Công Nhân«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "công nhân" thành Tiếng Anh

worker, hand, workman là các bản dịch hàng đầu của "công nhân" thành Tiếng Anh.

công nhân noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • worker

    noun

    person who performs labor [..]

    Những người công nhân đã ngừng xây dựng tòa nhà đó vì họ không có đủ tiền để hoàn thành nó.

    The workers stopped short of constructing that building because they didn't have enough money to finish it.

    en.wiktionary.org
  • hand

    noun

    servant, laborer, workman, trained for special duty; a performer

    Vợ chồng một công nhân nông trại đang chăm sóc cho nó.

    A ranch hand and his wife are taking care of her.

    en.wiktionary.org
  • workman

    noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • employee
    • operative
    • working
    • working man
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " công nhân " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Công nhân + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • worker

    noun

    person who does one of the construction trades, traditionally considered unskilled manual labor

    Những người công nhân đã ngừng xây dựng tòa nhà đó vì họ không có đủ tiền để hoàn thành nó.

    The workers stopped short of constructing that building because they didn't have enough money to finish it.

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "công nhân" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Công Nhân Nói Tiếng Anh Là Gì