Contingency | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: contingency Best translation match:
English Vietnamese
contingency * danh từ - sự ngẫu nhiên, sự tình cờ; việc bất ngờ =should a contingency arise; in case of a contingency+ trong trường hợp bất ngờ; nếu xảy ra việc bất ngờ =prepared for all contingencies+ chuẩn bị phòng mọi việc bất ngờ; chuẩn bị phòng mọi việc bất trắc =a contingency plan+ kế hoạch để đối phó với những sự bất ngờ - món chi tiêu bất ngờ
Probably related with:
English Vietnamese
contingency bất ngờ ; c anh thôi viê ̣ c ; dự phòng ; kế hoạch dự phòng ; ngẫu nhiên ;
contingency bất ngờ ; dự phòng ; kế hoạch dự phòng ; ngẫu nhiên ;
May be synonymous with:
English English
contingency; contingence; eventuality a possible event or occurrence or result
May related with:
English Vietnamese
contingency * danh từ - sự ngẫu nhiên, sự tình cờ; việc bất ngờ =should a contingency arise; in case of a contingency+ trong trường hợp bất ngờ; nếu xảy ra việc bất ngờ =prepared for all contingencies+ chuẩn bị phòng mọi việc bất ngờ; chuẩn bị phòng mọi việc bất trắc =a contingency plan+ kế hoạch để đối phó với những sự bất ngờ - món chi tiêu bất ngờ
contingent * tính từ - ngẫu nhiên, tình cờ, bất ngờ =contingent expenses+ những món chi tiêu bất ngờ - còn tuỳ thuộc vào, còn tuỳ theo =to be contingent on something+ còn tuỳ thuộc vào việc gì * danh từ - (quân sự) đạo quân (để góp thành một đạo quân lớn hơn) - nhóm con (nhóm người trong một nhóm lớn hơn) - (như) contingency
contingency plan - (Tech) kế hoạch phòng bất ngờ
contingency reserve - (Econ) Dự trữ phát sinh + Dự trữ không phân bổ dành cho sự cố bất thường và các nhu cầu khác, nó không thể được định lượng khi xem xét các kế hoạch chi tiêu định lượng của Anh.
contingency table - (Econ) Bảng phát sinh; Bảng sự cố + Một công cụ mà theo đó mức độ liên hệ hay phụ thuộc giữa hai biến số hay hai đặc tính được đánh giá.
contingently - xem contingent
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Dự Phòng Nghĩa Tiếng Anh Là Gì