Còng Số Tám Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "còng số tám" thành Tiếng Anh
handcuffs là bản dịch của "còng số tám" thành Tiếng Anh.
còng số tám + Thêm bản dịch Thêm còng số támTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
handcuffs
nounmetal rings for fastening wrists
Còng số tám đối với trí não anh.
Handcuffs on your mind.
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " còng số tám " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "còng số tám" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Còng Số 8 Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Còng Số 8 - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
'còng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Còng Tay – Wikipedia Tiếng Việt
-
Còng Số 8 Là Gì? Người Dân Có Bị Cấm Mua Còng Số 8 Không?
-
Còng Số 8 Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Mua Còng Số 8 Có Bị Cấm Không? - Luật Hoàng Phi
-
Còng Số 8 Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Việt-Trung
-
Lịch Sử Chiếc Còng Số 8 - VnExpress
-
Người Dân Có được Phép Mang Còng Số 8 để Phòng Thân?
-
Còng Số 8 - Tin Tức Mới Nhất 24h Qua - VnExpress
-
Chức Quyền Và Chiếc Còng Số 8 Lấp Ló Dưới Cổ Tay - Dân Việt