Công Ty TNHH Winsun Việt Nam - Mã Số Thuế 0201183459
- Rss
- Giới thiệu
- Liên hệ
- Điều khoản sử dụng
- API
- Trang chủ
- Ngành nghề kinh doanh
- Tỉnh/Thành phố
- Trang chủ
- Tỉnh/Thành phố
- Hải Phòng
- Quận Kiến An
- Phường Quán Trữ
Tìm kiếm doanh nghiệp
Tỉnh thành phố Cả nước An Giang Bắc Cạn Bắc Giang Bạc Liêu Bắc Ninh Bến Tre Bình Định Bình Dương Bình Phước Bình Thuận Cà Mau Cần Thơ Cao Bằng Chưa rõ Đà Nẵng Đắc Lắc Đắk Nông Điện Biên Đồng Nai Đồng Tháp Gia Lai Hà Giang Hà Nam Hà Nội Hà Tĩnh Hải Dương Hải Phòng Hậu Giang Hòa Bình Huế Hưng Yên Khánh Hòa Kiên Giang Kon Tum Lai Châu Lâm Đồng Lạng Sơn Lào Cai Long An Nam Định Nghệ An Ninh Bình Ninh Thuận Phú Thọ Phú Yên Quảng Bình Quảng Nam Quảng Ngãi Quảng Ninh Quảng Trị Sóc Trăng Sơn La Tây Ninh Thái Bình Thái Nguyên Thanh Hoá Tiền Giang TP Hồ Chí Minh Trà Vinh Tuyên Quang Vĩnh Long Vĩnh Phúc Vũng Tàu Yên Bái Quận/Huyện Tìm kiếmNhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ... Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu
Công Ty TNHH Winsun Việt NamWinsun Viet Nam Limited Company
Công Ty TNHH Winsun Việt Nam - Winsun Viet Nam Limited Company có địa chỉ tại Khu công nghiệp Quán Trữ, Phường Quán Trữ, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng. Mã số thuế 0201183459 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Quận Kiến An
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thảm, chăn đệm
Cập nhật: 5 năm trước
Thông tin chi tiết
Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này| Mã số ĐTNT | 0201183459 | Ngày cấp | 24-06-2011 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Winsun Việt Nam | Tên giao dịch | Winsun Viet Nam Limited Company | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Quận Kiến An | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Khu công nghiệp Quán Trữ, Phường Quán Trữ, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | |||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 0201183459 / 24-06-2011 | Cơ quan cấp | Thành phố Hải Phòng | ||||
| Năm tài chính | 24-06-2011 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 24-06-2011 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 6/24/2011 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 20 | Tổng số lao động | 20 | ||
| Cấp Chương loại khoản | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | ||||
| Chủ sở hữu | Trần Công Bách | Địa chỉ chủ sở hữu | Tổ Trường Chinh 1-Quận Kiến An-Hải Phòng | ||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Sản xuất thảm, chăn đệm | Loại thuế phải nộp |
| ||||
Từ khóa: 0201183459, Winsun Viet Nam Limited Company, Hải Phòng, Quận Kiến An, Phường Quán Trữ, Trần Công Bách
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | 1702 | |
| 2 | Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa | 17021 | |
| 3 | Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn | 17022 | |
| 4 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | 17090 | |
| 5 | In ấn | 18110 | |
| 6 | Dịch vụ liên quan đến in | 18120 | |
| 7 | Sao chép bản ghi các loại | 18200 | |
| 8 | Sản xuất than cốc | 19100 | |
| 9 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế | 19200 | |
| 10 | Sản xuất hoá chất cơ bản | 20110 | |
| 11 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | 20120 | |
| 12 | Tái chế phế liệu | 3830 | |
| 13 | Tái chế phế liệu kim loại | 38301 | |
| 14 | Tái chế phế liệu phi kim loại | 38302 | |
| 15 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | 39000 | |
| 16 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 17 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 4210 | |
| 18 | Xây dựng công trình đường sắt | 42101 | |
| 19 | Xây dựng công trình đường bộ | 42102 | |
| 20 | Xây dựng công trình công ích | 42200 | |
| 21 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42900 | |
| 22 | Phá dỡ | 43110 | |
| 23 | Chuẩn bị mặt bằng | 43120 | |
| 24 | Lắp đặt hệ thống điện | 43210 | |
| 25 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | 4322 | |
| 26 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước | 43221 | |
| 27 | Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí | 43222 | |
| 28 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | 43290 | |
| 29 | Hoàn thiện công trình xây dựng | 43300 | |
| 30 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | 43900 | |
| 31 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | 4511 | |
| 32 | Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | 45111 | |
| 33 | Bán buôn xe có động cơ khác | 45119 | |
| 34 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | 45120 | |
| 35 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | 4530 | |
| 36 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | 45301 | |
| 37 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | 45302 | |
| 38 | Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | 45303 | |
| 39 | Đại lý, môi giới, đấu giá | 4610 | |
| 40 | Đại lý | 46101 | |
| 41 | Môi giới | 46102 | |
| 42 | Đấu giá | 46103 | |
| 43 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 4620 | |
| 44 | Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác | 46201 | |
| 45 | Bán buôn hoa và cây | 46202 | |
| 46 | Bán buôn động vật sống | 46203 | |
| 47 | Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản | 46204 | |
| 48 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) | 46209 | |
| 49 | Bán buôn gạo | 46310 | |
| 50 | Bán buôn thực phẩm | 4632 | |
| 51 | Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt | 46321 | |
| 52 | Bán buôn thủy sản | 46322 | |
| 53 | Bán buôn rau, quả | 46323 | |
| 54 | Bán buôn cà phê | 46324 | |
| 55 | Bán buôn chè | 46325 | |
| 56 | Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột | 46326 | |
| 57 | Bán buôn thực phẩm khác | 46329 | |
| 58 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | 4641 | |
