Công Ty CP Thủy Sản Cổ Chiên - Mã Số Thuế 1800667179
Có thể bạn quan tâm
- Rss
- Giới thiệu
- Liên hệ
- Điều khoản sử dụng
- API
- Trang chủ
- Ngành nghề kinh doanh
- Tỉnh/Thành phố
- Trang chủ
- Tỉnh/Thành phố
- Cần Thơ
- Quận Ô Môn
- Phường Phước Thới
Tìm kiếm doanh nghiệp
Tỉnh thành phố Cả nước An Giang Bắc Cạn Bắc Giang Bạc Liêu Bắc Ninh Bến Tre Bình Định Bình Dương Bình Phước Bình Thuận Cà Mau Cần Thơ Cao Bằng Chưa rõ Đà Nẵng Đắc Lắc Đắk Nông Điện Biên Đồng Nai Đồng Tháp Gia Lai Hà Giang Hà Nam Hà Nội Hà Tĩnh Hải Dương Hải Phòng Hậu Giang Hòa Bình Huế Hưng Yên Khánh Hòa Kiên Giang Kon Tum Lai Châu Lâm Đồng Lạng Sơn Lào Cai Long An Nam Định Nghệ An Ninh Bình Ninh Thuận Phú Thọ Phú Yên Quảng Bình Quảng Nam Quảng Ngãi Quảng Ninh Quảng Trị Sóc Trăng Sơn La Tây Ninh Thái Bình Thái Nguyên Thanh Hoá Tiền Giang TP Hồ Chí Minh Trà Vinh Tuyên Quang Vĩnh Long Vĩnh Phúc Vũng Tàu Yên Bái Quận/Huyện Tìm kiếmNhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ... Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu
Công Ty CP Thủy Sản Cổ ChiênCochien Seafood Joint Stock Company
Công Ty CP Thủy Sản Cổ Chiên - Cochien Seafood Joint Stock Company có địa chỉ tại Lô 2-9A1, Khu CN Trà Nóc 2, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ. Mã số thuế 1800667179 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngành nghề kinh doanh chính: Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Cập nhật: 5 năm trước
Thông tin chi tiết
Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này| Mã số ĐTNT | 1800667179 | Ngày cấp | 07-06-2007 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty CP Thủy Sản Cổ Chiên | Tên giao dịch | Cochien Seafood Joint Stock Company | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Thành phố Cần Thơ | Điện thoại / Fax | 07103880425 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Lô 2-9A1, Khu CN Trà Nóc 2, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 07103880425 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | |||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 1800667179 / 07-06-2007 | Cơ quan cấp | Thành phố Cần Thơ | ||||
| Năm tài chính | 07-06-2007 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 07-06-2007 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 6/7/2007 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 3 | Tổng số lao động | 3 | ||
| Cấp Chương loại khoản | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | ||||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Thanh Bình Nguyễn Hữu Thanh | Địa chỉ chủ sở hữu | 125/151/T9-Phường 2-Quận 8-TP Hồ Chí Minh | ||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Nguyễn Khoa Nhân | Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | Loại thuế phải nộp |
| ||||
Từ khóa: 1800667179, 07103880425, Cochien Seafood Joint Stock Company, Cần Thơ, Quận Ô Môn, Phường Phước Thới, Nguyễn Thanh Bình Nguyễn Hữu Thanh, Nguyễn Khoa Nhân
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | 0322 | |
| 2 | Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ | 03221 | |
| 3 | Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt | 03222 | |
| 4 | Sản xuất giống thuỷ sản | 03230 | |
| 5 | Khai thác và thu gom than cứng | 05100 | |
| 6 | Khai thác và thu gom than non | 05200 | |
| 7 | Khai thác dầu thô | 06100 | |
| 8 | Khai thác khí đốt tự nhiên | 06200 | |
| 9 | Khai thác quặng sắt | 07100 | |
| 10 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium | 07210 | |
| 11 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | 1020 | |
| 12 | Chế biến và đóng hộp thuỷ sản | 10201 | |
| 13 | Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh | 10202 | |
| 14 | Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô | 10203 | |
