Công Cụ Tính Pip Forex
Tin Tức Nóng Hổi Công cụ tính Pip Forex Loại tiền tệ: USDEURCHFJPYCADGBPAUDNZDRUBTRYINRCNYBRL Khối lượng Giao dịch: Đơn vị Tính toán
Thêm vào trang web của bạn Công cụ bên dưới cung cấp cho bạn giá trị theo từng pip cho tiền tệ trong tài khoản của bất so với tất cả cặp tiền tệ chính. Tất cả giá trị đều dựa theo tỷ giá tiền tệ theo thời gian thực.
| Tiền tệ | Giá cả | Lot tiêu chuẩn (Đơn vị 100,000) | Mini Lot (Đơn vị 10,000) | Micro Lot (Đơn vị 1,000) | Giá trị Pip |
|---|---|---|---|---|---|
| AUD/CAD | 0.9304 | 7.19 | 0.72 | 0.07 | |
| AUD/CHF | 0.5359 | 12.48 | 1.25 | 0.12 | |
| AUD/JPY | 105.58 | 633.40 | 63.34 | 6.33 | |
| AUD/NZD | 1.1667 | 5.73 | 0.57 | 0.06 | |
| AUD/USD | 0.6687 | 10.00 | 1.00 | 0.10 | |
| CAD/JPY | 113.48 | 633.40 | 63.34 | 6.33 | |
| CHF/JPY | 197.03 | 633.40 | 63.34 | 6.33 | |
| EUR/AUD | 1.7404 | 6.69 | 0.67 | 0.07 | |
| EUR/CAD | 1.6193 | 7.19 | 0.72 | 0.07 | |
| EUR/CHF | 0.9326 | 12.48 | 1.25 | 0.12 | |
| EUR/GBP | 0.8683 | 13.40 | 1.34 | 0.13 | |
| EUR/JPY | 183.75 | 633.40 | 63.34 | 6.33 | |
| EUR/NZD | 2.0306 | 5.73 | 0.57 | 0.06 | |
| EUR/USD | 1.1638 | 10.00 | 1.00 | 0.10 | |
| GBP/AUD | 2.0043 | 6.69 | 0.67 | 0.07 | |
| GBP/CAD | 1.8648 | 7.19 | 0.72 | 0.07 | |
| GBP/CHF | 1.0741 | 12.48 | 1.25 | 0.12 | |
| GBP/JPY | 211.61 | 633.40 | 63.34 | 6.33 | |
| GBP/NZD | 2.3385 | 5.73 | 0.57 | 0.06 | |
| GBP/USD | 1.3403 | 10.00 | 1.00 | 0.10 | |
| NZD/JPY | 90.49 | 633.40 | 63.34 | 6.33 | |
| NZD/USD | 0.5732 | 10.00 | 1.00 | 0.10 | |
| USD/BRL | 5.3713 | 1.86 | 0.19 | 0.02 | |
| USD/CAD | 1.3914 | 7.19 | 0.72 | 0.07 | |
| USD/CHF | 0.8014 | 12.48 | 1.25 | 0.12 | |
| USD/CNY | 6.9774 | 1.43 | 0.14 | 0.01 | |
| USD/INR | 90.244 | 11.08 | 1.11 | 0.11 | |
| USD/JPY | 157.89 | 633.40 | 63.34 | 6.33 | |
| USD/RUB | 79.0000 | 0.13 | 0.01 | 0.00 | |
| USD/TRY | 43.0455 | 0.23 | 0.02 | 0.00 |
- Chỉ số
- Hàng hóa
- Tiền tệ
- Chứng Khoán
| VN30 | 2,066.21 | -7.82 | -0.38% |
| VN100 | 1,944.22 | -12.51 | -0.64% |
| HNX30 | 487.90 | +5.16 | +1.07% |
| US 500 | 6,963.2 | +41.8 | +0.60% |
| Dow Jones | 49,504.07 | +237.96 | +0.48% |
| Hang Seng | 26,231.79 | +82.48 | +0.32% |
| FTSE 100 | 10,124.60 | +79.91 | +0.80% |
| Vàng | 4,500.90 | +40.20 | +0.90% |
| Dầu Thô WTI | 59.12 | +1.36 | +2.35% |
| Khí Tự nhiên | 3.169 | -0.238 | -6.99% |
| Bạc | 79.341 | +4.197 | +5.59% |
| Đồng | 812.55 | +12.20 | +1.52% |
| Cotton | 55,500 | 0 | 0.00% |
| Thóc | 10.250 | +0.050 | +0.49% |
| USD/VND | 26,270.0 | 0.0 | 0.00% |
| EUR/USD | 1.1638 | -0.0022 | -0.19% |
| GBP/USD | 1.3403 | -0.0036 | -0.27% |
| USD/JPY | 157.89 | +1.01 | +0.64% |
| AUD/USD | 0.6687 | -0.0013 | -0.19% |
| USD/CHF | 0.8014 | +0.0024 | +0.30% |
| GBP/JPY | 211.61 | +0.78 | +0.37% |
| JSC Bank for Foreign Trade of Viet Nam | 68,000 | +4300 | +6.75% |
| Dịch vụ Khoan Dầu khí | 29,500.0 | -900.0 | -2.96% |
| Vinhomes | 140,000 | +900 | +0.65% |
| Vinamilk | 61,000.0 | -1200.0 | -1.93% |
| FPT | 97,400.0 | +900.0 | +0.93% |
| Ngân hàng ACB | 24,550.0 | 0.0 | 0.00% |
| Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | 36,700.0 | -500.0 | -1.34% |
- Đăng ký MIỄN PHÍ và nhận:
- Cảnh báo theo thời gian thực
- Tính năng danh mục đầu tư nâng cao
- Cảnh báo cá nhân hóa
- Ứng dụng hoàn toàn đồng bộ
Từ khóa » Tính Pip Medio
-
Công Cụ Tính Lot Forex, Vàng, BTC Chuẩn - Medio.Finance
-
Máy Tính PIP | FXTM Global
-
Công Cụ Tính Toán Giao Dịch Forex Dành Cho Nhà Giao Dịch Chuyên ...
-
GÓC BIỂU ĐỒ 2: Quản Lý Rủi Ro để Trở Thành Trader Thành Công
-
Góc Biểu Đồ 11: Lựa Chọn Vị Thế Có Lợi Cho Mình Trong Thị Trường Forex
-
Chia Sẻ Công Cụ Tính Lot Tích Hợp Trên Tradingview
-
Thông Báo Với Mọi Người Từ Nay... - Medio - Trade For Freedom
-
Làm Chủ Các Khung Thời Gian - Yếu Tố Quan Trọng Trong Trading
-
Medio - Trade For Freedom - Posts | Facebook
-
Công Cụ Giao Dịch | Tính Toán Ký Quỹ, Pip Và Hoán đổi | Deriv
-
Đánh Giá Khóa Học Medio.Education