Còng Tay Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- còng tay
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
còng tay tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ còng tay trong tiếng Trung và cách phát âm còng tay tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ còng tay tiếng Trung nghĩa là gì.
còng tay (phát âm có thể chưa chuẩn)
杻 《古代刑具, 手铐之类。》铐 《给人戴上手铐。》còng tay phạm nhân lại. 把犯人铐起来。 (phát âm có thể chưa chuẩn) 杻 《古代刑具, 手铐之类。》铐 《给人戴上手铐。》còng tay phạm nhân lại. 把犯人铐起来。Nếu muốn tra hình ảnh của từ còng tay hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- nhớ quê tiếng Trung là gì?
- áo không bâu tiếng Trung là gì?
- nợ dây dưa tiếng Trung là gì?
- thượng thanh tiếng Trung là gì?
- bệnh nổi ban tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của còng tay trong tiếng Trung
杻 《古代刑具, 手铐之类。》铐 《给人戴上手铐。》còng tay phạm nhân lại. 把犯人铐起来。
Đây là cách dùng còng tay tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ còng tay tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 杻 《古代刑具, 手铐之类。》铐 《给人戴上手铐。》còng tay phạm nhân lại. 把犯人铐起来。Từ điển Việt Trung
- lỗi giao cầu tiếng Trung là gì?
- khoa ngoại chỉnh hình tiếng Trung là gì?
- dâng hoa tiếng Trung là gì?
- rõ mồn một tiếng Trung là gì?
- mộc chủ tiếng Trung là gì?
- ống heo tiếng Trung là gì?
- ăn cháo đái bát tiếng Trung là gì?
- gác cổng tiếng Trung là gì?
- giấy tờ mua bán đất tiếng Trung là gì?
- thích chỉ tiếng Trung là gì?
- chùm tua mũ tiếng Trung là gì?
- vơ vét của dân tiếng Trung là gì?
- cười gằn tiếng Trung là gì?
- trả hộ tiếng Trung là gì?
- trải nghiệm tiếng Trung là gì?
- biên đội tiếng Trung là gì?
- rôn đô tiếng Trung là gì?
- tổng đài điều độ tiếng Trung là gì?
- séc để trống séc khống chỉ tiếng Trung là gì?
- ăn không nên đọi, nói không nên lời tiếng Trung là gì?
- message chuẩn iec type tiếng Trung là gì?
- dự cuộc tiếng Trung là gì?
- vòng thanh giá treo khăn tiếng Trung là gì?
- ngón cũ tiếng Trung là gì?
- sào phơi quần áo tiếng Trung là gì?
- kẻ tiếng Trung là gì?
- đập ngăn nước tiếng Trung là gì?
- cây củ đậu tiếng Trung là gì?
- nhớ nhung tiếng Trung là gì?
- bị vùi dập tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Còng Tay Tiếng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Còng Tay Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Còng Tay Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ ... - StudyTiengAnh
-
Còng Tay Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CÒNG TAY LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CÒNG TAY TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'còng Tay' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Còng Tay Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ ... - MarvelVietnam
-
Còng Tay Tiếng Anh Là Gì
-
Còng Tay – Wikipedia Tiếng Việt
-
Còng Tay: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
"Người Cảnh Sát Búng Cái Còng Tay Quanh Cổ Tay Cô." Tiếng Anh Là Gì?
-
Handcuffs – Cái Còng Tay | Từ Điển Hình