Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản Gcc - Mã Số Thuế 5200886602
Có thể bạn quan tâm
- Rss
- Giới thiệu
- Liên hệ
- Điều khoản sử dụng
- API
- Trang chủ
- Ngành nghề kinh doanh
- Tỉnh/Thành phố
- Trang chủ
- Tỉnh/Thành phố
- Yên Bái
- Thành Phố Yên Bái
- Phường Nguyễn Thái Học
Tìm kiếm doanh nghiệp
Tỉnh thành phố Cả nước An Giang Bắc Cạn Bắc Giang Bạc Liêu Bắc Ninh Bến Tre Bình Định Bình Dương Bình Phước Bình Thuận Cà Mau Cần Thơ Cao Bằng Chưa rõ Đà Nẵng Đắc Lắc Đắk Nông Điện Biên Đồng Nai Đồng Tháp Gia Lai Hà Giang Hà Nam Hà Nội Hà Tĩnh Hải Dương Hải Phòng Hậu Giang Hòa Bình Huế Hưng Yên Khánh Hòa Kiên Giang Kon Tum Lai Châu Lâm Đồng Lạng Sơn Lào Cai Long An Nam Định Nghệ An Ninh Bình Ninh Thuận Phú Thọ Phú Yên Quảng Bình Quảng Nam Quảng Ngãi Quảng Ninh Quảng Trị Sóc Trăng Sơn La Tây Ninh Thái Bình Thái Nguyên Thanh Hoá Tiền Giang TP Hồ Chí Minh Trà Vinh Tuyên Quang Vĩnh Long Vĩnh Phúc Vũng Tàu Yên Bái Quận/Huyện Tìm kiếmNhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ... Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu
Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản GccGcc Minerals Joint Stock Company
Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản Gcc - Gcc Minerals Joint Stock Company có địa chỉ tại Số 24, đường Lê Hồng Phong, Phường Nguyễn Thái Học, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái. Mã số thuế 5200886602 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Yên Bái
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Cập nhật: 8 năm trước
Thông tin chi tiết
Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này| Mã số ĐTNT | 5200886602 | Ngày cấp | 24-01-2018 | Ngày đóng MST | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản Gcc | Tên giao dịch | Gcc Minerals Joint Stock Company | ||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục thuế Yên Bái | Điện thoại / Fax | / | ||
| Địa chỉ trụ sở | Số 24, đường Lê Hồng Phong, Phường Nguyễn Thái Học, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái | ||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | |||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||
| GPKD/Ngày cấp | 5200886602 / 24-01-2018 | Cơ quan cấp | |||
| Năm tài chính | 24-01-2018 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 24-01-2018 | |
| Ngày bắt đầu HĐ | 1/24/2018 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | Tổng số lao động | ||
| Cấp Chương loại khoản | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | |||
| Chủ sở hữu | Vũ Văn Tôn | Địa chỉ chủ sở hữu | |||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||
| Ngành nghề chính | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | Loại thuế phải nộp | |||
Từ khóa: 5200886602, Gcc Minerals Joint Stock Company, Yên Bái, Thành Phố Yên Bái, Phường Nguyễn Thái Học, Vũ Văn Tôn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | 0722 | |
| 2 | Khai thác quặng bôxít | 07221 | |
| 3 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu | 07229 | |
| 4 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | 07300 | |
| 5 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | 0810 | |
| 6 | Khai thác đá | 08101 | |
| 7 | Khai thác cát, sỏi | 08102 | |
| 8 | Khai thác đất sét | 08103 | |
| 9 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | 08910 | |
| 10 | Khai thác và thu gom than bùn | 08920 | |
| 11 | Khai thác muối | 08930 | |
| 12 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | 08990 | |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | 09100 | |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | 09900 | |
| 15 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | 2013 | |
| 16 | Sản xuất plastic nguyên sinh | 20131 | |
| 17 | Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | 20132 | |
| 18 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp | 20210 | |
| 19 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | 2022 | |
| 20 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít | 20221 | |
| 21 | Sản xuất mực in | 20222 | |
| 22 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | 2023 | |
| 23 | Sản xuất mỹ phẩm | 20231 | |
| 24 | Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | 20232 | |
| 25 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | 20290 | |
| 26 | Sản xuất sợi nhân tạo | 20300 | |
| 27 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | 2710 | |
| 28 | Sản xuất mô tơ, máy phát | 27101 | |
| 29 | Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | 27102 | |
| 30 | Sản xuất pin và ắc quy | 27200 | |
| 31 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | 27310 | |
| 32 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | 27320 | |
| 33 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | 27330 | |
| 34 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | 27400 | |
| 35 | Sản xuất đồ điện dân dụng | 27500 | |
| 36 | Sản xuất thiết bị điện khác | 27900 | |
| 37 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | 28110 | |
| 38 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | 28120 | |
| 39 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | 28130 | |
| 40 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | 28140 | |
| 41 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | 28150 | |
| 42 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | 28160 | |
| 43 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | 28170 | |
| 44 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | 28180 | |
| 45 | Sản xuất máy thông dụng khác | 28190 | |
| 46 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | 28210 | |
| 47 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | 28220 | |
| 48 | Sản xuất máy luyện kim | 28230 | |
| 49 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | 28240 | |
| 50 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | 28250 | |
| 51 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | 28260 | |
| 52 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | 2829 | |
| 53 | Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng | 28291 | |
| 54 | Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu | 28299 | |
| 55 | Sản xuất xe có động cơ | 29100 | |
| 56 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | 29200 | |
| 57 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe | 29300 | |
| 58 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | 30110 | |
| 59 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí | 30120 | |
| 60 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe | 30200 | |
| 61 | Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan | 30300 | |
| 62 | Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội | 30400 | |
| 63 | Sản xuất mô tô, xe máy | 30910 | |
| 64 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật | 30920 | |
| 65 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | 30990 | |
| 66 | Đại lý, môi giới, đấu giá | 4610 | |
| 67 | Đại lý | 46101 | |
