Mobile

Trang chủ ĐĂNG NHẬP
  • Trang chủ
  • Bảng giao dịch trực tuyến
  • Biểu đồ PHIÊN BẢN CŨ
  • Biểu đồ phân tích kỹ thuật
  • Sức mạnh chỉ số cơ bản
  • So sánh báo cáo tài chính
  • Chỉ số thị trường
  • Cổ tức - Lịch sự kiện
  • Thống kê nâng cao
  • Kế hoạch kinh doanh
  • Đáy cổ phiếu
  • Đột biến khối lượng
  • Thống Kê
  • Công ty niêm yết
  • Nhóm Ngành
  • Bộ lọc
  • Lịch Sự Kiện
  • Biểu đồ
  • Dữ liệu AMIBROKER / METASTOCK / MT4
  • Góc Chia sẻ kiến thức
VN-INDEX 1,809 12.1 0.7% KL: 220,469,960 GT: 7,226 tỷ HNX 256 0.3 0.1% KL: 24,648,254 GT: 444 tỷ UPCOM 127 0.4 0.4% KL: 10,296,246 GT: 162 tỷ VN30 2,012 11.3 0.6% KL: 96,002,370 GT: 4,215 tỷ

DANH SÁCH CỔ PHIẾU TRỰC TUYẾN

Mã CK Giá +/- Khối lượng Tham chiếu Cao nhất Thấp nhất
vpb 28.25 -0.05 3,740,600 28.30 28.50 28.15
hpg 26.95 0.10 7,267,100 26.85 27.10 26.75
shb 15.45 -0.05 13,325,100 15.50 15.65 15.40
hsg 15.55 -0.05 1,256,900 15.60 15.80 15.45
pow 13.30 0.10 1,732,400 13.20 13.45 13.25
vix 22.05 -0.15 6,303,000 22.20 22.40 21.90
mbb 28.70 -0.30 10,201,900 29 29.30 28.60
gex 35.40 -0.45 1,934,700 35.85 36.35 35.35
vre 29.45 0.05 1,699,800 29.40 29.55 29.20
vnd 18.40 0 1,155,100 18.40 18.50 18.35
tcb 35.40 0.10 4,009,000 35.30 35.75 35.20
ssi 31.25 0.05 4,308,900 31.20 31.50 31.20
tch 15.90 -0.20 1,711,700 16.10 16.30 15.90
stb 61.70 0.60 1,736,600 61.10 62.70 61.20
shs 18.40 0.10 2,546,000 18.30 18.50 18.30
dig 15.90 -0.25 2,592,600 16.15 16.20 15.85
bsr 24 0.55 6,147,200 23.45 24.40 23.80
hag 16.40 0.05 874,300 16.35 16.40 16.25
nvl 12.70 -0.10 996,100 12.80 12.80 12.65
hdb 27.80 0 4,019,000 27.80 28 27.65
+ − Nhóm ngành Bảng giao dịch trực tuyến

TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ

Mua nhanh bán nhanh
fmc 38.70 0.05 40,600
hcd 7.93 0.03 5,000
pph 29.40 0 100
tdm 62 2.30 8,400
vcw 38.10 0 0
sfi 28.30 0.30 300
sbv 8.50 0.50 300
hmh 19 0.80 100
vsn 17.60 0 100
spc 9.50 0.60 2,000
Bắt đầu chu kì tăng
vsc 23.80 0.30 5,223,000
vea 35.50 0.20 48,100
ntp 63.20 0.30 25,400
scs 54.60 0.20 45,100
ppc 10.05 0.05 108,800
vhg 2.10 0.10 30,100
vlc 14.40 0.10 2,600
clx 16.10 0.20 10,600
bkc 24.20 0.90 18,000
hld 19.40 0.60 100
Cổ phiếu mạnh
mbb 28.70 -0.30 10,201,900
hdb 27.80 0 4,019,000
bsr 24 0.55 6,147,200
ctg 38.10 0.20 3,435,600
stb 61.70 0.60 1,736,600
pvd 33.50 0.90 3,267,200
vsc 23.80 0.30 5,223,000
vcb 64.90 0.20 4,847,500
fpt 98.60 0 1,595,600
pvs 44.40 1.60 3,226,300
Cổ phiếu siêu mạnh
mbb 28.70 -0.30 10,201,900
bsr 24 0.55 6,147,200
pvd 33.50 0.90 3,267,200
vsc 23.80 0.30 5,223,000
mwg 92.40 0.50 4,681,300
vic 157.60 6.80 2,103,200
dpm 25.20 -0.05 1,869,700
pc1 25.60 0.10 993,100
baf 37.95 0.30 999,200
dcm 39.15 -0.35 715,400

BIỂU ĐỒ PHÂN VÙNG BIẾN ĐỘNG GIÁ

LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP

Mã CK Ngày GDKHQ Tỷ lệ Giá
HDP 07/05/2025 15% 25.2
HLD 07/05/2025 100/74 10,000 19.4
HPW 07/05/2025 9% 22
SEB 07/05/2025 18% 44.5
HAX 08/05/2025 10% 11.3
PTG 08/05/2025 100% 1.2
TLG 08/05/2025 15% 52.3
BSH 09/05/2025 10% 18.5
DNN 09/05/2025 7% 4.1
ICN 09/05/2025 10% 36.5
VDB 09/05/2025 35.7% 0.9
GDA 12/05/2025 10% 15.4
QCC 12/05/2025 5% 24.1
DPP 13/05/2025 15% 28
HCM 13/05/2025 4% 23.4
MCF 13/05/2025 6.5% 7.5
TET 13/05/2025 5% 44.2
BGW 14/05/2025 5.7% 16.1
FMC 14/05/2025 20% 38.7
NED 14/05/2025 5% 7.1
TNG 14/05/2025 8% 22.6
CLH 15/05/2025 23% 21.8
PEQ 15/05/2025 25% 42.9
PPY 16/05/2025 7% 9.1
TTD 16/05/2025 13% 130
TIX 20/05/2025 12.5% 43
BBM 21/05/2025 2% 9.8
TB8 21/05/2025 16% 16
PNG 23/05/2025 10% 42.1
VBC 27/05/2025 18% 23.8
QSP 29/05/2025 20% 24.7
Thị trường chứng khoán Việt Nam HNX HNX30 UPCOM VN30 VNINDEX Thị trường mở LARGE CAPITAL MIDDLE CAPITAL SMALL CAPITAL Ngành nghề Bán buôn Bất động sản Bảo hiểm Bán lẻ Chế biến Thủy sản Chứng khoán Công nghệ và thông tin Chăm sóc sức khỏe Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ Khai khoáng Ngân hàng Nông - Lâm - Ngư Sản phẩm cao su SX Hàng gia dụng SX Nhựa - Hóa chất SX Phụ trợ SX Thiết bị, máy móc Thiết bị điện Tài chính khác Tiện ích Thực phẩm - Đồ uống Vật liệu xây dựng Vận tải - kho bãi Xây dựng Nhóm họ Cao Su Nhóm Dầu Khí Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất Giáo Dục Hàng không Năng lượng Điện/Khí/ Nhựa - Bao Bì Phân bón Ngành Thép Hệ sinh thái Hệ sinh thái DNP-Tasco Hệ sinh thái FLC Hệ sinh thái Gelex Hệ sinh thái Louis Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |

Từ khóa » Chỉ Số P/e Ngành Dầu Khí