Công Ty Cổ Phần HML Group
Có thể bạn quan tâm
Bảng giá tham khảo Cáp ngầm hạ thế Trần phú 0.6/1kV, DATA-Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC - DATA 1x và DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 2x, DSTA 3x, DSTA 4x
| Stt | Tên Sản Phẩm | Cấp điện áp | Ký hiệu | Kết cấu ruột dẫn | ĐVT | Đơn giá (chưa gồm VAT) | Đơn giá (có VAT) | |||
| Dây pha | Day trung tính | |||||||||
| Số sợi | ĐK sợi | Số sợi | ĐK sợi | |||||||
| Cáp ngầm 1 lõi hạ thế Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC- DATA 1x Trần Phú | ||||||||||
| 1 | Cáp CXV/DATA-1x10 | 0,6/1kV | DATA-Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x10 | 7 | Compact | m | 39.000 | 42.900 | ||
| 2 | Cáp CXV/DATA-1x16 | 0,6/1kV | DATA-Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x16 | 7 | Compact | m | 56.000 | 61.600 | ||
| 3 | Cáp CXV/DATA-1x25 | 0,6/1kV | DATA-Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x25 | 7 | Compact | m | 80.000 | 88.000 | ||
| 4 | Cáp CXV/DATA-1x35 | 0,6/1kV | DATA-Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x35 | 7 | Compact | m | 104.000 | 114.400 | ||
| 5 | Cáp CXV/DATA-1x50 | 0,6/1kV | DATA-Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x50 | 7 | Compact | m | 139.000 | 152.900 | ||
| 6 | Cáp CXV/DATA-1x70 | 0,6/1kV | DATA-Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x70 | 19 | Compact | m | 190.000 | 209.000 | ||
| 7 | Cáp CXV/DATA-1x95 | 0,6/1kV | DATA-Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x95 | 19 | Compact | m | 255.000 | 280.500 | ||
| 8 | Cáp CXV/DATA-1x120 | 0,6/1kV | DATA-Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x120 | 19 | Compact | m | 315.000 | 346.500 | ||
| 9 | Cáp CXV/DATA-1x150 | 0,6/1kV | DATA-Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x150 | 19 | Compact | m | 390.000 | 429.000 | ||
| 10 | Cáp CXV/DATA-1x185 | 0,6/1kV | DATA-Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x185 | 37 | Compact | m | 490.000 | 539.000 | ||
| 11 | Cáp CXV/DATA-1x240 | 0,6/1kV | DATA-Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x240 | 37 | Compact | m | 620.000 | 682.000 | ||
| 12 | Cáp CXV/DATA-1x300 | 0,6/1kV | DATA-Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x300 | 61 | Compact | m | 775.000 | 852.500 | ||
| 13 | Cáp CXV/DATA-1x400 | 0,6/1kV | DATA-Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x400 | 61 | Compact | m | 1.001.000 | 1.101.100 | ||
| Cáp ngầm 2 lõi hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 2x Trần Phú | ||||||||||
| 1 | Cáp CXV/DSTA-2x1.5 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x1.5 | 7 | 1,56 | m | 20.500 | 22.550 | ||
| 2 | Cáp CXV/DSTA-2x2.5 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x2.5 | 7 | 2,01 | m | 27.100 | 29.810 | ||
| 3 | Cáp CXV/DSTA-2x4 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x4 | 7 | 2,55 | m | 35.700 | 39.270 | ||
| 4 | Cáp CXV/DSTA-2x6 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x6 | 7 | 3,12 | m | 47.500 | 52.250 | ||
| 5 | Cáp CXV/DSTA-2x10 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10 | 7 | Compact | m | 69.100 | 76.010 | ||
| 6 | Cáp CXV/DSTA-2x16 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x16 | 7 | Compact | m | 101.000 | 111.100 | ||
| 7 | Cáp CXV/DSTA-2x25 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x25 | 7 | Compact | m | 147.000 | 161.700 | ||
| 8 | Cáp CXV/DSTA-2x35 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x35 | 7 | Compact | m | 195.000 | 214.500 | ||
| 9 | Cáp CXV/DSTA-2x50 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x50 | 7 | Compact | m | 265.000 | 291.500 | ||
| 10 | Cáp CXV/DSTA-2x70 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x70 | 19 | Compact | m | 372.000 | 409.200 | ||
| 11 | Cáp CXV/DSTA-2x95 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x95 | 19 | Compact | m | 520.000 | 572.000 | ||
| 12 | Cáp CXV/DSTA-2x120 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x120 | 19 | Compact | m | 642.000 | 706.200 | ||
| 13 | Cáp CXV/DSTA-2x150 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x150 | 19 | Compact | m | 802.000 | 882.200 | ||
| Cáp ngầm 3 lõi hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 3x Trần Phú | ||||||||||
| 1 | Cáp CXV/DSTA-3x1.5 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x1.5 | 7 | 1,56 | m | 27.200 | 29.920 | ||
| 2 | Cáp CXV/DSTA-3x2.5 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x2.5 | 7 | 2,01 | m | 36.500 | 40.150 | ||
| 3 | Cáp CXV/DSTA-3x4 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x4 | 7 | 2,55 | m | 48.500 | 53.350 | ||
| 4 | Cáp CXV/DSTA-3x6 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x6 | 7 | 3,12 | m | 65.000 | 71.500 | ||
| 5 | Cáp CXV/DSTA-3x10 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x10 | 7 | Compact | m | 96.500 | 106.150 | ||
