Mobile

Trang chủ ĐĂNG NHẬP
  • Trang chủ
  • Bảng giao dịch trực tuyến
  • Biểu đồ PHIÊN BẢN CŨ
  • Biểu đồ phân tích kỹ thuật
  • Sức mạnh chỉ số cơ bản
  • So sánh báo cáo tài chính
  • Chỉ số thị trường
  • Cổ tức - Lịch sự kiện
  • Thống kê nâng cao
  • Kế hoạch kinh doanh
  • Đáy cổ phiếu
  • Đột biến khối lượng
  • Thống Kê
  • Công ty niêm yết
  • Nhóm Ngành
  • Bộ lọc
  • Lịch Sự Kiện
  • Biểu đồ
  • Dữ liệu AMIBROKER / METASTOCK / MT4
  • Góc Chia sẻ kiến thức
VN-INDEX 1,868 12.3 0.7% KL: 1,300,275,020 GT: 39,207 tỷ HNX 247 -2 -0.8% KL: 114,306,645 GT: 2,203 tỷ UPCOM 122 0.2 0.2% KL: 81,372,218 GT: 864 tỷ VN30 2,066 -7.8 -0.4% KL: 610,141,992 GT: 24,347 tỷ

DANH SÁCH CỔ PHIẾU TRỰC TUYẾN

Mã CK Giá +/- Khối lượng Tham chiếu Cao nhất Thấp nhất
vpb 28.25 -1 37,610,200 29.25 29.65 28.20
hpg 26.20 -0.20 35,089,300 26.40 26.80 26.20
shb 16.50 -0.10 68,480,400 16.60 16.80 16.50
hsg 15.60 -0.15 2,336,100 15.75 15.90 15.60
pow 14.40 0.40 24,392,800 14 14.80 14.05
vix 21.40 -0.60 58,468,700 22 22.40 20.90
mbb 27.30 0.70 66,065,300 26.60 27.70 26.70
gex 39.25 -2.75 15,147,400 42 42.10 39.15
vre 35 -0.90 15,581,100 35.90 36.05 34.50
vnd 19.30 -0.50 13,044,800 19.80 20 19.30
tcb 36.65 0.65 28,290,500 36 37.15 36.20
ssi 30.35 -0.20 29,015,400 30.55 31.05 30.30
tch 15.95 -1.15 18,430,400 17.10 17.10 15.95
stb 51.80 -1.70 21,551,500 53.50 54.30 51.50
shs 18.80 -0.90 18,677,300 19.70 19.90 18.70
dig 16 -1 30,057,000 17 17 15.85
bsr 19.70 1.10 38,812,900 18.60 19.90 18.70
hag 16.60 -0.60 15,694,100 17.20 17.35 16.35
nvl 12.55 -0.75 22,081,700 13.30 13.30 12.50
hdb 27.90 -0.90 29,852,300 28.80 29.10 27.50
+ − Nhóm ngành Bảng giao dịch trực tuyến

TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ

Mua nhanh bán nhanh
mbb 27.30 0.70 66,065,300
ctg 40.75 2.55 38,922,900
bsr 19.70 1.10 38,812,900
vcb 68 4.30 32,481,400
gvr 31.60 1.55 9,394,000
dcl 46.65 3.05 1,752,300
vgi 91.70 11.90 4,686,300
vgt 14 0.90 4,988,400
dri 14.50 1.10 4,857,400
ctr 95.90 6.20 1,878,900
Bắt đầu chu kì tăng
tcb 36.65 0.65 28,290,500
pow 14.40 0.40 24,392,800
fpt 97.40 0.90 10,048,700
kbc 36 0.40 9,412,500
vcb 68 4.30 32,481,400
idc 39 1.10 4,379,400
acv 55.40 1.80 4,409,100
tng 19.20 0.80 2,463,100
vtp 107.10 7 1,384,900
msh 35.35 2.30 1,141,700
Cổ phiếu mạnh
mbb 27.30 0.70 66,065,300
hdb 27.90 -0.90 29,852,300
tcb 36.65 0.65 28,290,500
vre 35 -0.90 15,581,100
ctg 40.75 2.55 38,922,900
pvd 29.50 -0.90 7,788,200
pow 14.40 0.40 24,392,800
bsr 19.70 1.10 38,812,900
fpt 97.40 0.90 10,048,700
mwg 86 -1.50 6,472,200
Cổ phiếu siêu mạnh
mbb 27.30 0.70 66,065,300
tcb 36.65 0.65 28,290,500
vre 35 -0.90 15,581,100
ctg 40.75 2.55 38,922,900
pvd 29.50 -0.90 7,788,200
pow 14.40 0.40 24,392,800
bsr 19.70 1.10 38,812,900
fpt 97.40 0.90 10,048,700
vhm 140 0.90 9,789,300
pvs 36.70 -0.50 6,352,000

BIỂU ĐỒ PHÂN VÙNG BIẾN ĐỘNG GIÁ

LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP

Mã CK Ngày GDKHQ Tỷ lệ Giá
HDP 07/05/2025 15% 25.3
HLD 07/05/2025 100/74 10,000 23.5
HPW 07/05/2025 9% 23.5
SEB 07/05/2025 18% 47.5
HAX 08/05/2025 10% 10.4
PTG 08/05/2025 100% 1.2
TLG 08/05/2025 15% 50.9
BSH 09/05/2025 10% 16.8
DNN 09/05/2025 7% 4.1
ICN 09/05/2025 10% 37.9
VDB 09/05/2025 35.7% 0.9
GDA 12/05/2025 10% 15.8
QCC 12/05/2025 5% 26.8
DPP 13/05/2025 15% 28
HCM 13/05/2025 4% 22.6
MCF 13/05/2025 6.5% 7.4
TET 13/05/2025 5% 36.6
BGW 14/05/2025 5.7% 20.1
FMC 14/05/2025 20% 35.9
NED 14/05/2025 5% 6.8
TNG 14/05/2025 8% 19.2
CLH 15/05/2025 23% 21.5
PEQ 15/05/2025 25% 36.3
PPY 16/05/2025 7% 9.4
TTD 16/05/2025 13% 80
TIX 20/05/2025 12.5% 43.5
BBM 21/05/2025 2% 9.8
TB8 21/05/2025 16% 16
PNG 23/05/2025 10% 36.4
VBC 27/05/2025 18% 21
QSP 29/05/2025 20% 25
Thị trường chứng khoán Việt Nam HNX HNX30 UPCOM VN30 VNINDEX Thị trường mở LARGE CAPITAL MIDDLE CAPITAL SMALL CAPITAL Ngành nghề Bán buôn Bất động sản Bảo hiểm Bán lẻ Chế biến Thủy sản Chứng khoán Công nghệ và thông tin Chăm sóc sức khỏe Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ Khai khoáng Ngân hàng Nông - Lâm - Ngư Sản phẩm cao su SX Hàng gia dụng SX Nhựa - Hóa chất SX Phụ trợ SX Thiết bị, máy móc Thiết bị điện Tài chính khác Tiện ích Thực phẩm - Đồ uống Vật liệu xây dựng Vận tải - kho bãi Xây dựng Nhóm họ Cao Su Nhóm Dầu Khí Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất Giáo Dục Hàng không Năng lượng Điện/Khí/ Nhựa - Bao Bì Phân bón Ngành Thép Hệ sinh thái Hệ sinh thái DNP-Tasco Hệ sinh thái FLC Hệ sinh thái Gelex Hệ sinh thái Louis Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |

Từ khóa » Dữ Liệu Doanh Nghiệp Niêm Yết