CONTINUITY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
Có thể bạn quan tâm
continuity
Các từ thường được sử dụng cùng với continuity.
Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.
certain continuityAs they are kept frameless, the new windows provide a certain continuity of the external surface of the solid blocks. Từ Cambridge English Corpus considerable continuityYet on all terraces there was considerable continuity in architectural plan and overall layout from one surface to the next. Từ Cambridge English Corpus continuity equationSince > 0 and 1 0, neither term on the right-hand side of the continuity equation can be of leading-order. Từ Cambridge English Corpus Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với continuityTừ khóa » đánh Liên Tục Tiếng Anh Là Gì
-
đánh Liên Tục In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Translation In English - LIÊN TỤC
-
"Liên Tục" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
ĐÁNH GIÁ LIÊN TỤC CÁC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
LIÊN TỤC BỊ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Liên Tục Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Liên Tục Tiếng Anh Là Gì Bình Luận Về đánh Liên ... - Bình Dương
-
Liên Tục Tiếng Anh Là Gì - StamBoom Boden
-
Những Website Tin Tức Giúp Bạn Học Tốt Tiếng Anh - British Council
-
Tổng Hợp Các Thuật Ngữ Trong LOL Ad, Afk, Cover, Smuft, Noob Là Gì
-
Liên Tục Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky