Công Cụ Chuyển đổi Việt Nam đồng Sang Won Hàn Quốc
Có thể bạn quan tâm
Công cụ chuyển đổi Việt Nam đồng sang Won Hàn Quốc Từ Việt Nam đồng (VND) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Sang Won Hàn Quốc (KRW) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Đổi 1 Việt Nam đồng = 0,05544 -0,00047 (-0,83482%) Won Hàn Quốc Việt Nam đồng sang Won Hàn Quốc sự hoán cải - Cập nhật mới nhất 23rd Tháng Hai 2026 18:54 UTC KRW to VND list
1 VND sang KRW, Tháng mười một 2021
1 VND sang KRW, Tháng Mười 2021
1 VND sang KRW, Tháng Chín 2021
1 VND sang KRW, tháng Tám 2021
1 VND sang KRW, Tháng Bảy 2021
1 VND sang KRW, Tháng Sáu 2021
1 VND sang KRW, Tháng Năm 2021
1 VND sang KRW, Tháng Tư 2021
1 VND sang KRW, Tháng Ba 2021
1 VND sang KRW, Tháng Hai 2021
1 VND sang KRW, Tháng Giêng 2021
- 1 Việt Nam đồng sang Won Hàn Quốc Hiệu suất
- So sánh tỷ giá VND và KRW
- Thống kê 14 ngày qua
- Số liệu thống kê 12 tháng trước
- Dữ liệu lịch sử theo năm
- Bảng Chuyển đổi VND sang KRW
- Chuyển đổi 1 VND sang các đơn vị tiền tệ khác
- Số tiền khác VND thành KRW
- Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ VND sang KRW
- Bình luận
1 Việt Nam đồng sang Won Hàn Quốc Hiệu suất
| Giá | 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng |
|---|---|---|---|
| Cao nhất | 0,05703 | 0,05703 | 0,05703 |
| Thấp nhất | 0,0551 | 0,05472 | 0,0525 |
| Trung bình | 0,0559 | 0,05591 | 0,05499 |
| Biến động | -0,4683% | -0,74364% | 4,637% |
So sánh tỷ giá VND và KRW
| Giá | Việt Nam đồng | Phí giao dịch | Won Hàn Quốc |
|---|---|---|---|
| 0%(Ngân hàng) | 1 VND | N/A | 0,05544 KRW |
| 1% | 1 VND | 0,01 VND | 0,05488 KRW |
| 2%(Rút tiền từ máy ATM) | 1 VND | 0,02 VND | 0,05433 KRW |
| 3%(Thẻ tín dụng) | 1 VND | 0,03 VND | 0,05377 KRW |
| 4% | 1 VND | 0,04 VND | 0,05322 KRW |
| 5%(Quầy hàng) | 1 VND | 0,05 VND | 0,05266 KRW |
Tỷ giá hối đoái VND và KRW trong quá khứ
Thống kê 14 ngày qua
| Ngày | Việt Nam đồng | Won Hàn Quốc | Thay đổi | % Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| Tháng Hai, 23/02/2026 | 1 VND = | 0,05544 | -0,00047 | -0,83482% |
| Tháng Hai, 22/02/2026 | 1 VND = | 0,0559 | -0,00001973 | -0,03528% |
| Tháng Hai, 21/02/2026 | 1 VND = | 0,05592 | -0,00007718 | -0,13782% |
| Tháng Hai, 20/02/2026 | 1 VND = | 0,056 | -0,00009795 | -0,1746% |
| Tháng Hai, 19/02/2026 | 1 VND = | 0,0561 | 0,00018 | 0,32638% |
| Tháng Hai, 18/02/2026 | 1 VND = | 0,05592 | 0,0000774 | 0,13861% |
| Tháng Hai, 17/02/2026 | 1 VND = | 0,05584 | 0,00019 | 0,3326% |
| Tháng Hai, 16/02/2026 | 1 VND = | 0,05565 | 0,00001821 | 0,03273% |
| Tháng Hai, 15/02/2026 | 1 VND = | 0,05563 | -0,0000098 | -0,01761% |
| Tháng Hai, 14/02/2026 | 1 VND = | 0,05564 | -0,00006675 | -0,11981% |
| Tháng Hai, 13/02/2026 | 1 VND = | 0,05571 | 0,00019 | 0,35054% |
| Tháng Hai, 12/02/2026 | 1 VND = | 0,05552 | -0,00059 | -1,0471% |
| Tháng Hai, 11/02/2026 | 1 VND = | 0,0561 | -0,00034 | -0,59551% |
| Tháng Hai, 10/02/2026 | 1 VND = | 0,05644 | 0,00000487 | 0,00863% |
| Tháng Hai, 09/02/2026 | 1 VND = | 0,05644 | -0,0006 | -1,0466% |
Số liệu thống kê 12 tháng trước
1 VND sang KRW, Tháng mười hai 2021| Tháng mười hai 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng mười hai tỷ giá | 0,05202 KRW |
| 31 Tháng mười hai tỷ giá | 0,05182 KRW |