| 68 | Môi giới | 46102 | |
| 69 | Đấu giá | 46103 | |
| 70 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 4649 | |
| 71 | Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác | 46491 | |
| 72 | Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế | 46492 | |
| 73 | Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh | 46493 | |
| 74 | Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh | 46494 | |
| 75 | Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện | 46495 | |
| 76 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự | 46496 | |
| 77 | Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm | 46497 | |
| 78 | Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao | 46498 | |
| 79 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu | 46499 | |
| 80 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | 46510 | |
| 81 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | 46520 | |
| 82 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | 46530 | |
| 83 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 4659 | |
| 84 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng | 46591 | |
| 85 | Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) | 46592 | |
| 86 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày | 46593 | |
| 87 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) | 46594 | |
| 88 | Bán buôn máy móc, thiết bị y tế | 46595 | |
| 89 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu | 46599 | |
| 90 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | 4661 | |
| 91 | Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác | 46611 | |
| 92 | Bán buôn dầu thô | 46612 | |
| 93 | Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan | 46613 | |
| 94 | Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan | 46614 | |
| 95 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 4662 | |
| 96 | Bán buôn quặng kim loại | 46621 | |
| 97 | Bán buôn sắt, thép | 46622 | |
| 98 | Bán buôn kim loại khác | 46623 | |
| 99 | Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác | 46624 | |
| 100 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 101 | Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến | 46631 | |
| 102 | Bán buôn xi măng | 46632 | |
| 103 | Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi | 46633 | |
| 104 | Bán buôn kính xây dựng | 46634 | |
| 105 | Bán buôn sơn, vécni | 46635 | |
| 106 | Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh | 46636 | |
| 107 | Bán buôn đồ ngũ kim | 46637 | |
| 108 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 46639 | |
| 109 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 4669 | |
| 110 | Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp | 46691 | |
| 111 | Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) | 46692 | |
| 112 | Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh | 46693 | |
| 113 | Bán buôn cao su | 46694 | |
| 114 | Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt | 46695 | |
| 115 | Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép | 46696 | |
| 116 | Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại | 46697 | |
| 117 | Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | 46699 | |
| 118 | Bán buôn tổng hợp | 46900 | |
| 119 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | 47110 | |
| 120 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | 4719 | |
| 121 | Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại | 47191 | |
| 122 | Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | 47199 | |
| 123 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | 47210 | |
| 124 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | 4741 | |
| 125 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh | 47411 | |
| 126 | Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | 47412 | |
| 127 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | 47420 | |
| 128 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | 4752 | |
| 129 | Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh | 47521 | |
| 130 | Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh | 47522 | |
| 131 | Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | 47523 | |
| 132 | Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh | 47524 | |
| 133 | Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | 47525 | |
| 134 | Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | 47529 | |
| 135 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | 47530 | |
| 136 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | 4772 | |
| 137 | Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh | 47721 | |
| 138 | Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | 47722 | |
| 139 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | 4773 | |
| 140 | Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh | 47731 | |
| 141 | Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh | 47732 | |
| 142 | Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh | 47733 | |
| 143 | Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh | 47734 | |
| 144 | Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh | 47735 | |
| 145 | Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh | 47736 | |
| 146 | Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh | 47737 | |
| 147 | Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh | 47738 | |
| 148 | Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | 47739 | |
Cơ sở dữ liệu Thông tin doanh nghiệp là trang web cung cấp, tra cứu miễn phí thông tin doanh nghiệp.
Contact Us
Mọi thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ đến với chúng tôi qua địa chỉ email: [email protected].
Truy cập nhanh
- Trang chủ
- Danh sách ngành nghề kinh doanh
- Danh mục Tỉnh/Thành phố
- Giới thiệu
- Liên hệ
- Điều khoản sử dụng
- API
2015 © thongtindoanhnghiep.co All Rights Reserved.
Từ khóa » Khoáng Sản Gcc
-
Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản GCC
-
5200886602 - CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN GCC - MaSoThue
-
Công Ty CP Khoáng Sản GCC - VinaChemical
-
Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản GCC - Trang Vàng
-
Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản GCC - Home | Facebook
-
Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản GCC - Home | Facebook
-
Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản Gcc Tuyển Dụng | TimViecNhanh
-
Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản Gcc - InfoDoanhNghiep
-
5200886602 - Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản Gcc - Doanh Nghiệp
-
Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản Gcc Tra Cứu Mã Số Thuế
-
Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản Gcc Tuyển Dụng
-
Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản GCC - JobsGO
-
Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản GCC | ở Tại Hà Nội - Trang Vàng
-
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN GCC