- VIETNAMREPORT
- VNR500
- FAST500
- PROFIT500
- VIX50
- ALPHA30
- TOP10
- VIETNAMNET
- Bảng xếp hạng
- VNR500
- FAST500
- PROFIT500
- VIX50
- ALPHA30
- TOP10
- Tin tức
- Sự kiện
- Báo cáo
- Giới thiệu

CÔNG TY TNHH JABIL VIỆT NAM
- Giới thiệu chung
- Ban lãnh đạo
- Thông tin tài chính
- Tin tức Doanh nghiệp
- Lịch sử xếp hạng
Tên tiếng Anh: Đang cập nhật Xếp hạng: VNR500: 121(B1/2015)V1000: 356(B4/2015) Mã số thuế: 0304905709 Mã chứng khoán: Chưa niêm yết Trụ sở chính: Lô I8-1 Khu Công Nghệ Cao Lê Văn Việt-Phường Long Thạnh Mỹ- Quận 9-TP. Hồ Chí Minh Tel: 08-37332030 Fax: 08-37360554 E-mail: đang cập nhật.. Website: đang cập nhật.. Năm thành lập: 0001 Nghành nghề: Ngành sản xuất kinh doanh chính: Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
Giới thiệu
Đang cập nhật..
Thôn tin ban lãnh đạo đang cập nhật
Vốn điều lệ
Bạn phải là thành viên để xem được thông tin QUY MÔ VÀ HOẠT ĐỘNG SXKD
Quy mô công ty
Tổng tài sản (Tỷ VND)
| A10 (Dưới 100 tỷ) | A9 (100 - 200 tỷ) | A8 (200 - 400 tỷ) | A7 (400 - 600 tỷ) | A6 (600 - 800 tỷ) |
| A5 (800 - 1000 tỷ) | A4 (1000 - 1500 tỷ) | A3 (1500 - 2000 tỷ) | A2 (2000 - 2500 tỷ) | A1 (Trên 2500 tỷ) |
Vốn chủ sở hữu (Tỷ VND)
| E10 (Dưới 100 tỷ) | E9 (100 - 200 tỷ) | E8 (200 - 400 tỷ) | E7 (400 - 600 tỷ) | E6 (600 - 800 tỷ) |
| E5 (800 - 1000 tỷ) | E4 (1000 - 1500 tỷ) | E3 (1500 - 2000 tỷ) | E2 (2000 - 2500 tỷ) | E1 (Trên 2500 tỷ) |
Hoạt động kinh doanh
Doanh thu (Tỷ VND)
| R10 (Dưới 100 tỷ) | R9 (100 - 200 tỷ) | R8 (200 - 400 tỷ) | R7 (400 - 600 tỷ) | R6 (600 - 800 tỷ) |
| R5 (800 - 1000 tỷ) | R4 (1000 - 1500 tỷ) | R3 (1500 - 2000 tỷ) | R2 (2000 - 2500 tỷ) | R1 (Trên 2500 tỷ) |
Số lượng nhân viên (Người)
| L10 (Dưới 100 người) | L9 (100 - 200 người) | L8 (200 - 400 người) | L7 (400 - 600 người) | L6 (600 - 800 người) |
| L5 (800 - 1000 người) | L4 (1000 - 1500 người) | L3 (1500 - 2000 người) | L2 (2000 - 2500 người) | L1 (Trên 2500 người) |
Vị thế của doanh nghiệp trong ngành
Khả năng sinh lợi xét trong ngành
Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản
| Bottom 25% | 25%-m | m-25% | Top 25% |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
| Bottom 25% | 25%-m | m-25% | Top 25% |
Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu
| Bottom 25% | 25%-m | m-25% | Top 25% |
Hệ số khả năng thanh toán hiện hành
| Bottom 25% | 25%-m | m-25% | Top 25% |
Các chỉ số cụ thể của ngành G46
n = 146 m(ROA) = 311 m(ROE) = 76 Chưa có tin tức cho doanh nghiệp Chưa có lịch sử xếp hạng