Cộng Hòa Séc Mã Vùng

Cybo Niên giám Doanh nghiệp Toàn cầuKinh doanhMọi ngườiMã Bưu ChínhĐịa ChỉĐiện thoạiTrang webEmailKinh doanhMọi ngườiĐiện thoạiMã Bưu ChínhĐịa ChỉWebEmailChào mừng đến với CyboTrở lạiĐăng nhậpĐăng kíThêm doanh nghiệpDuyệt trang webCác Quốc GiaMã vùngMã Bưu ChínhCác Hạng MụcDUYỆT:Các Quốc GiaMã vùngMã Bưu ChínhCác Hạng MụcThêm doanh nghiệp
  • CZ
Cộng hòa Séc | Mã Bưu Chính | Mã VùngMã Vùng tại Cộng hòa Séc

Các khu vực hoặc các bang theo quản lý hành chính ở Cộng hòa Séc

Hradec Králové (vùng)Karlovy Vary (vùng)Liberec (vùng)Nam Bohemia (vùng)Nam Moravia (vùng)Olomouc (vùng)Pardubice (vùng)Plzeň (vùng)PrahaVysočina (vùng)Zlín (vùng)Ústí nad Labem (vùng)Čechy Trung (vùng)

Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +420

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
2PrahaCộng hòa SécGiờ Trung Âu18:03 Th 5UTC+01
31Čechy Trung (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu18:03 Th 5UTC+01
32Čechy Trung (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu18:03 Th 5UTC+01
35Karlovy Vary (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu18:03 Th 5UTC+01
37Plzeň (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu18:03 Th 5UTC+01
38Nam Bohemia (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu18:03 Th 5UTC+01
39Nam Bohemia (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu18:03 Th 5UTC+01
41Ústí nad Labem (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu18:03 Th 5UTC+01
46Pardubice (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu18:03 Th 5UTC+01
47Ústí nad Labem (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu18:03 Th 5UTC+01
48Liberec (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu18:03 Th 5UTC+01
49Hradec Králové (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu18:03 Th 5UTC+01
51Nam Moravia (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu18:03 Th 5UTC+01
53Nam Moravia (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu18:03 Th 5UTC+01
54Nam Moravia (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu18:03 Th 5UTC+01
55Cộng hòa SécGiờ Trung Âu18:03 Th 5UTC+01
56Vysočina (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu18:03 Th 5UTC+01
57Zlín (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu18:03 Th 5UTC+01
58Olomouc (vùng)Cộng hòa SécGiờ Trung Âu18:03 Th 5UTC+01
59Cộng hòa SécGiờ Trung Âu18:03 Th 5UTC+01
601Telefónica O2 Czech RepublicDi độngCộng hòa SécGiờ Trung Âu18:03 Th 5UTC+01
602Telefónica O2 Czech RepublicDi độngCộng hòa SécGiờ Trung Âu18:03 Th 5UTC+01
603T-MobileDi độngCộng hòa SécGiờ Trung Âu18:03 Th 5UTC+01
604T-MobileDi độngCộng hòa SécGiờ Trung Âu18:03 Th 5UTC+01
605T-MobileDi độngCộng hòa SécGiờ Trung Âu18:03 Th 5UTC+01
606Telefónica O2 Czech RepublicDi độngCộng hòa SécGiờ Trung Âu18:03 Th 5UTC+01
607Telefónica O2 Czech RepublicDi độngCộng hòa SécGiờ Trung Âu18:03 Th 5UTC+01
608Vodafone Czech RepublicDi độngCộng hòa SécGiờ Trung Âu18:03 Th 5UTC+01
72Telefónica O2 Czech RepublicDi độngCộng hòa SécGiờ Trung Âu18:03 Th 5UTC+01
73T-MobileDi độngCộng hòa SécGiờ Trung Âu18:03 Th 5UTC+01
77Vodafone Czech RepublicDi độngCộng hòa SécGiờ Trung Âu18:03 Th 5UTC+01
79U:Fon (Mobilkom)Di độngCộng hòa SécGiờ Trung Âu18:03 Th 5UTC+01
91U:Fon for internet (Mobilkom)Di độngCộng hòa SécGiờ Trung Âu18:03 Th 5UTC+01
950Ministry of Labour and Social AffairsĐặc biệtCộng hòa SécGiờ Trung Âu18:03 Th 5UTC+01
955Komerční banka (KB)Đặc biệtCộng hòa SécGiờ Trung Âu18:03 Th 5UTC+01
956Česká spořitelna (ČS)Đặc biệtCộng hòa SécGiờ Trung Âu18:03 Th 5UTC+01
972Czech RailwaysĐặc biệtCộng hòa SécGiờ Trung Âu18:03 Th 5UTC+01
973Armed ForcesChính phủCộng hòa SécGiờ Trung Âu18:03 Th 5UTC+01
974PoliceChính phủCộng hòa SécGiờ Trung Âu18:03 Th 5UTC+01
Trang 1
spinnerGần

Từ khóa » Số điện Thoại Czech