| 59 | Bán buôn vải | 46411 | |
| 60 | Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác | 46412 | |
| 61 | Bán buôn hàng may mặc | 46413 | |
| 62 | Bán buôn giày dép | 46414 | |
| 63 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 4649 | |
| 64 | Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác | 46491 | |
| 65 | Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế | 46492 | |
| 66 | Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh | 46493 | |
| 67 | Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh | 46494 | |
| 68 | Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện | 46495 | |
| 69 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự | 46496 | |
| 70 | Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm | 46497 | |
| 71 | Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao | 46498 | |
| 72 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu | 46499 | |
| 73 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | 46510 | |
| 74 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | 46520 | |
| 75 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | 46530 | |
| 76 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 4659 | |
| 77 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng | 46591 | |
| 78 | Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) | 46592 | |
| 79 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày | 46593 | |
| 80 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) | 46594 | |
| 81 | Bán buôn máy móc, thiết bị y tế | 46595 | |
| 82 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu | 46599 | |
| 83 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | 4661 | |
| 84 | Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác | 46611 | |
| 85 | Bán buôn dầu thô | 46612 | |
| 86 | Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan | 46613 | |
| 87 | Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan | 46614 | |
| 88 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 4662 | |
| 89 | Bán buôn quặng kim loại | 46621 | |
| 90 | Bán buôn sắt, thép | 46622 | |
| 91 | Bán buôn kim loại khác | 46623 | |
| 92 | Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác | 46624 | |
| 93 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 94 | Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến | 46631 | |
| 95 | Bán buôn xi măng | 46632 | |
| 96 | Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi | 46633 | |
| 97 | Bán buôn kính xây dựng | 46634 | |
| 98 | Bán buôn sơn, vécni | 46635 | |
| 99 | Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh | 46636 | |
| 100 | Bán buôn đồ ngũ kim | 46637 | |
| 101 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 46639 | |
| 102 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 4669 | |
| 103 | Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp | 46691 | |
| 104 | Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) | 46692 | |
| 105 | Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh | 46693 | |
| 106 | Bán buôn cao su | 46694 | |
| 107 | Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt | 46695 | |
| 108 | Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép | 46696 | |
| 109 | Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại | 46697 | |
| 110 | Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | 46699 | |
| 111 | Bán buôn tổng hợp | 46900 | |
| 112 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | 47110 | |
| 113 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 114 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng | 49331 | |
| 115 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) | 49332 | |
| 116 | Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông | 49333 | |
| 117 | Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ | 49334 | |
| 118 | Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác | 49339 | |
| 119 | Vận tải đường ống | 49400 | |
| 120 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | 5011 | |
| 121 | Vận tải hành khách ven biển | 50111 | |
| 122 | Vận tải hành khách viễn dương | 50112 | |
| 123 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | 5022 | |
| 124 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới | 50221 | |
| 125 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ | 50222 | |
| 126 | Vận tải hành khách hàng không | 51100 | |
| 127 | Vận tải hàng hóa hàng không | 51200 | |
| 128 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | 5229 | |
| 129 | Dịch vụ đại lý tàu biển | 52291 | |
| 130 | Dịch vụ đại lý vận tải đường biển | 52292 | |
| 131 | Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu | 52299 | |
| 132 | Bưu chính | 53100 | |
| 133 | Chuyển phát | 53200 | |
Cơ sở dữ liệu Thông tin doanh nghiệp là trang web cung cấp, tra cứu miễn phí thông tin doanh nghiệp.
Contact Us
Mọi thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ đến với chúng tôi qua địa chỉ email: [email protected].
Truy cập nhanh
- Trang chủ
- Danh sách ngành nghề kinh doanh
- Danh mục Tỉnh/Thành phố
- Giới thiệu
- Liên hệ
- Điều khoản sử dụng
- API
2015 © thongtindoanhnghiep.co All Rights Reserved.
Từ khóa » đệm Winsun
-
Top 14 đệm Winsun
-
Xưởng Sản Xuất Nón Bảo Hiểm Giá Rẻ Chất Lượng
-
Công Ty TNHH Winsun Việt Nam - InfoDoanhNghiep
-
0201183459 - CÔNG TY TNHH WINSUN VIỆT NAM - MaSoThue
-
CÔNG TY TNHH WINSUN VIỆT NAM - 0201183459
-
Công Ty TNHH Winsun Việt Nam - MST: 0201183459
-
| WINSUN - Thế Giới Công Nghiệp
-
CÔNG TY ĐỆM WINSUCO - Toxebrand
-
0201183459 - CÔNG TY TNHH WINSUN VIỆT NAM
-
CÔNG TY TNHH WINSUN VIỆT NAM - VinaBiz
-
0201183459 - Công Ty TNHH Winsun Việt Nam - Thông Tin Công Ty
-
CÔNG TY TNHH WINSUN VIỆT NAM
-
Đèn Báo Pha Có Hiển Thị điện áp AD16 Phi 22 Winsun
-
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Winsun Miền Nam
-
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI WINSUN VIỆT ...