Công Cụ Chuyển đổi Tiền Tệ VND Sang GBP - Valuta EX
Có thể bạn quan tâm
VND đến GBP
₫
GBP - Bảng Anh
£


Chuyển đổi Đồng Việt Nam (VND) sang Bảng Anh (GBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX
VND - Đồng Việt NamTỷ giá hối đoái VND/GBP 0.000028119 đã cập nhật 60 phút trước
https://valuta.exchange/vi/vnd-to-gbp?amount=1Sao chépSao chép!Đồng Việt Nam là tiền tệ củaViệt Nam
Bảng Anh là tiền tệ củaCác tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Guernsey, Đảo Man, Jersey, Vương quốc Anh
So sánh tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam với Bảng Anh
Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau| Tỷ lệ | VND | Phí chuyển nhượng | GBP |
| 0%0% Lãi suất liên ngân hàng | 1 VND | 0.0 VND | 0.000028 GBP |
| 1%1% | 1 VND | 0.010 VND | 0.000028 GBP |
| 2%2% Tỷ lệ ATM | 1 VND | 0.020 VND | 0.000028 GBP |
| 3%3% Lãi suất thẻ tín dụng | 1 VND | 0.030 VND | 0.000027 GBP |
| 4%4% | 1 VND | 0.040 VND | 0.000027 GBP |
| 5%5% Tỷ lệ kiosk | 1 VND | 0.050 VND | 0.000027 GBP |
Chuyển đổi Đồng Việt Nam thành Bảng Anh
| VND | GBP |
| 1 | 0.000028 |
| 5 | 0.00014 |
| 10 | 0.00028 |
| 20 | 0.00056 |
| 50 | 0.0014 |
| 100 | 0.0028 |
| 250 | 0.0070 |
| 500 | 0.014 |
| 1000 | 0.028 |
Chuyển đổi Bảng Anh thành Đồng Việt Nam
| GBP | VND |
| 1 | 35563.29 |
| 5 | 177816.47 |
| 10 | 355632.94 |
| 20 | 711265.88 |
| 50 | 1778164.71 |
| 100 | 3556329.43 |
| 250 | 8890823.59 |
| 500 | 17781647.19 |
| 1000 | 35563294.39 |
Thông tin thêm về VND hoặc GBP
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VND (Đồng Việt Nam) hoặc GBP (Bảng Anh), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.
VND - Đồng Việt Nam trên Wikipedia→
GBP - Bảng Anh trên Wikipedia→
Tất cả các loại tiền tệ
- AED - Dirham UAE
- AFN - Afghani Afghanistan
- ALL - Lek Albania
- AMD - Dram Armenia
- ANG - Guilder Antille Hà Lan
- AOA - Kwanza Angola
- ARS - Peso Argentina
- AUD - Đô la Australia
- AWG - Florin Aruba
- AZN - Manat Azerbaijan
- BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
- BBD - Đô la Barbados
- BDT - Taka Bangladesh
- BGN - Lev Bulgaria
- BHD - Dinar Bahrain
- BIF - Franc Burundi
- BMD - Đô la Bermuda
- BND - Đô la Brunei
- BOB - Boliviano Bolivia
- BRL - Real Braxin
- BSD - Đô la Bahamas
- BTC - Bitcoin
- BTN - Ngultrum Bhutan
- BWP - Pula Botswana
- BYN - Rúp Belarus
- BYR - Rúp Belarus (2000–2016)
- BZD - Đô la Belize
- CAD - Đô la Canada
- CDF - Franc Congo
- CHF - Franc Thụy sĩ
- CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
- CLP - Peso Chile
- CNY - Nhân dân tệ
- COP - Peso Colombia
- CRC - Colón Costa Rica
- CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi
- CUP - Peso Cuba
- CVE - Escudo Cape Verde
- CZK - Koruna Cộng hòa Séc
- DJF - Franc Djibouti
- DKK - Krone Đan Mạch
- DOP - Peso Dominica
- DZD - Dinar Algeria
- EGP - Bảng Ai Cập
- ERN - Nakfa Eritrea
- ETB - Birr Ethiopia
- EUR - Euro
- FJD - Đô la Fiji
- FKP - Bảng Quần đảo Falkland
- GBP - Bảng Anh
- GEL - Lari Georgia
- GGP - Guernsey Pound
- GHS - Cedi Ghana
- GIP - Bảng Gibraltar
- GMD - Dalasi Gambia
- GNF - Franc Guinea
- GTQ - Quetzal Guatemala
- GYD - Đô la Guyana
- HKD - Đô la Hồng Kông
- HNL - Lempira Honduras
- HRK - Kuna Croatia
- HTG - Gourde Haiti
- HUF - Forint Hungary
- IDR - Rupiah Indonesia
- ILS - Sheqel Israel mới
- IMP - Đảo Man
- INR - Rupee Ấn Độ
- IQD - Dinar Iraq
- IRR - Rial Iran
- ISK - Króna Iceland
- JEP - Jersey pound