| Giá cao nhất | 0,05228 KRW trên Tháng mười hai 30 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,05102 KRW trên Tháng mười hai 07 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng mười một 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng mười một tỷ giá | 0,05212 KRW |
| 30 Tháng mười một tỷ giá | 0,0518 KRW |
| Giá cao nhất | 0,05273 KRW trên Tháng mười một 26 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,0518 KRW trên Tháng mười một 01 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Mười 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Mười tỷ giá | 0,05163 KRW |
| 31 Tháng Mười tỷ giá | 0,05196 KRW |
| Giá cao nhất | 0,05264 KRW trên Tháng Mười 12 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,05133 KRW trên Tháng Mười 26 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Chín 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Chín tỷ giá | 0,05205 KRW |
| 30 Tháng Chín tỷ giá | 0,05081 KRW |
| Giá cao nhất | 0,05221 KRW trên Tháng Chín 29 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,05077 KRW trên Tháng Chín 03 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| tháng Tám 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 tháng Tám tỷ giá | 0,05089 KRW |
| 31 tháng Tám tỷ giá | 0,05018 KRW |
| Giá cao nhất | 0,05159 KRW trên tháng Tám 19 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,0498 KRW trên tháng Tám 08 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Bảy 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Bảy tỷ giá | 0,05018 KRW |
| 05 Tháng Bảy tỷ giá | 0,04924 KRW |
| Giá cao nhất | 0,05019 KRW trên Tháng Bảy 27 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,04916 KRW trên Tháng Bảy 02 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,831% |
| Tháng Sáu 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Sáu tỷ giá | 0,04909 KRW |
| 07 Tháng Sáu tỷ giá | 0,04809 KRW |
| Giá cao nhất | 0,0494 KRW trên Tháng Sáu 17 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,04809 KRW trên Tháng Sáu 01 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 1,193% |
| Tháng Năm 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Năm tỷ giá | 0,04807 KRW |
| 31 Tháng Năm tỷ giá | 0,04824 KRW |
| Giá cao nhất | 0,04931 KRW trên Tháng Năm 17 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,04807 KRW trên Tháng Năm 31 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,927% |
| Tháng Tư 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Tư tỷ giá | 0,04848 KRW |
| 30 Tháng Tư tỷ giá | 0,04894 KRW |
| Giá cao nhất | 0,04896 KRW trên Tháng Tư 04 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,04805 KRW trên Tháng Tư 29 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -0,319% |
| Tháng Ba 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Ba tỷ giá | 0,04889 KRW |
| 31 Tháng Ba tỷ giá | 0,04789 KRW |
| Giá cao nhất | 0,04952 KRW trên Tháng Ba 08 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,04789 KRW trên Tháng Ba 01 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 1,047% |
| Tháng Hai 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Hai tỷ giá | 0,04887 KRW |
| 28 Tháng Hai tỷ giá | 0,04848 KRW |
| Giá cao nhất | 0,04887 KRW trên Tháng Hai 26 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,0479 KRW trên Tháng Hai 15 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -1,518% |
| Tháng Giêng 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Giêng tỷ giá | 0,04857 KRW |
| 31 Tháng Giêng tỷ giá | 0,04704 KRW |
| Giá cao nhất | 0,04857 KRW trên Tháng Giêng 30 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,04704 KRW trên Tháng Giêng 01 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -7,831% |
Dữ liệu lịch sử theo năm
- Tỷ giá Việt Nam đồng và Won Hàn Quốc trong quá khứ 2025
- Tỷ giá Việt Nam đồng và Won Hàn Quốc trong quá khứ 2024
- Tỷ giá Việt Nam đồng và Won Hàn Quốc trong quá khứ 2023
- Tỷ giá Việt Nam đồng và Won Hàn Quốc trong quá khứ 2022
- Tỷ giá Việt Nam đồng và Won Hàn Quốc trong quá khứ 2021
- Tỷ giá Việt Nam đồng và Won Hàn Quốc trong quá khứ 2020
- Tỷ giá Việt Nam đồng và Won Hàn Quốc trong quá khứ 2019
- Tỷ giá Việt Nam đồng và Won Hàn Quốc trong quá khứ 2018
- Tỷ giá Việt Nam đồng và Won Hàn Quốc trong quá khứ 2017
- Tỷ giá Việt Nam đồng và Won Hàn Quốc trong quá khứ 2016
Bảng Chuyển đổi VND sang KRW
| Việt Nam đồng (VND) | Won Hàn Quốc (KRW) |
|---|---|
| 11 VND = | 0,6098 |
| 21 VND = | 1,1642 |
| 31 VND = | 1,7185 |
| 41 VND = | 2,2729 |
| 51 VND = | 2,8273 |
| 61 VND = | 3,3816 |
| 71 VND = | 3,936 |
| 81 VND = | 4,4904 |
| 91 VND = | 5,0447 |
Chuyển đổi 1 VND sang các đơn vị tiền tệ khác
| Tiền tệ | Tỷ giá |
|---|---|
| Đô la Mỹ | 0,00003849 USD |
| Đô la Úc | 0,00005439 AUD |
| Franc Thụy Sĩ | 0,00002978 CHF |
| Real Brazil | 0,0002 BRL |
| Peso Chile | 0,03382 CLP |
| Peso Colombia | 0,14386 COP |
Số tiền khác VND thành KRW
- 2 Việt Nam đồng sang Won Hàn Quốc
- 3 Việt Nam đồng sang Won Hàn Quốc
- 4 Việt Nam đồng sang Won Hàn Quốc
- 5 Việt Nam đồng sang Won Hàn Quốc
- 6 Việt Nam đồng sang Won Hàn Quốc
- 7 Việt Nam đồng sang Won Hàn Quốc
- 8 Việt Nam đồng sang Won Hàn Quốc
- 9 Việt Nam đồng sang Won Hàn Quốc
- 10 Việt Nam đồng sang Won Hàn Quốc
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ VND sang KRW
Giá trị của 1 Việt Nam đồng sang Won Hàn Quốc hôm nay là bao nhiêu?
VND₫ 1 có tỷ giá quy đổi hôm nay bằng KRW₩ 0,05544 , giảm khoảng 0,00047 (-0,83522%) trong 30 ngày qua.
Tỷ giá được cập nhật khi nào?
Tỷ giá VND₫ 1 ở KRW được cập nhật lần cuối vào 23 February 2026 18:54 UTC.
Tỷ giá 1 Việt Nam đồng sang Won Hàn Quốc vào cùng thời điểm năm ngoái là bao nhiêu?
₫ 1 Việt Nam đồng trên February 23, 2025 bằng ₩ 0,0578 Won Hàn Quốc.
- Trang Chủ
- Tiền tệ
- 1 VND sang KRW
Từ khóa » đổi Tiền Won Qua Vnd
-
Bảng Chuyển đổi: Won Hàn Quốc/Đồng Việt Nam
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Won Hàn Quốc Sang Đồng Việt Nam. Đổi Tiền ...
-
Chuyển đổi Won Hàn Quốc (KRW) Sang đồng Việt Nam (VND)
-
Won Hàn Quốc (KRW) Và Việt Nam Đồng (VND) Máy Tính Chuyển ...
-
Chuyển đổi Won Hàn Quốc ( KRW ) Sang Đồng Việt Nam ( VND ...
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Won Hàn Quốc (KRW) Sang Việt Nam Đồng ...
-
1 WON BẰNG BAO NHIÊU ĐỒNG VIỆT NAM
-
1000 Won Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam, Tỷ Giá Won Hôm Nay
-
Giá Trị Tiền Won Hàn Quốc đổi Ra Tiền Việt - .vn
-
Chuyển đổi Won Hàn Quốc Sang đồng Việt Nam (KRW/VND)
-
Chuyển đổi Won Sang Tiền Việt, Tỷ Giá Tiền Hàn Quốc Với VNĐ
-
Đồng Won Hàn Quốc Đô La Mỹ (KRW USD) Bộ Quy Đổi
-
Tỷ Giá Hối đoái - Sacombank
-
Tỷ Giá Hối đoái - Ngoại Tệ - Vietcombank