Bahamas
- BTC - Bitcoin
- BTN - Ngultrum Bhutan
- BWP - Pula Botswana
- BYN - Rúp Belarus
- BYR - Rúp Belarus (2000–2016)
- BZD - Đô la Belize
- CAD - Đô la Canada
- CDF - Franc Congo
- CHF - Franc Thụy sĩ
- CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
- CLP - Peso Chile
- CNY - Nhân dân tệ
- COP - Peso Colombia
- CRC - Colón Costa Rica
- CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi
- CUP - Peso Cuba
- CVE - Escudo Cape Verde
- CZK - Koruna Cộng hòa Séc
- DJF - Franc Djibouti
- DKK - Krone Đan Mạch
- DOP - Peso Dominica
- DZD - Dinar Algeria
- EGP - Bảng Ai Cập
- ERN - Nakfa Eritrea
- ETB - Birr Ethiopia
- EUR - Euro
- FJD - Đô la Fiji
- FKP - Bảng Quần đảo Falkland
- GBP - Bảng Anh
- GEL - Lari Georgia
- GGP - Guernsey Pound
- GHS - Cedi Ghana
- GIP - Bảng Gibraltar
- GMD - Dalasi Gambia
- GNF - Franc Guinea
- GTQ - Quetzal Guatemala
- GYD - Đô la Guyana
- HKD - Đô la Hồng Kông
- HNL - Lempira Honduras
- HRK - Kuna Croatia
- HTG - Gourde Haiti
- HUF - Forint Hungary
- IDR - Rupiah Indonesia
- ILS - Sheqel Israel mới
- IMP - Đảo Man
- INR - Rupee Ấn Độ
- IQD - Dinar Iraq
- IRR - Rial Iran
- ISK - Króna Iceland
- JEP - Jersey pound
- JMD - Đô la Jamaica
- JOD - Dinar Jordan
- JPY - Yên Nhật
- KES - Shilling Kenya
- KGS - Som Kyrgyzstan
- KHR - Riel Campuchia
- KMF - Franc Comoros
- KPW - Won Triều Tiên
- KRW - Won Hàn Quốc
- KWD - Dinar Kuwait
- KYD - Đô la Quần đảo Cayman
- KZT - Tenge Kazakhstan
- LAK - Kip Lào
- LBP - Bảng Li-băng
- LKR - Rupee Sri Lanka
- LRD - Đô la Liberia
- LSL - Ioti Lesotho
- LTL - Litas Lít-va
- LVL - Lats Latvia
- LYD - Dinar Libi
- MAD - Dirham Ma-rốc
- MDL - Leu Moldova
- MGA - Ariary Malagasy
- MKD - Denar Macedonia
- MMK - Kyat Myanma
- MNT - Tugrik Mông Cổ
- MOP - Pataca Ma Cao
- MUR - Rupee Mauritius
- MVR - Rufiyaa Maldives
- MWK - Kwacha Malawi
- MXN - Peso Mexico
- MYR - Ringgit Malaysia
- MZN - Metical Mozambique
- NAD - Đô la Namibia
- NGN - Naira Nigeria
- NIO - Córdoba Nicaragua
- NOK - Krone Na Uy
- NPR - Rupee Nepal
- NZD - Đô la New Zealand
- OMR - Rial Oman
- PAB - Balboa Panama
- PEN - Sol Peru
- PGK - Kina Papua New Guinea
- PHP - Peso Philipin
- PKR - Rupee Pakistan
- PLN - Zloty Ba Lan
- PYG - Guarani Paraguay
- QAR - Rial Qatar
- RON - Leu Romania
- RSD - Dinar Serbia
- RUB - Rúp Nga
- RWF - Franc Rwanda
- SAR - Riyal Ả Rập Xê-út
- SBD - Đô la quần đảo Solomon
- SCR - Rupee Seychelles
- SDG - Bảng Sudan
- SEK - Krona Thụy Điển
- SGD - Đô la Singapore
- SHP - Bảng St. Helena
- SLL - Leone Sierra Leone
- SOS - Schilling Somali
- SRD - Đô la Suriname
- STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)
- SVC - Colón El Salvador
- SYP - Bảng Syria
- SZL - Lilangeni Swaziland
- THB - Bạt Thái Lan
- TJS - Somoni Tajikistan
- TMT - Manat Turkmenistan
- TND - Dinar Tunisia
- TOP - Paʻanga Tonga
- TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ
- TTD - Đô la Trinidad và Tobago
- TWD - Đô la Đài Loan mới
- TZS - Shilling Tanzania
- UAH - Hryvnia Ukraina
- UGX - Shilling Uganda
- USD - Đô la Mỹ
- UYU - Peso Uruguay
- UZS - Som Uzbekistan
- VND - Đồng Việt Nam
- VUV - Vatu Vanuatu
- WST - Tala Samoa
- XAF - Franc CFA Trung Phi
- XAG - Bạc
- XAU - Vàng
- XCD - Đô la Đông Caribê
- XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt
- XOF - Franc CFA Tây Phi
- XPF - Franc CFP
- YER - Rial Yemen
- ZAR - Rand Nam Phi
- ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)
- ZMW - Kwacha Zambia
- ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)
Từ khóa » Chuyển Btc Sang Usd
-
Chuyển đổi Tỷ Giá BTC Sang USD - Cocorate
-
Bitcoin (BTC) Và Đô La Mỹ (USD) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ Giá Ngoại Tệ
-
Chuyển đổi Bitcoin Sang Đô La Mỹ BTC/USD - Mataf
-
Máy Tính Bitcoin: Quy đổi BTC Sang Giá & Lịch Sử Giá Của đồng USD
-
Công Cụ Chuyển đổi Tiền Tệ BTC Sang USD - Valuta EX
-
Chuyển đổi BTC Sang USD - Cryptowatch
-
Bitcoin USD Bitfinex (BTC USD) Bộ Quy Đổi
-
Chuyển đổi Từ 1 BTC Tới USD (Bitcoin Tới US Dollar)
-
Binance Convert | Chuyển đổi Tiền Mã Hóa
-
Tỷ Giá Hối đoái Từ Bitcoin Sang Đô La
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Từ BTC Sang USD - Currency World
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Bitcoin (BTC) Sang Đô La Mỹ (USD) - Tỷ Giá
-
Chuyển đổi BTC Sang USD - Quickex
-
Chuyển BTC Sang EUR | Mua Và Bán Tiền Mã Hoá | Binance