CÔNG KHAI In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " CÔNG KHAI " in English? SAdjectiveAdverbNounVerbcông khai
public
công cộngcôngcộng đồngopenly
công khaicởi mởthẳngpublicity
công khaiquảng cáoquảng bácông chúngsựquảng cáo công khaisự côngcông luậnsự truyền báovert
công khaiquá mứcrõ ràngsựpublically
công khaidisclosure
tiết lộcông bốcông khaicông bố thông tinthông tintiết lộ thông tinviệcdisclose
tiết lộcông bốtiết lộ thông tinpublish
xuất bảncông bốđăngđăng tảicông khaipublished
xuất bảncông bốđăngđăng tảicông khaidisclosed
tiết lộcông bốtiết lộ thông tin
{-}
Style/topic:
If this stuff is public.Công khai chỉ ra sự bất đồng của.
They publicly declared their dissent.Bọn họ chỉ có thể công khai.
They can only be public.Chúng tôi sẽ không công khai email của bạn.
We won't publish your email.Hàng giả được bày bán công khai.
Falsehoods sold to public.Combinations with other parts of speechUsage with nounsthành công lớn công nghệ chính công việc rất tốt công việc thường phi công trẻ công cụ rất mạnh công ty sẽ sớm công ty rất tốt công viên tuyệt đẹp MoreTôi cố gắng không công khai đời tư của mình".
I try not to disclose my private life.”.Mặc dù không tuyên bố công khai.
Although not open to the public.Chúng tôi sẽ không công khai những thông tin này.
We will not publish this information.Mọi quyết định đều phải công khai.
All decisions should be public.Chúng tôi sẽ không công khai những thông tin này.
We will not publish that information.Đó không phải là chuyện mà tôi có thể công khai.
That's not something I can publish.Mọi thứ phải công khai và phải chấm dứt.
It has to be public and it has to be final.Tất cả các giao dịch trên XRP Ledger đều được công khai.
All transactions on XRP Ledger are open to the public.Email sẽ không công khai khi bạn đăng bình luận.
Email will not be public when you post a comment.Nhiều năm sau,toàn bộ câu chuyện cuối cùng đã được công khai.
Years later, the full story was finally released.Đồng ý công khai hồ sơ của tôi trên BTD' s website.
Agree to publish my application dossier on BTD's website.Những dữ liệu đókhông thể có được từ các nguồn công khai.
None of this data comes from publicly-available sources.Các trường trung học công khai và không chọn học sinh;
Secondary schools are public and don't pick their students;Có rất công khai, nhưng vô ích đối với kiến có nghĩa là.
There are well-publicized, but useless against ants means.Những nhà đầu tưkhác trong thương vụ này không được công khai.
The other investors in this round are not disclosed.Lá thư đó chỉ được công khai sau khi Bismarck đã chết.
The letter, however, was published only after Bismarck's death.Com phải công khai, minh bạch, bảo đảm quyền lợi của Thành viên.
Com must be public, transparent and ensure benefits of the Members.Các tags là các từ khóa cụ thể, công khai mô tả một bài post.
Tags are public-facing, specific keywords which describe a post.Nhà Clinton đã công khai tất cả hồ sơ thuế từ năm 1977.
The Clintons have disclosed tax returns for every year since 1977.Cá nhân nên được lựa chọn những gì công khai và những gì là riêng tư.
I must have choice in what is public and what is private.Sự kiện này là công khai và khách được hoan nghênh.
The event is open to the public and guests are welcome.Thay vì công khai tiếp cận Fyodorov, NKVD đã thiết lập một cuộc phục kích giả.
Instead of openly approaching Fyodorov, the NKVD set up a mock ambush.Đến ngày 25/ 2, Balotelli công khai tình cảm với Raffaella.
Two days later on February 25 Balotelli publicly declared his love for Raffaella.Kênh có thể công khai hoặc riêng tư và có hình ảnh tiêu đề tùy chỉnh.
Channels can be public or private, and have custom header images.Bức ảnh được công khai với sự cho phép của gia đình Clayton.
The photos were published with the permission of the Clayton family.Display more examples
Results: 18648, Time: 0.0316 ![]()
![]()
cồng kềnhcông khai bác bỏ

Vietnamese-English
công khai Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Công khai in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See also
khóa công khaipublic keypublic keyspublic-keykhông công khainot publiclynot openlynon-publicnonpublicunlistedcông khai ban đầuinitial publiccông khai nóiopenly talkpublicly saidcó sẵn công khaipublicly availablepublically availablepublicly accessibleavailable to the publiccông khai chỉ tríchpublicly criticizedopenly criticizedopenly criticiseddecriedthông báo công khaipublic announcementpublic noticepublicly announcedpublic announcementscông khai của bạnyour publicbán công khaipublic salecông khai hơnmore publicmore openlymore publiclymore publicitykhai thác thành côngsuccessful exploitationcông khai khácother publicother publiclycông khai của họtheir publicsẽ công khaiwill publiclywould publiclywill go publiccông khai phản đốipublicly opposedpublicly protestedpublic oppositioncông khai lên ánpublicly condemnedpublicly denouncedWord-for-word translation
côngverbcôngcôngadjectivepublicsuccessfulcôngnounworkcompanykhaiadjectivekhaikhaiverbimplementdeploykhaiadverbpubliclykhainoundeclaration SSynonyms for Công khai
công bố tiết lộ công cộng cộng đồng public xuất bản cởi mở đăng đăng tảiTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Công Khai Vietnamese To English
-
CÔNG KHAI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Công Khai In English
-
Glosbe - Công Khai In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Công Khai In English. Công Khai Meaning And Vietnamese To ...
-
Công Khai - Translation To English
-
Nghĩa Của Từ Công Khai Bằng Tiếng Anh
-
Results For Công Khai Translation From Vietnamese To English
-
Definition Of Công Khai - VDict
-
Công Khai (Vietnamese): Meaning, Origin, Translation
-
What Is ""Tôi Công Khai Bản Dạng Giới"" In American English And ...
-
Công Khai: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
How To Pronounce Công Khai In Vietnamese - Forvo
-
Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Definition Of Bán Công Khai? - Vietnamese - English Dictionary