Công Cụ Tính Pip Forex
Có thể bạn quan tâm
Tin Tức Nóng Hổi Công cụ tính Pip Forex Loại tiền tệ: USDEURCHFJPYCADGBPAUDNZDRUBTRYINRCNYBRL Khối lượng Giao dịch: Đơn vị Tính toán
Thêm vào trang web của bạn Công cụ bên dưới cung cấp cho bạn giá trị theo từng pip cho tiền tệ trong tài khoản của bất so với tất cả cặp tiền tệ chính. Tất cả giá trị đều dựa theo tỷ giá tiền tệ theo thời gian thực.
| Tiền tệ | Giá cả | Lot tiêu chuẩn (Đơn vị 100,000) | Mini Lot (Đơn vị 10,000) | Micro Lot (Đơn vị 1,000) | Giá trị Pip |
|---|---|---|---|---|---|
| AUD/CAD | 0.9663 | 7.30 | 0.73 | 0.07 | |
| AUD/CHF | 0.5463 | 12.92 | 1.29 | 0.13 | |
| AUD/JPY | 109.09 | 646.77 | 64.68 | 6.47 | |
| AUD/NZD | 1.1847 | 5.96 | 0.60 | 0.06 | |
| AUD/USD | 0.7055 | 10.00 | 1.00 | 0.10 | |
| CAD/JPY | 112.90 | 646.77 | 64.68 | 6.47 | |
| CHF/JPY | 199.70 | 646.77 | 64.68 | 6.47 | |
| EUR/AUD | 1.6714 | 7.06 | 0.71 | 0.07 | |
| EUR/CAD | 1.6150 | 7.30 | 0.73 | 0.07 | |
| EUR/CHF | 0.9131 | 12.92 | 1.29 | 0.13 | |
| EUR/GBP | 0.8741 | 13.49 | 1.35 | 0.13 | |
| EUR/JPY | 182.33 | 646.77 | 64.68 | 6.47 | |
| EUR/NZD | 1.9803 | 5.96 | 0.60 | 0.06 | |
| EUR/USD | 1.1791 | 10.00 | 1.00 | 0.10 | |
| GBP/AUD | 1.9122 | 7.06 | 0.71 | 0.07 | |
| GBP/CAD | 1.8476 | 7.30 | 0.73 | 0.07 | |
| GBP/CHF | 1.0446 | 12.92 | 1.29 | 0.13 | |
| GBP/JPY | 208.59 | 646.77 | 64.68 | 6.47 | |
| GBP/NZD | 2.2653 | 5.96 | 0.60 | 0.06 | |
| GBP/USD | 1.3489 | 10.00 | 1.00 | 0.10 | |
| NZD/JPY | 92.07 | 646.77 | 64.68 | 6.47 | |
| NZD/USD | 0.5955 | 10.00 | 1.00 | 0.10 | |
| USD/BRL | 5.1710 | 1.93 | 0.19 | 0.02 | |
| USD/CAD | 1.3697 | 7.30 | 0.73 | 0.07 | |
| USD/CHF | 0.7744 | 12.92 | 1.29 | 0.13 | |
| USD/CNY | 6.9087 | 1.45 | 0.14 | 0.01 | |
| USD/INR | 90.973 | 10.99 | 1.10 | 0.11 | |
| USD/JPY | 154.64 | 646.77 | 64.68 | 6.47 | |
| USD/RUB | 76.6709 | 0.13 | 0.01 | 0.00 | |
| USD/TRY | 43.8346 | 0.23 | 0.02 | 0.00 |
- Chỉ số
- Hàng hóa
- Tiền tệ
- Chứng Khoán
| VN30 | 2,039.80 | +19.62 | +0.97% |
| VN100 | 1,927.92 | +23.04 | +1.21% |
| HNX30 | 487.90 | +5.16 | +1.07% |
| US 500 | 6,826.7 | -82.8 | -1.20% |
| Dow Jones | 48,798.41 | -827.56 | -1.67% |
| Hang Seng | 27,081.91 | +668.56 | +2.53% |
| FTSE 100 | 10,684.74 | -2.15 | -0.02% |
| Vàng | 5,240.24 | +159.34 | +3.14% |
| Dầu Thô WTI | 66.41 | -0.07 | -0.11% |
| Khí Tự nhiên | 2.926 | -0.058 | -1.94% |
| Bạc | 87.680 | +5.337 | +6.48% |
| Đồng | 812.55 | +12.20 | +1.52% |
| Cotton | 55,500 | 0 | 0.00% |
| Thóc | 10.015 | -0.150 | -1.48% |
| USD/VND | 26,120.0 | +200.0 | +0.77% |
| EUR/USD | 1.1791 | +0.0009 | +0.08% |
| GBP/USD | 1.3489 | +0.0005 | +0.04% |
| USD/JPY | 154.64 | -0.43 | -0.28% |
| AUD/USD | 0.7055 | -0.0029 | -0.41% |
| USD/CHF | 0.7744 | -0.0015 | -0.19% |
| GBP/JPY | 208.59 | -0.51 | -0.24% |
| Vietcombank | 66,400 | +2000 | +3.11% |
| PV Drilling | 36,500.0 | +2350.0 | +6.88% |
| Vinhomes | 110,700 | +1700 | +1.56% |
| Vinamilk | 70,600.0 | +1100.0 | +1.58% |
| FPT | 94,500.0 | -1800.0 | -1.87% |
| ACB | 24,050.0 | +200.0 | +0.84% |
| Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | 47,400.0 | +3000.0 | +6.77% |
- Đăng ký MIỄN PHÍ và nhận:
- Cảnh báo theo thời gian thực
- Tính năng danh mục đầu tư nâng cao
- Cảnh báo cá nhân hóa
- Ứng dụng hoàn toàn đồng bộ
Từ khóa » Tính Giá Trị Pip
-
Máy Tính PIP | FXTM Global
-
Bảng Tính Giá Trị Pip - XM
-
Pip Là Gì? Cách Tính Giá Trị Của Pip Trong Forex
-
Công Cụ Tính Toán Giá Trị Pip - Cashback Forex
-
Máy Tính Giá Trị Pip | Công Cụ Giao Dịch Forex - FxPro
-
Máy Tính Giá Trị Pip Cho Tiền Tệ Ngoại Hối | TTCM - Traders Trust
-
Pips Là Gì? Hướng Dẫn Cách Tính Số Pip Trong Forex - Admiral Markets
-
Pip Là Gì? Hiểu Về Cách Tính Giá Trị Pip Trong Forex đơn Giản Nhất
-
Làm Cách Nào để Tính Giá Trị Pip? - Help Center - EToro
-
Pip Là Gì? Hướng Dẫn Cách Tính Pip Trong Giao Dịch Forex - Tradervn
-
Giá Trị Pip Là Gì? | Pepperstone VN
-
Giá Trị Pip (pip Value) Của Các Cặp Tỷ Giá Forex - Tầm Nhìn Đầu Tư
-
Pip Trong Forex Là Gì? Cách Tính Pip Trong Forex, Lời Và Lỗ
-
Giá Trị Pip Là Gì? Đặc điểm Và Tìm Hiểu Về Giá Trị Pip?