→ Công Cụ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
tool, implement, instrument là các bản dịch hàng đầu của "công cụ" thành Tiếng Anh.
công cụ + Thêm bản dịch Thêm công cụTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
tool
nounA utility or feature that aids in accomplishing a task or set of tasks. [..]
Vậy nên, Scribber là một công cụ tạo hình thử nghiệm.
So, the Scribbler is an attempt to create a generative tool.
MicrosoftLanguagePortal -
implement
nounVà trong thời xưa, cháu có biết nó được dùng như một công cụ đi săn?
And in ancient times, did you know that this was actually used as a hunting implement?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
instrument
nounHọ đã làm cho tôi trở thành công cụ cho mong ước của họ .
They have made me the present instrument of their wishes .
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tools
- apparatus
- facility
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " công cụ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "công cụ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Công Cụ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
CÔNG CỤ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÔNG CỤ - Translation In English
-
Công Cụ Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'công Cụ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
CÔNG CỤ ĐỂ HỖ TRỢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
MỘT SỐ CÔNG CỤ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Hộp Công Cụ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Công Cụ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Công Cụ, Dụng Cụ (Instrument And Tools) Là Gì? Phân Loại Công Cụ ...
-
Ý Nghĩa Của Tool Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"công Cụ, Dụng Cụ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"Dụng Cụ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Công Cụ Tiếng Anh Là Gì
-
Tools Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt