Construction In Progress - Từ điển Số

Thông tin thuật ngữ

Tiếng Anh phát âm ngoại ngữ construction in progress

Thuật ngữ construction in progress

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ Chi phí xây dựng cơ bản dở dang

Xem thêm nghĩa của từ này

Thuật ngữ liên quan tới Construction in progress
  • 现金流量 tiếng Trung là gì?
  • 摊薄每股收益 tiếng Trung là gì?
  • 基本每股收益 tiếng Trung là gì?
  • 递延所得税资产 tiếng Trung là gì?
  • 企业所得税 tiếng Trung là gì?
  • Thu nhập chịu thuế tính trước tiếng Trung là gì?
  • Pre-determined taxable income expense tiếng Anh là gì?
  • 融资 là gì tiếng Trung
  • ENS là gì?
  • Affiliate Revenue Model là gì?
Chủ đề Chủ đề Kinh tế tài chính

Định nghĩa - Khái niệm

Construction in progress là gì?

Construction in progress có nghĩa là Chi phí xây dựng cơ bản dở dang

  • Construction in progress có nghĩa là Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
  • Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế tài chính.

Chi phí xây dựng cơ bản dở dang Tiếng Anh là gì?

Chi phí xây dựng cơ bản dở dang Tiếng Anh có nghĩa là Construction in progress.

Ý nghĩa - Giải thích

Construction in progress nghĩa là Chi phí xây dựng cơ bản dở dang.

Đây là cách dùng Construction in progress. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Kinh tế tài chính Construction in progress là gì? (hay giải thích Chi phí xây dựng cơ bản dở dang nghĩa là gì?) . Định nghĩa Construction in progress là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Construction in progress / Chi phí xây dựng cơ bản dở dang. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?

Từ khóa » Chi Phí Xây Dựng Cơ Bản Dở Dang Tiếng Anh