Công Nhận Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
recognize, allow, acknowledge là các bản dịch hàng đầu của "công nhận" thành Tiếng Anh.
công nhận + Thêm bản dịch Thêm công nhậnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
recognize
verbVà nói cho ổng biết là mình công nhận ổng làm một lãnh tụ chống lại Diaz.
And tell him that we recognize him as a leader against Diaz.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
allow
verbcông nhận nó là một trường năng lượng, một không gian trong vũ trụ
allow it to be an energy field, a space in space
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
acknowledge
verbTôi công nhận sai lầm của tôi.
I acknowledge my mistake.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- believe
- give credit
- consecrate
- credit
- grant
- homologate
- legalise
- legalize
- recognise
- recognition
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " công nhận " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "công nhận" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Công Nhân đọc Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Công Nhân Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Công Nhân Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
Công Nhân«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
"Công Nhận" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
CÔNG NHÂN VIÊN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Công Nhân Trong Tiếng Anh Là Gì? - Cẩm Nang Hải Phòng
-
CÔNG NHÂN VIÊN - Translation In English
-
Công Nhận Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Công Nhân Nhà Máy Tiếng Anh Là Gì
-
CÔNG NHÂN NHÀ MÁY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Công Nhân May Tiếng Anh Là Gì - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina