Mobile

Trang chủ ĐĂNG NHẬP
  • Trang chủ
  • Bảng giao dịch trực tuyến
  • Biểu đồ PHIÊN BẢN CŨ
  • Biểu đồ phân tích kỹ thuật
  • Sức mạnh chỉ số cơ bản
  • So sánh báo cáo tài chính
  • Chỉ số thị trường
  • Cổ tức - Lịch sự kiện
  • Thống kê nâng cao
  • Kế hoạch kinh doanh
  • Đáy cổ phiếu
  • Đột biến khối lượng
  • Thống Kê
  • Công ty niêm yết
  • Nhóm Ngành
  • Bộ lọc
  • Lịch Sự Kiện
  • Biểu đồ
  • Dữ liệu AMIBROKER / METASTOCK / MT4
  • Góc Chia sẻ kiến thức
VN-INDEX 1,860 36.1 2.0% KL: 756,872,733 GT: 23,504 tỷ HNX 262 4.8 1.9% KL: 62,318,047 GT: 1,400 tỷ UPCOM 128 0.7 0.6% KL: 34,772,740 GT: 580 tỷ VN30 2,040 21.2 1.1% KL: 322,618,950 GT: 12,633 tỷ

DANH SÁCH CỔ PHIẾU TRỰC TUYẾN

Mã CK Giá +/- Khối lượng Tham chiếu Cao nhất Thấp nhất
vpb 28.80 0.50 15,465,000 28.30 29.15 28.30
hpg 27.50 0.65 36,086,500 26.85 27.50 27.10
shb 15.80 0.35 54,597,400 15.45 15.80 15.40
hsg 15.90 0.40 2,544,600 15.50 16.05 15.65
pow 13.85 0.45 10,127,000 13.40 13.90 13.55
vix 22.75 0.20 49,055,300 22.55 22.90 21.60
mbb 28.35 0.05 19,036,000 28.30 28.85 28.30
gex 40.20 2.60 24,826,700 37.60 40.20 36.80
vre 30 0.20 6,284,400 29.80 30.10 29.40
vnd 18.85 0.25 7,314,500 18.60 18.85 18.60
tcb 35.85 0.40 9,141,000 35.45 35.90 35.45
ssi 31.60 0.20 16,669,300 31.40 31.85 31.30
tch 16.70 0.05 5,432,900 16.65 16.70 16.20
stb 62.90 0.30 5,818,900 62.60 63.70 62.50
shs 18.80 0.30 7,336,400 18.50 18.80 18.40
dig 16 0.15 5,777,200 15.85 16.05 15.70
bsr 26.20 1.70 14,417,700 24.50 26.20 25.10
hag 16.55 -0.05 2,430,400 16.60 16.80 16.50
nvl 12.75 0.10 2,900,000 12.65 12.80 12.60
hdb 28.20 0 10,138,800 28.20 28.50 28.05
+ − Nhóm ngành Bảng giao dịch trực tuyến

TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ

Mua nhanh bán nhanh
bsr 26.20 1.70 14,417,700
pvd 36.50 2.35 10,959,500
vsc 25.95 1.15 16,120,100
vpi 60.90 0.90 977,000
gmd 75.50 0.50 1,301,200
dvm 6.60 0.40 1,594,100
vtv 15.80 1 427,800
tnt 9.37 0.61 504,500
tv1 28.80 1.20 57,200
alv 8.20 1 227,400
Bắt đầu chu kì tăng
hpg 27.50 0.65 36,086,500
pow 13.85 0.45 10,127,000
hcm 23.90 0.30 5,919,100
tcb 35.85 0.40 9,141,000
vci 36.95 0.45 7,835,300
eib 23.40 0.30 13,645,700
msn 79.20 1.20 3,791,500
evf 12.90 0.80 24,430,600
acv 55.30 1.60 2,567,700
bvb 13.70 0.30 847,700
Cổ phiếu mạnh
hpg 27.50 0.65 36,086,500
mbb 28.35 0.05 19,036,000
hdb 28.20 0 10,138,800
bsr 26.20 1.70 14,417,700
ctg 38.70 0.10 8,379,600
pow 13.85 0.45 10,127,000
hcm 23.90 0.30 5,919,100
stb 62.90 0.30 5,818,900
tcb 35.85 0.40 9,141,000
vci 36.95 0.45 7,835,300
Cổ phiếu siêu mạnh
hpg 27.50 0.65 36,086,500
mbb 28.35 0.05 19,036,000
hdb 28.20 0 10,138,800
bsr 26.20 1.70 14,417,700
ctg 38.70 0.10 8,379,600
hcm 23.90 0.30 5,919,100
stb 62.90 0.30 5,818,900
tcb 35.85 0.40 9,141,000
vci 36.95 0.45 7,835,300
tpb 18 0.50 34,774,400

BIỂU ĐỒ PHÂN VÙNG BIẾN ĐỘNG GIÁ

LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP

Mã CK Ngày GDKHQ Tỷ lệ Giá
HDP 07/05/2025 15% 25.2
HLD 07/05/2025 100/74 10,000 20
HPW 07/05/2025 9% 22.8
SEB 07/05/2025 18% 47.5
HAX 08/05/2025 10% 11.4
PTG 08/05/2025 100% 1.2
TLG 08/05/2025 15% 53.1
BSH 09/05/2025 10% 18.5
DNN 09/05/2025 7% 4.1
ICN 09/05/2025 10% 36.5
VDB 09/05/2025 35.7% 0.9
GDA 12/05/2025 10% 15.5
QCC 12/05/2025 5% 27.7
DPP 13/05/2025 15% 28
HCM 13/05/2025 4% 23.9
MCF 13/05/2025 6.5% 7.5
TET 13/05/2025 5% 44.2
BGW 14/05/2025 5.7% 16.1
FMC 14/05/2025 20% 41.4
NED 14/05/2025 5% 7
TNG 14/05/2025 8% 23
CLH 15/05/2025 23% 21.8
PEQ 15/05/2025 25% 48
PPY 16/05/2025 7% 9.2
TTD 16/05/2025 13% 141.4
TIX 20/05/2025 12.5% 43
BBM 21/05/2025 2% 9.8
TB8 21/05/2025 16% 16
PNG 23/05/2025 10% 42.1
VBC 27/05/2025 18% 20.7
QSP 29/05/2025 20% 24.7
Thị trường chứng khoán Việt Nam HNX HNX30 UPCOM VN30 VNINDEX Thị trường mở LARGE CAPITAL MIDDLE CAPITAL SMALL CAPITAL Ngành nghề Bán buôn Bất động sản Bảo hiểm Bán lẻ Chế biến Thủy sản Chứng khoán Công nghệ và thông tin Chăm sóc sức khỏe Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ Khai khoáng Ngân hàng Nông - Lâm - Ngư Sản phẩm cao su SX Hàng gia dụng SX Nhựa - Hóa chất SX Phụ trợ SX Thiết bị, máy móc Thiết bị điện Tài chính khác Tiện ích Thực phẩm - Đồ uống Vật liệu xây dựng Vận tải - kho bãi Xây dựng Nhóm họ Cao Su Nhóm Dầu Khí Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất Giáo Dục Hàng không Năng lượng Điện/Khí/ Nhựa - Bao Bì Phân bón Ngành Thép Hệ sinh thái Hệ sinh thái DNP-Tasco Hệ sinh thái FLC Hệ sinh thái Gelex Hệ sinh thái Louis Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |

Từ khóa » Bảng Giá Mbb Cafef