Công Ty Cổ Phần Sữa Quân Y Hà Nội

Trang chủ> Hà Nội> Huyện Ba Vì> Xã Tản Lĩnh
  • Giới thiệu
  • Điều khoản

Miền Bắc

  • Hà Nội
  • Hải Phòng
  • Quảng Ninh
  • Bắc Ninh
  • Hải Dương
  • Nam Định
  • Vĩnh Phúc
  • Hưng Yên
  • Thái Bình
  • Bắc Giang
  • Phú Thọ
  • Thái Nguyên
  • Ninh Bình
  • Lào Cai
  • Hà Nam
  • Hòa Bình
  • Lạng Sơn
  • Sơn La
  • Yên Bái
  • Hà Giang
  • Tuyên Quang
  • Cao Bằng
  • Điện Biên
  • Lai Châu
  • Bắc Kạn

Miền Nam

  • Hồ Chí Minh
  • Bình Dương
  • Đồng Nai
  • Bà Rịa Vũng Tàu
  • Long An
  • Cần Thơ
  • Kiên Giang
  • An Giang
  • Cà Mau
  • Tây Ninh
  • Đồng Tháp
  • Bình Phước
  • Tiền Giang
  • Bến Tre
  • Vĩnh Long
  • Sóc Trăng
  • Trà Vinh
  • Hậu Giang
  • Bạc Liêu

Miền Trung

  • Đà Nẵng
  • Thanh Hóa
  • Nghệ An
  • Khánh Hòa
  • Lâm Đồng
  • Bình Định
  • Đắk Lắk
  • Quảng Nam
  • Thừa Thiên Huế
  • Bình Thuận
  • Hà Tĩnh
  • Quảng Ngãi
  • Gia Lai
  • Quảng Bình
  • Quảng Trị
  • Phú Yên
  • Đắk Nông
  • Kon Tum
  • Ninh Thuận
Công Ty Cổ Phần Sữa Quân Y Hà Nội

Ngày thành lập (Founding date): 24 - 7 - 2019

Địa chỉ: Thôn Tam Mỹ, Xã Tản Lĩnh, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà NộiGoogle Map Bản đồ Address: Tam My Hamlet, Tan Linh Commune, Ba Vi District, Ha Noi City

Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food)

Mã số thuế:Enterprise code: 0108837837
Điện thoại/ Fax:Đang cập nhật
Tên tiếng Anh:English name: Military Milk Ha Noi Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế:Pay into: Chi cục Thuế Huyện Ba Vì
Người đại diện:Representative: Nguyễn Quốc Khánh
Địa chỉ N.Đ.diện: Xóm Dộc-Phường Tây Mỗ-Quận Nam Từ Liêm-Hà Nội.
Representative address: Doc Hamlet, Tay Mo Ward, Nam Tu Liem District, Ha Noi City

Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Sữa Quân Y Hà Nội

  • Bán buôn cà phê (Wholesale of coffee)46324
  • Bán buôn cao su (Wholesale of rubber)46694
  • Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh (Wholesale of plastic materials in primary forms)46693
  • Bán buôn chè (Wholesale of tea)46325
  • Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c)4669
  • Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Wholesale of specialized others n.e.c)46699
  • Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện (Wholesale of electric lighting equipment, domestic)46495
  • Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products)4649
  • Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu (Wholesale of other household goods n.e.c)46499
  • Bán buôn đồ ngũ kim (Wholesale of hardware)46637
  • Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages)4633
  • Bán buôn đồ uống có cồn (Wholesale of alcoholic beverages)46331
  • Bán buôn đồ uống không có cồn (Wholesale of non-alcoholic beverages)46332
  • Bán buôn động vật sống (Wholesale of live animals)46203
  • Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao (Wholesale of sporting equipments)46498
  • Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế (Wholesale of pharmaceuticals and medical)46492
  • Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột (Wholesale of sugar, milk and dairy products, confectionery, grain mill products, starch products)46326
  • Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh (Wholesale of wallpaper and floor coverings, sanitary equipments)46636
  • Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi (Wholesale of bricks, sand, stone)46633
  • Bán buôn gạo (Wholesale of rice)46310
  • Bán buôn giày dép (Wholesale of footwear)46414
  • Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự (Wholesale of furniture and the like)46496
  • Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh (Wholesale of porcelain, ceramic, glass products)46494
  • Bán buôn hàng may mặc (Wholesale of wearing apparel)46413
  • Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) (Wholesale of other chemicals, except agricultural)46692
  • Bán buôn hoa và cây (Wholesale of flower and tree)46202
  • Bán buôn kính xây dựng (Wholesale of construction glass)46634
  • Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) (Wholesale of electric equipment, electric materials (motors, generators, transformers, wire…))46592
  • Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày (Wholesale of machinery for textile, apparel and leather production)46593
  • Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c)4659
  • Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of other machinery and equipment,)46599
  • Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng (Wholesale of machinery and equipment for mining, quarrying and construction)46591
  • Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies)46530
  • Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) (Wholesale of office machinery and equipment (except computers and peripheral equipment))46594
  • Bán buôn máy móc, thiết bị y tế (Wholesale of medical and dental instruments and)46595
  • Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software)46510
  • Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) (Wholesale of other agricultural, forestry materials, except wood, bamboo)46209
  • Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)4620
  • Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (Wholesale of perfumes, cosmetics, cleaning and polishing preparations)46493
  • Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Wholesale of car (under 12 seats))45111
  • Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles)4511
  • Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (Wholesale of pesticides, fertilizers and agricultural)46691
  • Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (Wholesale of metal and non-metal waste and scrap)46697
  • Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép (Wholesale of textile and footwear supplies)46696
  • Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Wholesale of motorcycles parts and accessories)45431
  • Bán buôn rau, quả (Wholesale of fruits and vegetables)46323
  • Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (Wholesale of books, newspapers, journal and)46497
  • Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products)46340
  • Bán buôn sơn, vécni (Wholesale of paints, varnishes)46635
  • Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác (Wholesale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products)46412
  • Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies)46520
  • Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt (Wholesale of meat and meat products)46321
  • Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác (Wholesale of paddy, corn and other cereals)46201
  • Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Wholesale of feeds and feed materials)46204
  • Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food)4632
  • Bán buôn thực phẩm khác (Wholesale of other food)46329
  • Bán buôn thủy sản (Wholesale of fish, crustaceans and molluscs)46322
  • Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt (Wholesale of textile fibres)46695
  • Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade)46900
  • Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến (Wholesale of bamboo, rough timber and processed)46631
  • Bán buôn vải (Wholesale of textiles)46411
  • Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear)4641
  • Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác (Wholesale of luggage, handbags leather or imitation leather)46491
  • Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments)46639
  • Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments)46639
  • Bán buôn xe có động cơ khác (Wholesale of other motor vehicles)45119
  • Bán buôn xi măng (Wholesale of cement)46632
  • Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of music and video recordings in specialized stores)47620
  • Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of luggage, handbags leather or imitation leather articles in specialized stores)47713
  • Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household, appliances, lighting equipment in specialized stores)47591
  • Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores)4759
  • Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of other rest household articles n.e.c in specialized stores)47599
  • Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of household porcelain, ceramic, glass in specialized stores)47593
  • Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of beverages)47813
  • Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores)47230
  • Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of sugar, milk and dairy products, confectionery, grain mill products, starch products in specialized stores)47224
  • Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of footwear in specialized stores)47712
  • Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of furniture and the like in specialized)47592
  • Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of porcelain, ceramic, glass products)47892
  • Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of other goods n.e.c)47899
  • Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of other goods)4789
  • Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores)4771
  • Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing in specialized stores)47711
  • Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets)47990
  • Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of flowers, ornamental plants)47893
  • Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of wool, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores)47519
  • Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food)47811
  • Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating)47110
  • Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco)4781
  • Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of perfumes, cosmetic and toilet articles)47891
  • Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of musical instruments in specialized)47594
  • Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store)47300
  • Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats))45120
  • Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Retail sale of motorcycles parts and accessories)45432
  • Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of fruits, vegetables in specialized stores)47223
  • Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores)47610
  • Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of tobacco)47814
  • Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of tobacco products in specialized stores)47240
  • Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet)47910
  • Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of sporting equipment in specialized)47630
  • Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of meat and meat products in specialized stores)47221
  • Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of other food in specialized stores)47229
  • Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of foodstuff)47812
  • Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores)4722
  • Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of fish in specialized stores)47222
  • Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of games and toys in Specialized stores)47640
  • Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores)4751
  • Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles in specialized stores)47511
  • Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories)4543
  • Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short stay villa activities)55102
  • Bưu chính (Postal activities)53100
  • Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and)1020
  • Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác (Processing and preserving of other fishery)10209
  • Chế biến và bảo quản nước mắm (Processing and preserving of fish sauce)10204
  • Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables)1030
  • Chế biến và bảo quản rau quả khác (Processing and preserving of other fruit and)10309
  • Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh (Processing and preserving of frozen fish, crustaceans and molluscs)10202
  • Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô (Processing and preserving of dried fish, crustaceans and molluscs)10203
  • Chế biến và đóng hộp rau quả (Processing and preserving of canned fruit and)10301
  • Chế biến và đóng hộp thuỷ sản (Processing and preserving of canned fish, crustaceans and molluscs)10201
  • Chuyển phát (Courier activities)53200
  • Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,)56210
  • Đại lý (Activities of commission agents)46101
  • Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis)4610
  • Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale ofmotorcycles parts and accessories on a fee or contract basis)45433
  • Đấu giá (Activities of auction sale)46103
  • Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities)56290
  • Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác (Other food and beverage service activities)56109
  • Dịch vụ đại lý tàu biển (Ship agent service activities)52291
  • Dịch vụ đại lý vận tải đường biển (Forwarding agents activities)52292
  • Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu (Other transportation support activities n.e.c)52299
  • Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities)5510
  • Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing)43300
  • Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities)5229
  • Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities)43900
  • Khách sạn (Short stay villa activities)55101
  • Khai thác dầu thô (Extraction of crude petroleum)06100
  • Khai thác khí đốt tự nhiên (Extraction of natural gas)06200
  • Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores)07100
  • Khai thác quặng uranium và quặng thorium (Mining of uranium and thorium ores)07210
  • Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal)05100
  • Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite)05200
  • Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage)5210
  • Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) (Warehousing and storage in frozen warehouse (except customs warehouse))52102
  • Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác (Warehousing and storage in other warehouse)52109
  • Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan (Warehousing and storage in customs warehouse)52101
  • Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước (Plumbing installation activities)43221
  • Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities)4322
  • Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí (Heating and air-conditioning system installation)43222
  • Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities)43290
  • Môi giới (Activities of commodity brokers)46102
  • Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (Other food and beverage service activities)56101
  • Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities)5610
  • Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short stay guesthouse activities)55103
  • Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự (Guest rooms and similar accommodations activities)55104
  • Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture)0322
  • Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ (Coastal aquaculture)03221
  • Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt (Inland water aquaculture)03222
  • Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard)17010
  • Sản xuất đồ uống không cồn (Manufacture of soft drinks)11042
  • Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters)1104
  • Sản xuất giống thuỷ sản (Production of breeding fish)03230
  • Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai (Production of mineral waters and other bottled)11041
  • Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ (Manufacture of other wooden products)16291
  • Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials)1629
  • Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện (Manufacture of forest products, cork, straw and plaiting materials, except wood)16292
  • Vận tải bằng xe buýt (Transport via bus)49200
  • Vận tải đường ống (Transport via pipeline)49400
  • Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road)4933
  • Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng (Land freight transport by specilized car)49331
  • Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) (Land freight transport by other cars (except specialized car))49332
  • Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác (Land freight transport by other means)49339
  • Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông (Land freight transport by three-wheeled taxi, pedicab drawn by motorbike)49333
  • Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ (Land freight transport by primitive motorcycles)49334
  • Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport)49120
  • Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport)5022
  • Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới (Inland freight water transport by power driven means)50221
  • Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ (Inland freight water transport by primitive means)50222
  • Vận tải hàng hóa hàng không (Freight air transport)51200
  • Vận tải hàng hóa ven biển (Sea freight water transport)50121
  • Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport)5012
  • Vận tải hàng hóa viễn dương (Coastal freight water transport)50122
  • Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm (Transport of passenger by underground railway)49311
  • Vận tải hành khách bằng taxi (Transport of passenger by taxi)49312
  • Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác (Transport of passenger by bicycles, pedicab)49319
  • Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy (Transport of passenger by motorcycles, three- wheeled taxi)49313
  • Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus))4931
  • Vận tải hành khách đường sắt (Passenger rail transport)49110
  • Vận tải hành khách hàng không (Passenger air transport)51100

Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Sữa Quân Y Hà Nội

Google Map Xem trên Google Maps

Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thu Mua Tôm Phú Phát Địa chỉ: Ấp Tân An, Xã Tân Thới, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam Address: Tan An Hamlet, Tan Thoi Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam Mã số thuế:

1201718628

Điện thoại:

0916878796

Tỉnh Đồng Tháp

Ngày thành lập: 24 - 12 - 2025

Công Ty TNHH Tổng Hợp Dịch Vụ Thương Mại Big Win Địa chỉ: Làng Ktu, Xã Kon Gang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam Address: Ktu Village, Kon Gang Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam Mã số thuế:

5901241899

Tỉnh Gia Lai

Ngày thành lập: 26 - 12 - 2025

Công Ty TNHH Huỳnh Hữu Tiếp Địa chỉ: Thửa số 199, Tờ bản đồ số 02, ấp Tân Bằng, Xã Biển Bạch, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam Address: Thua So 199, To Ban Do So 02, Tan Bang Hamlet, Bien Bach Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam Mã số thuế:

2001403478

Điện thoại:

0919163056

Tỉnh Cà Mau

Ngày thành lập: 26 - 12 - 2025

Công Ty TNHH Nguyên Liệu Pha Chế Miền Tây Địa chỉ: Số 574, đường Trần Phú, khóm 21, Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam Address: No 574, Tran Phu Street, Khom 21, Bac Lieu Ward, Tinh Ca Mau, Viet Nam Mã số thuế:

1900707530

Điện thoại:

0935598338

Tỉnh Cà Mau

Ngày thành lập: 26 - 12 - 2025

Công Ty TNHH Sản Xuất Phân Phối Minh Tiến KG Địa chỉ: 72A Mai Thị Hồng Hạnh, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam Address: 72a Mai Thi Hong Hanh, Rach Gia Ward, Tinh An Giang, Viet Nam Mã số thuế:

1702345737

Tỉnh An Giang

Ngày thành lập: 26 - 12 - 2025

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại - Dịch Vụ Thủy Hải Sản Tâm Hường Địa chỉ: Số nhà T121, đường Nguyễn Thị Định, Phường Phú Khương, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam Address: No T121, Nguyen Thi Dinh Street, Phu Khuong Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam Mã số thuế:

1301162662

Điện thoại:

0945227085

Tỉnh Vĩnh Long

Ngày thành lập: 25 - 12 - 2025

Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Trái Cây Nguyễn Vũ Địa chỉ: Thửa đất số 392, tờ bản đồ số 17, ấp Tân Tây, Xã Tân Phú, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam Address: Thua Dat So 392, To Ban Do So 17, Tan Tay Hamlet, Xa, Tan Phu District, Ho Chi Minh City Mã số thuế:

1301162694

Điện thoại:

