Cộng Sản In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
communist, commie, red are the top translations of "cộng sản" into English.
cộng sản adjective noun + Add translation Add cộng sảnVietnamese-English dictionary
-
communist
nounperson who follows a communist philosophy [..]
Họ sẽ không tìm được tung tích của loại súng này phía bên này của cộng sản California.
Only untraceable weapons this side of communist California.
en.wiktionary.org -
commie
nounNhưng hoặc là ông ta hoặc là cộng sản, phải không?
Hey, it was him or the commies, right?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
red
nounTôi ghét mọi thứ màu đỏ, nhất là bọn Cộng sản!
I hate anything red... especially commies.
GlosbeMT_RnD -
communist
enwiki-01-2017-defs
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cộng sản" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cộng sản" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cộng Sản Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì
-
CỘNG SẢN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Translation In English - CỘNG SẢN
-
Phép Tịnh Tiến Cộng Sản Thành Tiếng Anh Là - Glosbe
-
Cộng Sản Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Cộng Sản Bằng Tiếng Anh
-
Mọi Từ Tiếng Anh Bạn Cần Biết Về đảng Cộng Sản - Luật Khoa Tạp Chí
-
"Đảng Cộng Sản Việt Nam" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
QUỐC TẾ CỘNG SẢN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐẢNG VIÊN CỘNG SẢN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Chủ Nghĩa Cộng Sản – Wikipedia Tiếng Việt
-
Định Nghĩa Của Từ 'Đảng Cộng Sản Việt Nam' Trong Từ điển Lạc Việt