- JMD - Đô la Jamaica
- JOD - Dinar Jordan
- JPY - Yên Nhật
- KES - Shilling Kenya
- KGS - Som Kyrgyzstan
- KHR - Riel Campuchia
- KMF - Franc Comoros
- KPW - Won Triều Tiên
- KRW - Won Hàn Quốc
- KWD - Dinar Kuwait
- KYD - Đô la Quần đảo Cayman
- KZT - Tenge Kazakhstan
- LAK - Kip Lào
- LBP - Bảng Li-băng
- LKR - Rupee Sri Lanka
- LRD - Đô la Liberia
- LSL - Ioti Lesotho
- LTL - Litas Lít-va
- LVL - Lats Latvia
- LYD - Dinar Libi
- MAD - Dirham Ma-rốc
- MDL - Leu Moldova
- MGA - Ariary Malagasy
- MKD - Denar Macedonia
- MMK - Kyat Myanma
- MNT - Tugrik Mông Cổ
- MOP - Pataca Ma Cao
- MUR - Rupee Mauritius
- MVR - Rufiyaa Maldives
- MWK - Kwacha Malawi
- MXN - Peso Mexico
- MYR - Ringgit Malaysia
- MZN - Metical Mozambique
- NAD - Đô la Namibia
- NGN - Naira Nigeria
- NIO - Córdoba Nicaragua
- NOK - Krone Na Uy
- NPR - Rupee Nepal
- NZD - Đô la New Zealand
- OMR - Rial Oman
- PAB - Balboa Panama
- PEN - Sol Peru
- PGK - Kina Papua New Guinea
- PHP - Peso Philipin
- PKR - Rupee Pakistan
- PLN - Zloty Ba Lan
- PYG - Guarani Paraguay
- QAR - Rial Qatar
- RON - Leu Romania
- RSD - Dinar Serbia
- RUB - Rúp Nga
- RWF - Franc Rwanda
- SAR - Riyal Ả Rập Xê-út
- SBD - Đô la quần đảo Solomon
- SCR - Rupee Seychelles
- SDG - Bảng Sudan
- SEK - Krona Thụy Điển
- SGD - Đô la Singapore
- SHP - Bảng St. Helena
- SLL - Leone Sierra Leone
- SOS - Schilling Somali
- SRD - Đô la Suriname
- STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)
- SVC - Colón El Salvador
- SYP - Bảng Syria
- SZL - Lilangeni Swaziland
- THB - Bạt Thái Lan
- TJS - Somoni Tajikistan
- TMT - Manat Turkmenistan
- TND - Dinar Tunisia
- TOP - Paʻanga Tonga
- TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ
- TTD - Đô la Trinidad và Tobago
- TWD - Đô la Đài Loan mới
- TZS - Shilling Tanzania
- UAH - Hryvnia Ukraina
- UGX - Shilling Uganda
- USD - Đô la Mỹ
- UYU - Peso Uruguay
- UZS - Som Uzbekistan
- VND - Đồng Việt Nam
- VUV - Vatu Vanuatu
- WST - Tala Samoa
- XAF - Franc CFA Trung Phi
- XAG - Bạc
- XAU - Vàng
- XCD - Đô la Đông Caribê
- XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt
- XOF - Franc CFA Tây Phi
- XPF - Franc CFP
- YER - Rial Yemen
- ZAR - Rand Nam Phi
- ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)
- ZMW - Kwacha Zambia
- ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)
Từ khóa » đổi Từ Tiền Uk Sang Việt
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Bảng Anh Sang Đồng Việt Nam. Đổi Tiền GBP/VND
-
Bảng Anh (GBP) Và Việt Nam Đồng (VND) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ Giá ...
-
Chuyển đổi Bảng Anh Sang Đồng Việt Nam GBP/VND - Mataf
-
Chuyển đổi Bảng Anh (GBP) Sang đồng Việt Nam (VND)
-
Công Cụ Chuyển đổi Tiền Tệ GBP Sang VND - Valuta EX
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Bảng Anh (GBP) Sang Việt Nam Đồng (VND)
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Việt Nam Đồng (VND) Sang Bảng Anh (GBP)
-
Đồng Bảng Anh Việt Nam Đồng (GBP VND) Bộ Quy Đổi
-
Phí Chuyển Tiền Tại Vương Quốc Anh đến Việt Nam - Remitly
-
Quy đổi: 1 Bảng Anh [GBP] Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam Hôm Nay?
-
Chuyển đổi Bảng Anh Sang Việt Nam Đồng (gbp/vnd) - WebTyGia
-
Chuyển đổi Bảng Anh Sang đồng Việt Nam (GBP/VND)
-
Quy Đổi 1 Bảng Anh Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam Mới Nhất
-
Đổi 1 Bảng Anh (GBP) Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam (VND)?