| 15 | Chế biến và bảo quản nước mắm | 10204 | |
| 16 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác | 10209 | |
| 17 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 4620 | |
| 18 | Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác | 46201 | |
| 19 | Bán buôn hoa và cây | 46202 | |
| 20 | Bán buôn động vật sống | 46203 | |
| 21 | Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản | 46204 | |
| 22 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) | 46209 | |
| 23 | Bán buôn gạo | 46310 | |
| 24 | Bán buôn thực phẩm | 4632 | |
| 25 | Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt | 46321 | |
| 26 | Bán buôn thủy sản | 46322 | |
| 27 | Bán buôn rau, quả | 46323 | |
| 28 | Bán buôn cà phê | 46324 | |
| 29 | Bán buôn chè | 46325 | |
| 30 | Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột | 46326 | |
| 31 | Bán buôn thực phẩm khác | 46329 | |
| 32 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 4659 | |
| 33 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng | 46591 | |
| 34 | Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) | 46592 | |
| 35 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày | 46593 | |
| 36 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) | 46594 | |
| 37 | Bán buôn máy móc, thiết bị y tế | 46595 | |
| 38 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu | 46599 | |
| 39 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 4669 | |
| 40 | Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp | 46691 | |
| 41 | Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) | 46692 | |
| 42 | Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh | 46693 | |
| 43 | Bán buôn cao su | 46694 | |
| 44 | Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt | 46695 | |
| 45 | Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép | 46696 | |
| 46 | Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại | 46697 | |
| 47 | Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | 46699 | |
| 48 | Bán buôn tổng hợp | 46900 | |
| 49 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | 47110 | |
| 50 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | 5210 | |
| 51 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan | 52101 | |
| 52 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) | 52102 | |
| 53 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác | 52109 | |
Doanh nghiệp chủ quản, Đơn vị thành viên, trực thuộc & Văn phòng đại diện
- Đơn vị thành viên
- Đơn vị Trực thuộc
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 1800667179 | Nhà máy thức ăn thủy sản | null |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 1800667179 | Nhà máy thức ăn thủy sản | null |
Cơ sở dữ liệu Thông tin doanh nghiệp là trang web cung cấp, tra cứu miễn phí thông tin doanh nghiệp.
Contact Us
Mọi thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ đến với chúng tôi qua địa chỉ email: [email protected].
Truy cập nhanh
- Trang chủ
- Danh sách ngành nghề kinh doanh
- Danh mục Tỉnh/Thành phố
- Giới thiệu
- Liên hệ
- Điều khoản sử dụng
- API
2015 © thongtindoanhnghiep.co All Rights Reserved.
Từ khóa » Cổ Chiên Seafood
-
Công Ty Cổ Phần Thủy Sản Cổ Chiên - Vasep
-
1800667179 - CÔNG TY CP THỦY SẢN CỔ CHIÊN - MaSoThue
-
Công Ty Cp Thủy Sản Cổ Chiên
-
COCHI
-
Cochi Lab | Văn Phòng Công Nhận Chất Lượng (BoA)
-
Công Ty Cổ Phân Thủy Sản Cổ Chiên Thông Báo Tuyển Dụng
-
Công Ty Cổ Phần Thủy Sản Cổ Chiên
-
1800667179 - Công Ty CP Thủy Sản Cổ Chiên - Masocongty.VN
-
Thông Tin Công Ty Cp Thủy Sản Cổ Chiên
-
CO CHIEN SEAFOOD JOINT STOCK COMPANY (COCHI CO.,LTD)
-
Cau Tre Special Seafood Spring Rolls (500g) - CJ Market Vietnam
-
Cau Tre I'm Rice Seafood Fried Rice (150g) - CJ Market Vietnam
-
Thông Tin Công Ty Cp Thủy Sản Cổ Chiên