| 6 | Cáp CXV/DSTA-3x16 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x16 | 7 | Compact | m | 143.000 | 157.300 | ||
| 7 | Cáp CXV/DSTA-3x25 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x25 | 7 | Compact | m | 210.000 | 231.000 | ||
| 8 | Cáp CXV/DSTA-3x35 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x35 | 7 | Compact | m | 285.000 | 313.500 | ||
| 9 | Cáp CXV/DSTA-3x50 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x50 | 7 | Compact | m | 386.000 | 424.600 | ||
| 10 | Cáp CXV/DSTA-3x70 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 | 19 | Compact | m | 560.000 | 616.000 | ||
| 11 | Cáp CXV/DSTA-3x95 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x95 | 19 | Compact | m | 758.000 | 833.800 | ||
| 12 | Cáp CXV/DSTA-3x120 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x120 | 19 | Compact | m | 938.000 | 1.031.800 | ||
| 13 | Cáp CXV/DSTA-3x150 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x150 | 19 | Compact | m | 1.163.000 | 1.279.300 | ||
| 14 | Cáp CXV/DSTA-3x185 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x185 | 37 | Compact | m | 1.447.000 | 1.591.700 | ||
| 15 | Cáp CXV/DSTA-3x240 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240 | 37 | Compact | m | 1.870.000 | 2.057.000 | ||
| 15 | Cáp CXV/DSTA-3x300 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x300 | 61 | Compact | m | 2.330.000 | 2.563.000 | ||
| 16 | Cáp CXV/DSTA-3x400 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x400 | 61 | Compact | m | 3.010.000 | 3.311.000 | ||
| Cáp ngầm 4 lõi hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 4x Trần Phú | ||||||||||
| 1 | Cáp CXV/DSTA-4x1.5 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x1.5 | 7 | 1,56 | m | 32.700 | 35.970 | ||
| 2 | Cáp CXV/DSTA-4x2.5 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x2.5 | 7 | 2,01 | m | 44.500 | 48.950 | ||
| 3 | Cáp CXV/DSTA-4x4 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x4 | 7 | 2,55 | m | 59.300 | 65.230 | ||
| 4 | Cáp CXV/DSTA-4x6 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x6 | 7 | 3,12 | m | 82.100 | 90.310 | ||
| 5 | Cáp CXV/DSTA-4x10 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10 | 7 | Compact | m | 122.000 | 134.200 | ||
| 6 | Cáp CXV/DSTA-4x16 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16 | 7 | Compact | m | 183.000 | 201.300 | ||
| 7 | Cáp CXV/DSTA-4x25 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25 | 7 | Compact | m | 270.000 | 297.000 | ||
| 8 | Cáp CXV/DSTA-4x35 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x35 | 7 | Compact | m | 370.000 | 407.000 | ||
| 9 | Cáp CXV/DSTA-4x50 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x50 | 7 | Compact | m | 508.000 | 558.800 | ||
| 10 | Cáp CXV/DSTA-4x70 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x70 | 19 | Compact | m | 730.000 | 803.000 | ||
| 11 | Cáp CXV/DSTA-4x95 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x95 | 19 | Compact | m | 1.000.000 | 1.100.000 | ||
| 12 | Cáp CXV/DSTA-4x120 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x120 | 19 | Compact | m | 1.238.000 | 1.361.800 | ||
| 13 | Cáp CXV/DSTA-4x150 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x150 | 19 | Compact | m | 1.533.000 | 1.686.300 | ||
| 14 | Cáp CXV/DSTA-4x185 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x185 | 37 | Compact | m | 1.910.000 | 2.101.000 | ||
| 15 | Cáp CXV/DSTA-4x240 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x240 | 37 | Compact | m | 2.470.000 | 2.717.000 | ||
| 16 | Cáp CXV/DSTA-4x300 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x300 | 61 | Compact | m | 3.082.000 | 3.390.200 | ||
| 17 | Cáp CXV/DSTA-4x400 | 0,6/1kV | DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x400 | 61 | Compact | m | 4.020.000 | 4.422.000 | ||
Thông số kỹ thuật của sản phẩm Cáp ngầm hạ thế Trần phú 0.6/1kV, DATA-Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC - DATA 1x và DSTA-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - DSTA 2x, DSTA 3x, DSTA 4x
Để có giá tốt xin vui lòng liên hệ:Điện thoại: 0944.327.686
Email: [email protected]
Website: https://hmlgroups.com
Từ khóa » Giá Cáp Ngầm 2x10 Trần Phú
-
Cáp Ngầm Trần Phú CXV-DSTA 2x10 - Thiết Bị điện Hà Nội
-
Nơi Bán Cáp Điện 2x10 Trần Phú Giá Rẻ, Uy Tín, Chất Lượng Nhất
-
Dây Cáp điện Trần Phú, Cáp Treo CXV 2x10 - Ống Luồn Dây điện
-
Cáp Ngầm Trần Phú DSTA 2x10
-
Dây Cáp điện Trần Phú 2x10 - Bảng Giá Tốt Nhất 2019 | EvnBamBo
-
Dây Cáp điện Trần Phú, Cáp Ngầm CXV-DSTA 2x10 Chính Hãng
-
TP-CXVDV2x10-1kV - Etinco
-
Bảng Báo Giá Dây Cáp điện Trần Phú 41 Phương Liệt 2022
-
Dây Cáp điện Trần Phú, Cáp Treo CXV 2x10 | Chợ Lớn JSC
-
Cáp điện Trần Phú Công Trình
-
Dây Cáp điện Trần Phú, Cáp Ngầm CXV-DSTA 2x10
-
【SALE】Bảng Giá Dây Điện Trần Phú 2022 NEW - MOBO
-
Trần Phú - Đại Diện ủy Quyền CHÍNH HÃNG