Công Ty Cổ Phần Y Dược Hậu Giang- MST 0108919511

Trang chủ> Hà Nội> Quận Ba Đình> Phường Giảng Võ
  • Giới thiệu
  • Điều khoản

Miền Bắc

  • Hà Nội
  • Hải Phòng
  • Quảng Ninh
  • Bắc Ninh
  • Hải Dương
  • Nam Định
  • Vĩnh Phúc
  • Hưng Yên
  • Thái Bình
  • Bắc Giang
  • Phú Thọ
  • Thái Nguyên
  • Ninh Bình
  • Lào Cai
  • Hà Nam
  • Hòa Bình
  • Lạng Sơn
  • Sơn La
  • Yên Bái
  • Hà Giang
  • Tuyên Quang
  • Cao Bằng
  • Điện Biên
  • Lai Châu
  • Bắc Kạn

Miền Nam

  • Hồ Chí Minh
  • Bình Dương
  • Đồng Nai
  • Bà Rịa Vũng Tàu
  • Long An
  • Cần Thơ
  • Kiên Giang
  • An Giang
  • Cà Mau
  • Tây Ninh
  • Đồng Tháp
  • Bình Phước
  • Tiền Giang
  • Bến Tre
  • Vĩnh Long
  • Sóc Trăng
  • Trà Vinh
  • Hậu Giang
  • Bạc Liêu

Miền Trung

  • Đà Nẵng
  • Thanh Hóa
  • Nghệ An
  • Khánh Hòa
  • Lâm Đồng
  • Bình Định
  • Đắk Lắk
  • Quảng Nam
  • Thừa Thiên Huế
  • Bình Thuận
  • Hà Tĩnh
  • Quảng Ngãi
  • Gia Lai
  • Quảng Bình
  • Quảng Trị
  • Phú Yên
  • Đắk Nông
  • Kon Tum
  • Ninh Thuận
Công Ty Cổ Phần Y Dược Hậu Giang

Ngày thành lập (Founding date): 27 - 9 - 2019

Địa chỉ: VT40, ngõ 84 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà NộiGoogle Map Bản đồ Address: VT40, 84 Ngoc Khanh Lane, Giang Vo Ward, Ba Dinh District, Ha Noi City

Ngành nghề chính (Main profession): Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí (Building of pleasure and sporting boats)

Mã số thuế:Enterprise code: 0108919511
Điện thoại/ Fax:Đang cập nhật
Tên tiếng Anh:English name: Hau Giang Pharmaceutical Medicine Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế:Pay into: Chi cục Thuế Quận Ba Đình
Người đại diện:Representative: Tô Công
Địa chỉ N.Đ.diện: VT40, ngõ 84 Ngọc Khánh-Phường Giảng Võ-Quận Ba Đình-Hà Nội.
Representative address: VT40, 84 Ngoc Khanh Lane, Giang Vo Ward, Ba Dinh District, Ha Noi City

Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Y Dược Hậu Giang

  • Bán buôn cà phê (Wholesale of coffee)46324
  • Bán buôn cao su (Wholesale of rubber)46694
  • Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh (Wholesale of plastic materials in primary forms)46693
  • Bán buôn chè (Wholesale of tea)46325
  • Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c)4669
  • Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Wholesale of specialized others n.e.c)46699
  • Bán buôn dầu thô (Wholesale of crude oil)46612
  • Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện (Wholesale of electric lighting equipment, domestic)46495
  • Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products)4649
  • Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu (Wholesale of other household goods n.e.c)46499
  • Bán buôn đồ ngũ kim (Wholesale of hardware)46637
  • Bán buôn động vật sống (Wholesale of live animals)46203
  • Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao (Wholesale of sporting equipments)46498
  • Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế (Wholesale of pharmaceuticals and medical)46492
  • Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột (Wholesale of sugar, milk and dairy products, confectionery, grain mill products, starch products)46326
  • Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh (Wholesale of wallpaper and floor coverings, sanitary equipments)46636
  • Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi (Wholesale of bricks, sand, stone)46633
  • Bán buôn gạo (Wholesale of rice)46310
  • Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự (Wholesale of furniture and the like)46496
  • Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh (Wholesale of porcelain, ceramic, glass products)46494
  • Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) (Wholesale of other chemicals, except agricultural)46692
  • Bán buôn hoa và cây (Wholesale of flower and tree)46202
  • Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan (Wholesale of gas and related products)46614
  • Bán buôn kim loại khác (Wholesale of other metals)46623
  • Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores)4662
  • Bán buôn kính xây dựng (Wholesale of construction glass)46634
  • Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) (Wholesale of electric equipment, electric materials (motors, generators, transformers, wire…))46592
  • Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày (Wholesale of machinery for textile, apparel and leather production)46593
  • Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c)4659
  • Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of other machinery and equipment,)46599
  • Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng (Wholesale of machinery and equipment for mining, quarrying and construction)46591
  • Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies)46530
  • Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) (Wholesale of office machinery and equipment (except computers and peripheral equipment))46594
  • Bán buôn máy móc, thiết bị y tế (Wholesale of medical and dental instruments and)46595
  • Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software)46510
  • Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products)4661
  • Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) (Wholesale of other agricultural, forestry materials, except wood, bamboo)46209
  • Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)4620
  • Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (Wholesale of perfumes, cosmetics, cleaning and polishing preparations)46493
  • Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (Wholesale of pesticides, fertilizers and agricultural)46691
  • Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (Wholesale of metal and non-metal waste and scrap)46697
  • Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép (Wholesale of textile and footwear supplies)46696
  • Bán buôn quặng kim loại (Wholesale of metal ores)46621
  • Bán buôn rau, quả (Wholesale of fruits and vegetables)46323
  • Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (Wholesale of books, newspapers, journal and)46497
  • Bán buôn sắt, thép (Wholesale of iron, steel)46622
  • Bán buôn sơn, vécni (Wholesale of paints, varnishes)46635
  • Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác (Wholesale of coke and other solid materials)46611
  • Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies)46520
  • Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt (Wholesale of meat and meat products)46321
  • Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác (Wholesale of paddy, corn and other cereals)46201
  • Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Wholesale of feeds and feed materials)46204
  • Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food)4632
  • Bán buôn thực phẩm khác (Wholesale of other food)46329
  • Bán buôn thủy sản (Wholesale of fish, crustaceans and molluscs)46322
  • Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt (Wholesale of textile fibres)46695
  • Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade)46900
  • Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến (Wholesale of bamboo, rough timber and processed)46631
  • Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác (Wholesale of luggage, handbags leather or imitation leather)46491
  • Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác (Wholesale of gold, silver and other precious metals)46624
  • Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments)46639
  • Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments)46639
  • Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan (Wholesale of petroleum, oil and related products)46613
  • Bán buôn xi măng (Wholesale of cement)46632
  • Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of music and video recordings in specialized stores)47620
  • Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household, appliances, lighting equipment in specialized stores)47591
  • Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores)4759
  • Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of other rest household articles n.e.c in specialized stores)47599
  • Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of household porcelain, ceramic, glass in specialized stores)47593
  • Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized)4752
  • Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware in specialized stores)47521
  • Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores)47230
  • Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods in specialized stores)47721
  • Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of sugar, milk and dairy products, confectionery, grain mill products, starch products in specialized stores)47224
  • Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of wall covering bricks, sanitary equipments in specialized stores)47525
  • Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of furniture and the like in specialized)47592
  • Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of construction glass in specialized stores)47523
  • Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating)47110
  • Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software in specialized stores)47411
  • Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores)4741
  • Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of musical instruments in specialized)47594
  • Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store)47300
  • Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of perfumes, cosmetic and toilet articles in specialized stores)47722
  • Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of fruits, vegetables in specialized stores)47223
  • Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores)47610
  • Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of tobacco products in specialized stores)47240
  • Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of paints, varnishes in specialized stores)47522
  • Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized)47530
  • Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of sporting equipment in specialized)47630
  • Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of other construction installation equipments in specialized stores)47529
  • Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of audio and video equipment in specialized stores)47420
  • Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of telecommunication equipment in specialized stores)47412
  • Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of meat and meat products in specialized stores)47221
  • Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of other food in specialized stores)47229
  • Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores)4722
  • Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores)4772
  • Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of fish in specialized stores)47222
  • Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of games and toys in Specialized stores)47640
  • Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of bricks, sand, stone and other construction materials in specialized stores)47524
  • Bảo hiểm nhân thọ (Life insurance)65110
  • Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short stay villa activities)55102
  • Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling)5224
  • Bốc xếp hàng hóa cảng biển (Seaway cargo handling)52243
  • Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không (Airway cargo handling)52245
  • Bốc xếp hàng hóa cảng sông (Inland water cargo handling)52244
  • Bốc xếp hàng hóa đường bộ (Motorway cargo handling)52242
  • Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt (Railway cargo handling)52241
  • Bưu chính (Postal activities)53100
  • Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store)23960
  • Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats)01440
  • Chăn nuôi lợn (Raising of pigs)01450
  • Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines)01420
  • Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes)01410
  • Cho thuê băng, đĩa video (Renting of video tapes and disks)77220
  • Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods)77290
  • Cho thuê ôtô (Renting and leasing of car)77101
  • Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods)77210
  • Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles)7710
  • Cho thuê xe có động cơ khác (Renting and leasing of other motor vehicles)77109
  • Chuyển phát (Courier activities)53200
  • Cổng thông tin (Web portals)63120
  • Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,)56210
  • Đại lý (Activities of commission agents)46101
  • Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis)4610
  • Đào tạo cao đẳng (Colleges education)85410
  • Đào tạo đại học và sau đại học (Higher and post-graduate education)85420
  • Đấu giá (Activities of auction sale)46103
  • Dạy nghề (Occupational training activities)85322
  • Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities)56290
  • Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác (Other food and beverage service activities)56109
  • Dịch vụ đại lý tàu biển (Ship agent service activities)52291
  • Dịch vụ đại lý vận tải đường biển (Forwarding agents activities)52292
  • Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (Educational support services)85600
  • Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu (Other transportation support activities n.e.c)52299
  • Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities)5510
  • Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities)5630
  • Dịch vụ phục vụ đồ uống khác (Other beverage serving activities)56309
  • Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu (Other information service activities n.e.c)63290
  • Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals)24320
  • Đúc sắt thép (Casting of iron and steel)24310
  • Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals)25920
  • Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c)85590
  • Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education)8532
  • Giáo dục thể thao và giải trí (Sport and entertainment activities)85510
  • Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp (Professional and technical school)85321
  • Giáo dục trung học cơ sở (Lower secondary education)85311
  • Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (Lower secondary and upper secondary education)8531
  • Giáo dục trung học phổ thông (Upper secondary education)85312
  • Giáo dục văn hoá nghệ thuật (Art, cultural education)85520
  • Hoạt động cấp tín dụng khác (Other credit granting)64920
  • Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc (Residential care activities for the honoured, elderly and disabled)8730
  • Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công (trừ thương bệnh binh) (Residential care activities for the the honoured (except the injured))87301
  • Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người già (Residential care activities for the elderly)87302
  • Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người tàn tật (Residential care activities for the disabled)87303
  • Hoạt động cho thuê tài chính (Financial leasing)64910
  • Hoạt động công ty nắm giữ tài sản (Activities of holding company)64200
  • Hoạt động của các bệnh viện (Hospital activities)86101
  • Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá (Hospital, dispensary activities)8610
  • Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng (Nursing care facilities)8710
  • Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng các đối tượng khác (Nursing care facilities for the other)87109
  • Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng thương bệnh binh (Nursing care facilities for the injured)87101
  • Hoạt động của các điểm truy cập internet (Internet access points activities)61901
  • Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa (General, special medical practice activities)86201
  • Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa (Medical and dental practice activities)8620
  • Hoạt động của các phòng khám nha khoa (Dental practice activities)86202
  • Hoạt động của các trạm y tế cấp xã và trạm y tế bộ/ngành (Activities of Commune nursing homes and ministry healthcare centre)86102
  • Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng (Activities of form-changed, human ability recovery)86920
  • Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service)62090
  • Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities)5229
  • Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Support activities for petroleum and natural gas)09100
  • Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying)09900
  • Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation)52219
  • Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt (Service activities incidental to rail transportation)52211
  • Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail)5221
  • Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation)5222
  • Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa (Service activities incidental to inland water)52222
  • Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương (Service activities incidental to coastal)52221
  • Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) (Other financial service activities, except insurance and pension funding activities n.e.c)64990
  • Hoạt động hậu kỳ (Post-production activities)59120
  • Hoạt động ngân hàng trung ương (Central banking)64110
  • Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Motion picture, video and television programme distribution activities)59130
  • Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác (Trust, funds and other financial vehicles)64300
  • Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình (Television programme production activities)59113
  • Hoạt động sản xuất phim điện ảnh (Video programme production activities)59111
  • Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Motion picture production activities)5911
  • Hoạt động sản xuất phim video (Motion picture, video and television programme production activities)59112
  • Hoạt động thông tấn (News agency activities)63210
  • Hoạt động trung gian tiền tệ khác (Other monetary intermediation)64190
  • Hoạt động viễn thông khác (Other telecommunication activities)6190
  • Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu (Other telecommunication activities n.e.c)61909
  • Hoạt động xuất bản khác (Other publishing activities)58190
  • Hoạt động y tế dự phòng (Standby medical activities)86910
  • Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu (Other human health care n.e.c)86990
  • Khách sạn (Short stay villa activities)55101
  • Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c)08990
  • Khai thác cát, sỏi (Quarrying of sand)08102
  • Khai thác đá (Quarrying of stone)08101
  • Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay)0810
  • Khai thác đất sét (Quarrying of clay)08103
  • Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals)08910
  • Khai thác muối (Extraction of salt)08930
  • Khai thác quặng bôxít (Mining of boxit ores)07221
  • Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores)0722
  • Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu (Mining of other non-ferrous metal ores n.e.c)07229
  • Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores)07300
  • Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat)08920
  • Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply)36000
  • Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage)5210
  • Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) (Warehousing and storage in frozen warehouse (except customs warehouse))52102
  • Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác (Warehousing and storage in other warehouse)52109
  • Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan (Warehousing and storage in customs warehouse)52101
  • Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment)33200
  • Lập trình máy vi tính (Computer programming)62010
  • Môi giới (Activities of commodity brokers)46102
  • Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (Other food and beverage service activities)56101
  • Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities)5610
  • Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short stay guesthouse activities)55103
  • Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự (Guest rooms and similar accommodations activities)55104
  • Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation)01300
  • Quán rượu, bia, quầy bar (Wine, bar, beer counter)56301
  • Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy)25910
  • Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and)23950
  • Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard)17010
  • Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products)25110
  • Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general)25930
  • Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng (Manufacture of shape- adjusted and human ability recovery apparatus)32502
  • Sản xuất hoá dược và dược liệu (Manufacture of medicinal chemical and botanical)21002
  • Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c)32900
  • Sản xuất kim loại màu và kim loại quý (Manufacture of basic precious and other non- ferrous metals)24200
  • Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Manufacture of steam generators, except central heating hot water boilers)25130
  • Sản xuất nước đá (Production of ice)35302
  • Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Steam and air conditioning supply; production of)3530
  • Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí (Steam and air conditioning supply)35301
  • Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su (Manufacture of rubber tyres and tubes; retreading and rebuilding of rubber tyres)22110
  • Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (Manufacture of other rubber products)22120
  • Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ (Manufacture of other wooden products)16291
  • Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials)1629
  • Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products)23990
  • Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện (Manufacture of forest products, cork, straw and plaiting materials, except wood)16292
  • Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel)24100
  • Sản xuất thạch cao (Manufacture of plaster)23943
  • Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa (Manufacture of medical and dental instruments and)32501
  • Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (Manufacture of medical and dental instruments and supplies, shape- adjusted and ability recovery)3250
  • Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of)25120
  • Sản xuất thuốc các loại (Manufacture of pharmaceuticals)21001
  • Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products)2100
  • Sản xuất vôi (Manufacture of lime)23942
  • Sản xuất vũ khí và đạn dược (Manufacture of weapons and ammunition)25200
  • Sản xuất xi măng (Manufacture of cement)23941
  • Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster)2394
  • Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products)33110
  • Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery)33120
  • Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment)33140
  • Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment)33130
  • Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment)33190
  • Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor)33150
  • Tái chế phế liệu (Materials recovery)3830
  • Tái chế phế liệu kim loại (Metal waste recovery)38301
  • Tái chế phế liệu phi kim loại (Non-metal waste recovery)38302
  • Thoát nước (Sewer treatment activities)37001
  • Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities)3700
  • Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste)3812
  • Thu gom rác thải độc hại khác (Collection of other hazardous waste)38129
  • Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste)38110
  • Thu gom rác thải y tế (Collection of hospital waste)38121
  • Trồng cây dược liệu (Growing of drug and pharmaceutical crops)01282
  • Trồng cây gia vị (Growing of spices)01281
  • Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops)0128
  • Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops)01290
  • Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration)62020
  • Vận tải đường ống (Transport via pipeline)49400
  • Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road)4933
  • Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng (Land freight transport by specilized car)49331
  • Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) (Land freight transport by other cars (except specialized car))49332
  • Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác (Land freight transport by other means)49339
  • Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông (Land freight transport by three-wheeled taxi, pedicab drawn by motorbike)49333
  • Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ (Land freight transport by primitive motorcycles)49334
  • Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport)5022
  • Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới (Inland freight water transport by power driven means)50221
  • Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ (Inland freight water transport by primitive means)50222
  • Vận tải hàng hóa hàng không (Freight air transport)51200
  • Vận tải hàng hóa ven biển (Sea freight water transport)50121
  • Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport)5012
  • Vận tải hàng hóa viễn dương (Coastal freight water transport)50122
  • Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm (Transport of passenger by underground railway)49311
  • Vận tải hành khách bằng taxi (Transport of passenger by taxi)49312
  • Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác (Transport of passenger by bicycles, pedicab)49319
  • Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh (Transport of passenger by inter-urban, urban cars)49321
  • Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy (Transport of passenger by motorcycles, three- wheeled taxi)49313
  • Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger)4932
  • Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu (Land transport of passengers n.e.c)49329
  • Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus))4931
  • Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport)5021
  • Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới (Inland passenger water transport by power driven)50211
  • Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ (Inland passenger water transport by primitive means)50212
  • Vận tải hành khách hàng không (Passenger air transport)51100
  • Vận tải hành khách ven biển (Sea passenger water transport)50111
  • Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport)5011
  • Vận tải hành khách viễn dương (Coastal passenger water transport)50112
  • Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings)41000
  • Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (Data processing, hosting and related activities)63110
  • Xử lý nước thải (Sewer treatment activities)37002
  • Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services)39000
  • Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste)3822
  • Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác (Treatment and disposal of other hazardous waste)38229
  • Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste)38210
  • Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế (Treatment and disposal of hospital waste)38221
  • Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ (Publishing of newspapers, journals and periodicals)58130
  • Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ (Publishing of directories and mailing lists)58120
  • Xuất bản phần mềm (Software publishing)58200
  • Xuất bản sách (Book publishing)58110

Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Y Dược Hậu Giang

Google Map Xem trên Google Maps

Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

Công Ty TNHH Sailing VN Club Địa chỉ: Số 32 Đường Ngô Quyền, Ấp Trường An, Xã Trường Tây, Thị xã Hoà Thành, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam Address: No 32 Duong, Ngo Quyen District, Hai Phong City Mã số thuế:

3901353856

Điện thoại:

02036020692

Xã Trường Tây, Thị xã Hòa Thành, Tỉnh Tây Ninh

Ngày thành lập: 3 - 1 - 2025

Công Ty Cổ Phần Star Boat Địa chỉ: Số 21 ngõ 17/2 đường Nguyễn Văn Lộc, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội Address: No 21, Lane 17/2, Nguyen Van Loc Street, Mo Lao Ward, Ha Dong District, Ha Noi City Mã số thuế:

0110915948

Phường Mỗ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội

Ngày thành lập: 17 - 12 - 2024

Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại M.C An Phú Địa chỉ: Thôn Hoàng Lâu (tại nhà Ông Bùi Văn Chung), Xã Hồng Phong, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng Address: Hoang Lau Hamlet (Tai NHA ONG Bui VAN Chung), Hong Phong Commune, An Duong District, Hai Phong City Mã số thuế:

0202228624

Xã Hồng phong, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng

Ngày thành lập: 13 - 1 - 2024

Công Ty CP Vietboat Địa chỉ: Tổ 95 Khu Đồn Điền, Phường Hà Khẩu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh Address: 95 Khu Don Dien Civil Group, Ha Khau Ward, Ha Long City, Quang Ninh Province Mã số thuế:

5702124118

Điện thoại:

0868811556

Phường Hà Khẩu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh

Ngày thành lập: 4 - 11 - 2022

Công Ty TNHH Sos Hàng Hải Việt Nam Địa chỉ: Thôn Hoàng Mai (nhà ông Bùi Xuân Ngọc), Xã Đồng Thái , Huyện An Dương , Hải Phòng Address: Hoang Mai Hamlet (NHA ONG Bui Xuan NGOC), Dong Thai Commune, An Duong District, Hai Phong City Mã số thuế:

0202171209

Điện thoại:

0936907266

Xã Đồng Thái, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng

Ngày thành lập: 24 - 8 - 2022

Công Ty TNHH Tàu Thuyền Mặt Trời Địa chỉ: F43/70B, ấp 6, Xã Hưng Long , Huyện Bình Chánh , TP Hồ Chí Minh Address: F43/70B, Hamlet 6, Hung Long Commune, Binh Chanh District, Ho Chi Minh City Mã số thuế:

0317283653

Xã Hưng Long, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh

Ngày thành lập: 10 - 5 - 2022

Công Ty TNHH Thương Mại Tàu Thuyền Thủ Đức Địa chỉ: 58G/38 Bưng Ông Thoàn, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh Address: 58G/38 Bung Ong Thoan, Phu Huu Ward, Thu Duc City, Ho Chi Minh City Mã số thuế:

0316761522

Phường Phú Hữu, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh

Ngày thành lập: 22 - 3 - 2021

Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Gold Sea Việt Nam Địa chỉ: Số 72, ngách 143/34 Nguyễn Chính, Phường Thịnh Liệt , Quận Hoàng Mai , Hà Nội Address: No 72, 143/34 Nguyen Chinh Alley, Thinh Liet Ward, Hoang Mai District, Ha Noi City Mã số thuế:

0109559981

Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội

Ngày thành lập: 19 - 3 - 2021

Công Ty TNHH Gỗ Tính Nghĩa Địa chỉ: Số 72, Ấp Mỹ Hòa, Xã Mỹ Hội Đông, Huyện Chợ Mới, Tỉnh An Giang Address: No 72, My Hoa Hamlet, My Hoi Dong Commune, Cho Moi District, An Giang Province Mã số thuế:

1602141835

Xã Mỹ Hội Đông, Huyện Chợ Mới, Tỉnh An Giang

Ngày thành lập: 26 - 2 - 2021

Công Ty TNHH Công Nghiệp Tsunami Địa chỉ: Lô A9.6, đường N4, Khu Công Nghiệp Thành Thành Công, Phường An Hòa, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh Address: Lot A9.6, N4 Street, Thanh Thanh Cong Industrial Zone, An Hoa Ward, Trang Bang Town, Tay Ninh Province Mã số thuế:

3901311091

Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh

Ngày thành lập: 3 - 2 - 2021

Thông tin về Công Ty CP Y Dược Hậu Giang

Thông tin về Công Ty CP Y Dược Hậu Giang được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo. Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Y Dược Hậu Giang Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Y Dược Hậu Giang được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm. Lưu ý: Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Y Dược Hậu Giang tại địa chỉ VT40, ngõ 84 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0108919511

Xem công ty theo ngành nghề chính

  • Xây dựng nhà các loại
  • Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
  • Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
  • Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
  • Bán buôn thực phẩm
  • Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
  • Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
  • Bán buôn chuyên doanh khác
  • Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
  • Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
  • Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
  • Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
  • Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
  • Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
  • Quảng cáo
  • Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
  • Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
  • NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
  • Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
  • Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
  • Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
  • Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu

Doanh nghiệp cùng địa phương

    Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thương Mại Đầu Tư Xây Dựng Đại Tây Dương Công Ty TNHH Sản Xuất, Thương Mại Và Dịch Vụ Hợp Tác Chuyển Giao Công Nghệ Sen Vàng Văn Phòng Đại Diện Tại Hà Nội - Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghiệp Eha Hải Phòng Công Ty TNHH Đồng Hồ Trang Trí Hà Thường Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Minh Anh Phương Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Đức Linh Công Ty TNHH Giáo Dục Dlab Linh Lang Công Ty TNHH Học Viện Hồng Long Công Ty TNHH Một Thành Viên Đầu Tư Thái Hưng Công Ty TNHH Đầu Tư & Kinh Doanh Bất Động Sản KNM Công Ty Cổ Phần Thương Mại Thể Thao T&T Công Ty Cổ Phần Eldian Capital

Phường xã tại Quận Ba Đình

  • Cống Vị
  • Điện Biên
  • Đội Cấn
  • Giảng Võ
  • Kim Mã
  • Liễu Giai
  • Ngọc Hà
  • Ngọc Khánh
  • Nguyễn Trung Trực
  • Phúc Xá
  • Quán Thánh
  • Thành Công
  • Trúc Bạch
  • Vĩnh Phúc

Có thể bạn sẽ thích

  • DN theo tỉnh/TP

Website liên kết

DN theo tỉnh thành

  • Hà Nội
  • TP HCM
  • Bình Dương
  • Hải Phòng
  • Đồng Nai

Từ khóa » Mst Công Ty Dược Hậu Giang