0972223813

Tỉnh Vĩnh Long

Ngày thành lập: 25 - 12 - 2025

Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Anh Nhiên Địa chỉ: Số 543, đường Nguyễn Văn Linh, tổ 9 Quang Trung, Phường Hà Giang 2, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam Address: No 543, Nguyen Van Linh Street, 9 Quang Trung Civil Group, Ha Giang 2 Ward, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam Mã số thuế:

5100512956

Điện thoại:

0845968122

Tỉnh Tuyên Quang

Ngày thành lập: 19 - 12 - 2025

Công Ty TNHH 1 Thành Viên Hữu Hà Địa chỉ: Số nhà 14C, đường Tô Hiến Thành, Phường Hà Giang 2, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam Address: No 14C, To Hien Thanh Street, Ha Giang 2 Ward, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam Mã số thuế:

5100513004

Điện thoại:

0914266282

Tỉnh Tuyên Quang

Ngày thành lập: 19 - 12 - 2025

Công Ty TNHH Thực Phẩm Adh Địa chỉ: D11, khu phố Bình Thành, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam Address: D11, Binh Thanh Quarter, Tran Bien Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province Mã số thuế:

3604072362

Điện thoại:

0937689800

Tỉnh Đồng Nai

Ngày thành lập: 26 - 12 - 2025

Thông tin về Công Ty CP Sữa Quân Y Hà Nội

Thông tin về Công Ty CP Sữa Quân Y Hà Nội được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo. Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Sữa Quân Y Hà Nội Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Sữa Quân Y Hà Nội được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm. Lưu ý: Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Sữa Quân Y Hà Nội tại địa chỉ Thôn Tam Mỹ, Xã Tản Lĩnh, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0108837837

Xem công ty theo ngành nghề chính

  • Xây dựng nhà các loại
  • Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
  • Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
  • Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
  • Bán buôn thực phẩm
  • Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
  • Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
  • Bán buôn chuyên doanh khác
  • Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
  • Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
  • Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
  • Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
  • Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
  • Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
  • Quảng cáo
  • Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
  • Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
  • NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
  • Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
  • Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
  • Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
  • Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu

Doanh nghiệp cùng địa phương

    Hợp Tác Xã Du Lịch Nông Nghiệp Xanh Yên Hồng Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại A2z Công Ty TNHH Thương Mại Liên Lan Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Mạnh Quân Công Ty TNHH TMDV Diệu Ân NMN - Chi Nhánh Ba Vì Công Ty TNHH Nông Nghiệp CNC Agrivet Công Ty TNHH Gỗ Thực Oanh Công Ty TNHH Tôn Thép Tư Sinh Công Ty TNHH Đầu Tư Hai Thành Viên Hoà Thuận Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Trung Kiên Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Sinh Thái Bình An Công Ty TNHH Graceland

Phường xã tại Huyện Ba Vì

  • Ba Trại
  • Ba Vì
  • Cẩm Lĩnh
  • Cam Thượng
  • Châu Sơn
  • Chu Minh
  • Cổ Đô
  • Đông Quang
  • Đồng Thái
  • Khánh Thượng
  • Minh Châu
  • Minh Quang
  • Phong Vân
  • Phú Châu
  • Phú Cường
  • Phú Đông
  • Phú Phương
  • Phú Sơn
  • Sơn Đà
  • Tản Hồng
  • Tản Lĩnh
  • Tây Đằng
  • Thái Hòa
  • Thuần Mỹ
  • Thụy An
  • Tiên Phong
  • Tòng Bạt
  • Vân Hòa
  • Vạn Thắng
  • Vật Lại
  • Yên Bài

Có thể bạn sẽ thích

  • DN theo tỉnh/TP

Website liên kết

DN theo tỉnh thành

  • Hà Nội
  • TP HCM
  • Bình Dương
  • Hải Phòng
  • Đồng Nai

Từ khóa » Mst Công Ty Cổ Phần Sữa Hà Nội