Công Nghiệp Hỗ Trợ In English - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "công nghiệp hỗ trợ" into English
Machine translations
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"công nghiệp hỗ trợ" in Vietnamese - English dictionary
Currently, we have no translations for công nghiệp hỗ trợ in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Add example AddTranslations of "công nghiệp hỗ trợ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Công Nghiệp Hỗ Trợ Tiếng Anh Là Gì
-
NGÀNH CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ In English Translation - Tr-ex
-
Công Nghiệp Hỗ Trợ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Công Nghiệp Phụ Trợ (Supporting Industries) Là Gì ... - VietnamBiz
-
Khu Công Nghiệp Hỗ Trợ (Supporting Industrial Zone) Là Gì?
-
NEW Công Nghiệp Phụ Trợ (Supporting Industries) Là Gì? Phân Loại ...
-
Ngành Công Nghiệp Phụ Trợ Tiếng Anh Là Gì
-
Supporting Industries / Công Nghiệp Phụ Trợ
-
Công Nghiệp Phụ Trợ (Supporting Industries) Là Gì? Phân Loại Và Vai Trò
-
Công Nghiệp Phụ Trợ Tiếng Anh Là Gì
-
Supporting Industries Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Công Nghiệp Hỗ Trợ Là Gì? Sản Phẩm Công Nghiệp Hỗ Trợ được ưu đãi?
-
"công Nghiệp" English Translation - Noun
-
Nghị định 111/2015/NĐ-CP Về Phát Triển Công Nghiệp Hỗ Trợ