Mobile

Trang chủ ĐĂNG NHẬP
  • Trang chủ
  • Bảng giao dịch trực tuyến
  • Biểu đồ PHIÊN BẢN CŨ
  • Biểu đồ phân tích kỹ thuật
  • Sức mạnh chỉ số cơ bản
  • So sánh báo cáo tài chính
  • Chỉ số thị trường
  • Cổ tức - Lịch sự kiện
  • Thống kê nâng cao
  • Kế hoạch kinh doanh
  • Đáy cổ phiếu
  • Đột biến khối lượng
  • Thống Kê
  • Công ty niêm yết
  • Nhóm Ngành
  • Bộ lọc
  • Lịch Sự Kiện
  • Biểu đồ
  • Dữ liệu AMIBROKER / METASTOCK / MT4
  • Góc Chia sẻ kiến thức
VN-INDEX 1,807 -22.5 -1.2% KL: 973,917,373 GT: 31,873 tỷ HNX 260 4.3 1.7% KL: 93,679,170 GT: 2,190 tỷ UPCOM 129 0.1 0.1% KL: 52,809,822 GT: 948 tỷ VN30 2,004 -25.5 -1.3% KL: 424,311,137 GT: 18,602 tỷ

DANH SÁCH CỔ PHIẾU TRỰC TUYẾN

Mã CK Giá +/- Khối lượng Tham chiếu Cao nhất Thấp nhất
vpb 27.60 -0.40 14,154,800 28 28 27.25
hpg 26.55 -0.25 44,024,300 26.80 26.80 26.25
shb 15.75 -0.25 49,881,000 16 16.05 15.70
hsg 15.75 -0.35 4,888,100 16.10 16 15.60
pow 14.35 0.60 20,015,100 13.75 14.35 13.70
vix 21.90 -0.70 36,799,000 22.60 22.65 21.55
mbb 27.30 0.10 25,977,600 27.20 27.60 26.95
gex 35 -1.70 9,015,500 36.70 36.90 34.70
vre 28.10 -2.10 13,210,300 30.20 29.90 28.10
vnd 18.10 -0.40 13,233,700 18.50 18.50 18
tcb 35 -0.90 9,657,500 35.90 35.75 34.75
ssi 30.80 -0.35 20,335,700 31.15 31.15 30.60
tch 15.40 -0.30 7,648,600 15.70 15.50 14.90
stb 63.50 0.50 12,216,000 63 64 62
shs 18.80 0.10 15,568,800 18.70 19 17.10
dig 16.20 0 7,595,100 16.20 16.40 15.90
bsr 23.90 1.50 32,535,700 22.40 23.90 22.40
hag 17.35 0.10 7,273,000 17.25 17.50 17.15
nvl 12.85 -0.15 11,835,500 13 13.40 12.60
hdb 27.80 -0.50 16,113,700 28.30 28.25 27.25
+ − Nhóm ngành Bảng giao dịch trực tuyến

TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ

Mua nhanh bán nhanh
bsr 23.90 1.50 32,535,700
pvs 48.10 2.70 12,727,300
bid 55 1.10 11,934,200
idc 48.50 0.60 5,783,600
dgw 52.40 3.40 8,193,600
vhc 69.20 4.50 5,180,500
tng 22.60 1.80 4,872,100
frt 175.50 5.60 1,620,300
drh 2.84 0.18 4,883,800
lgl 6.69 0.15 82,600
Bắt đầu chu kì tăng
dpm 24.45 0.50 5,514,200
kbc 35.45 0.55 4,893,900
tcm 27.80 1.10 2,538,800
ddv 30.50 1.10 2,511,700
vos 13.60 0.55 2,088,100
vgc 52.50 2.40 2,589,000
szc 32.80 0.60 893,700
cti 23.85 -0.20 630,500
kdc 52 2 296,000
acm 0.60 0 0
Cổ phiếu mạnh
mbb 27.30 0.10 25,977,600
hdb 27.80 -0.50 16,113,700
bsr 23.90 1.50 32,535,700
hag 17.35 0.10 7,273,000
ctg 39.35 0.60 23,383,000
stb 63.50 0.50 12,216,000
pow 14.35 0.60 20,015,100
pvd 33.15 2.15 21,425,600
fpt 104.30 -0.20 9,331,400
pvs 48.10 2.70 12,727,300
Cổ phiếu siêu mạnh
mbb 27.30 0.10 25,977,600
bsr 23.90 1.50 32,535,700
ctg 39.35 0.60 23,383,000
stb 63.50 0.50 12,216,000
pow 14.35 0.60 20,015,100
pvd 33.15 2.15 21,425,600
fpt 104.30 -0.20 9,331,400
pvs 48.10 2.70 12,727,300
vcb 71.50 1 10,711,000
mwg 93.70 0.80 13,866,200

BIỂU ĐỒ PHÂN VÙNG BIẾN ĐỘNG GIÁ

LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP

Mã CK Ngày GDKHQ Tỷ lệ Giá
HDP 07/05/2025 15% 25.2
HLD 07/05/2025 100/74 10,000 20.1
HPW 07/05/2025 9% 21
SEB 07/05/2025 18% 48.5
HAX 08/05/2025 10% 11.1
PTG 08/05/2025 100% 1.2
TLG 08/05/2025 15% 51.3
BSH 09/05/2025 10% 18.5
DNN 09/05/2025 7% 4.1
ICN 09/05/2025 10% 37.5
VDB 09/05/2025 35.7% 0.9
GDA 12/05/2025 10% 15.6
QCC 12/05/2025 5% 15.8
DPP 13/05/2025 15% 28
HCM 13/05/2025 4% 23.7
MCF 13/05/2025 6.5% 7.4
TET 13/05/2025 5% 44.2
BGW 14/05/2025 5.7% 16
FMC 14/05/2025 20% 38.2
NED 14/05/2025 5% 7.2
TNG 14/05/2025 8% 22.6
CLH 15/05/2025 23% 21.6
PEQ 15/05/2025 25% 44
PPY 16/05/2025 7% 9
TTD 16/05/2025 13% 134.9
TIX 20/05/2025 12.5% 41.7
BBM 21/05/2025 2% 9.8
TB8 21/05/2025 16% 16
PNG 23/05/2025 10% 42.1
VBC 27/05/2025 18% 20.8
QSP 29/05/2025 20% 25.3
Thị trường chứng khoán Việt Nam HNX HNX30 UPCOM VN30 VNINDEX Thị trường mở LARGE CAPITAL MIDDLE CAPITAL SMALL CAPITAL Ngành nghề Bán buôn Bất động sản Bảo hiểm Bán lẻ Chế biến Thủy sản Chứng khoán Công nghệ và thông tin Chăm sóc sức khỏe Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ Khai khoáng Ngân hàng Nông - Lâm - Ngư Sản phẩm cao su SX Hàng gia dụng SX Nhựa - Hóa chất SX Phụ trợ SX Thiết bị, máy móc Thiết bị điện Tài chính khác Tiện ích Thực phẩm - Đồ uống Vật liệu xây dựng Vận tải - kho bãi Xây dựng Nhóm họ Cao Su Nhóm Dầu Khí Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất Giáo Dục Hàng không Năng lượng Điện/Khí/ Nhựa - Bao Bì Phân bón Ngành Thép Hệ sinh thái Hệ sinh thái DNP-Tasco Hệ sinh thái FLC Hệ sinh thái Gelex Hệ sinh thái Louis Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |

Từ khóa » Bảng Giá Mbb Cafef