Core Banking Là Gì? Vai Trò Của Core Banking Với Ngân Hàng - JobsGO
Có thể bạn quan tâm
Trong thời đại chuyển đổi số mạnh mẽ, ngành ngân hàng cũng không ngừng đổi mới để nâng cao trải nghiệm người dùng và tối ưu hóa quy trình vận hành. Một trong những nền tảng công nghệ đóng vai trò then chốt trong quá trình này chính là Core Banking. Vậy Core Banking là gì? Tại sao nó lại quan trọng đến vậy trong hệ thống tài chính hiện đại? Cùng tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.
Xem nhanh nội dung
- 1. Core Banking là gì?
- 2. Các chức năng chính của hệ thống Core Banking hiện đại
- 2.1. Quản lý tiền gửi
- 2.2. Quản lý tiền vay
- 2.3. Quản lý chuyển tiền/thanh toán
- 2.4. Quản lý ngân quỹ
- 2.5. Giao dịch ngoại hối
- 2.6. Quản lý bảo lãnh
- 2.7. Tài trợ thương mại
- 2.8. Quản lý ấn chỉ
- 2.9. Quản lý các nghiệp vụ money market
- 2.10. Quản lý hạn mức
- 2.11. Quản lý tài sản đảm bảo
- 2.12. Quản lý khách hàng
- 2.13. GL/Accounting (sổ cái/kế toán)
- 2.14. Phân loại nợ và trích lập dự phòng
- 2.15. Quản trị hệ thống
- 2.16. Quản lý sản phẩm
- 2.17. Quản lý phí
- 2.18. Quản lý lãi suất
- 2.19. Quản lý tích hợp
- 2.20. Báo cáo
- 3. Lợi ích của hệ thống Core Banking
- 3.1. Nâng cao hiệu quả khai thác sản phẩm, dịch vụ
- 3.2. Quản trị rủi ro tốt hơn
- 3.3. Quản lý nội bộ hiệu quả
- 3.4. Các lợi ích khác
- 4. Các hệ thống Core Banking phổ biến tại Việt Nam
- 5. Thách thức khi triển khai và vận hành Core Banking
- 6. Xu hướng phát triển của giải pháp Core Banking trong tương lai
- 7. Cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực Core Banking
- 7.1. Các vị trí phổ biến
- 7.2. Kỹ năng cần thiết
1. Core Banking là gì?
Core Banking là hệ thống trung tâm quản lý nghiệp vụ cơ bản của ngân hàng, bao gồm các hoạt động như mở tài khoản, chuyển tiền, thanh toán, cho vay và quản lý các sản phẩm tài chính khác. Hệ thống này tích hợp nhiều ứng dụng và dữ liệu từ các phòng ban khác nhau để đảm bảo tính nhất quán, an toàn và thực hiện các nghiệp vụ một cách hiệu quả. Khi được triển khai đúng cách, Core Banking giúp ngân hàng giảm thiểu sai sót, tăng cường bảo mật và đảm bảo quá trình xử lý giao dịch được thực hiện nhanh chóng.

Hệ thống core banking là gì? Hệ thống Core Banking hoạt động trên nền tảng công nghệ hiện đại và bảo mật
>>> Xem thêm: Các vị trí làm việc trong ngân hàng hot nhất
2. Các chức năng chính của hệ thống Core Banking hiện đại
Hệ thống Core Banking (Core Banking System) gồm những chức năng gì? Dưới đây là danh sách các chức năng/Module chính của hệ thống Core Banking:
2.1. Quản lý tiền gửi
Hệ thống quản lý các loại tài khoản tiền gửi khác nhau như tài khoản tiết kiệm, tài khoản không kỳ hạn, tài khoản có kỳ hạn, tài khoản ký quỹ và tài khoản tiết kiệm tích lũy. Mỗi loại tài khoản sẽ có các tham số đặc thù liên quan đến lãi suất, thời gian gửi và các ưu đãi đi kèm.
2.2. Quản lý tiền vay
Core Banking hỗ trợ quản lý các hợp đồng vay với đa dạng hình thức như hạn mức vay, vay từng lần, vay đồng tài trợ, hỗ trợ lãi suất cố định hoặc thay đổi và thậm chí là dịch vụ thấu chi. Hệ thống theo dõi và cập nhật tình trạng vay của khách hàng một cách chính xác, giúp ngân hàng quản lý rủi ro hiệu quả.
2.3. Quản lý chuyển tiền/thanh toán
Với chức năng này, Core Banking xử lý các giao dịch chuyển tiền và thanh toán bao gồm chuyển tiền nội bộ, chuyển tiền liên ngân hàng trong nước, chuyển tiền liên ngân hàng ở nước ngoài và xử lý các giao dịch ủy thác thanh toán. Hệ thống đảm bảo các giao dịch được thực hiện an toàn và nhanh chóng thông qua xác thực, mã hóa và giám sát liên tục.
2.4. Quản lý ngân quỹ
Các nghiệp vụ liên quan đến tiền mặt như khai báo quỹ, quản lý hạn mức, theo dõi số dư chi tiết, thu chi, điều chuyển tiền, đổi tiền, nạp tiền qua ATM, quản lý tiền đặc biệt và kiểm kê đều được tích hợp trong hệ thống Core Banking. Điều này giúp ngân hàng quản lý dòng tiền một cách chính xác và hiệu quả.
2.5. Giao dịch ngoại hối
Core Banking cũng quản lý các nghiệp vụ ngoại hối như giao dịch hợp đồng giao ngay, giao dịch kỳ hạn, hoán đổi ngoại hối, thu đổi và mua bán nội bộ. Việc tích hợp ngoại hối giúp ngân hàng phục vụ nhu cầu giao dịch quốc tế và đảm bảo tỷ giá được cập nhật liên tục theo biến động của thị trường.
2.6. Quản lý bảo lãnh
Chức năng bảo lãnh trong hệ thống Core Banking quản lý các loại bảo lãnh thông thường, đồng bảo lãnh và các hợp đồng bảo lãnh. Hệ thống còn hỗ trợ việc xử lý thư bảo lãnh, điều chỉnh và thanh toán bảo lãnh, giúp giảm thiểu rủi ro phát sinh trong quá trình giao dịch bảo lãnh.
2.7. Tài trợ thương mại
Core Banking giúp quản lý hợp đồng tài trợ thương mại thông qua khả năng điều chỉnh, thanh toán và tất toán hợp đồng tài trợ. Hệ thống giúp ngân hàng nhanh chóng đưa ra các giải pháp tài chính phù hợp cho doanh nghiệp và quản lý rủi ro tài chính hiệu quả.
2.8. Quản lý ấn chỉ
Việc quản lý và theo dõi các loại ấn chỉ quan trọng như sổ tiết kiệm, séc và phôi bảo lãnh được thực hiện thông qua hệ thống Core Banking. Điều này đảm bảo việc phát hành và kiểm soát ấn chỉ được thực hiện một cách chính xác và minh bạch.

Các chức năng chính của hệ thống Core Banking
2.9. Quản lý các nghiệp vụ money market
Các hoạt động vay/gửi giữa ngân hàng và đối tác tài chính cũng được tích hợp vào hệ thống, giúp quản lý các giao dịch tiền tệ ngắn hạn trên thị trường tài chính một cách hiệu quả để tận dụng các cơ hội đầu tư ngắn hạn.
2.10. Quản lý hạn mức
Hệ thống Core Banking cho phép quản lý hạn mức tín dụng dành cho từng khách hàng cũng như các hạn mức nội bộ dành cho nhân viên giao dịch. Điều này giúp ngân hàng luôn có một cái nhìn tổng thể về mức độ rủi ro và quản lý nguồn vốn một cách chặt chẽ.
2.11. Quản lý tài sản đảm bảo
Các hình thức tài sản đảm bảo như cầm cố, thế chấp hay bảo lãnh bên thứ ba được quản lý bởi hệ thống Core Banking. Hệ thống theo dõi, cập nhật và lưu trữ thông tin liên quan để đảm bảo rằng tài sản đảm bảo của khách hàng luôn được bảo vệ và dễ dàng kiểm soát.
2.12. Quản lý khách hàng
Chức năng quản lý khách hàng không chỉ tập trung vào hồ sơ của khách hàng cá nhân mà còn đối với thông tin và hồ sơ của khách hàng doanh nghiệp. Đây là một trong những yếu tố then chốt giúp xây dựng mối quan hệ bền vững giữa khách hàng và ngân hàng, đồng thời hỗ trợ các chuyên viên quan hệ khách hàng trong công tác chăm sóc khách hàng.
2.13. GL/Accounting (sổ cái/kế toán)
Việc thiết lập hệ thống sổ cái và kế toán là một phần quan trọng của hệ thống Core Banking. Hệ thống này đảm bảo quá trình hạch toán, định nghĩa và ghi nhận các giao dịch vào các bộ sổ kế toán chính xác, hỗ trợ hiệu quả cho các vị trí kiểm toán và quản lý tài chính nội bộ.
2.14. Phân loại nợ và trích lập dự phòng
Hệ thống Core Banking cho phép phân loại nợ hàng ngày và thực hiện hạch toán trích lập dự phòng định kỳ. Qua đó, ngân hàng có thể dự báo và quản lý rủi ro tín dụng, đảm bảo an toàn tài chính cho toàn hệ thống.
2.15. Quản trị hệ thống
Chức năng quản trị hệ thống tập trung vào việc vận hành, giám sát và bảo mật toàn bộ hệ thống Core Banking. Đây là vai trò quan trọng của các chuyên viên IT System Admin, Database Admin để kiểm soát hoạt động liên tục 24/7 và xử lý kịp thời các vấn đề phát sinh.
2.16. Quản lý sản phẩm
Core Banking cho phép định nghĩa và cấu hình các sản phẩm ngân hàng theo yêu cầu của từng phân khúc khách hàng. Nhờ vào khả năng tham số hóa cao, các Product Manager và Business Analyst có thể nhanh chóng thay đổi, cập nhật sản phẩm mới để đáp ứng nhu cầu thị trường.
2.17. Quản lý phí
Hệ thống hỗ trợ định nghĩa và cấu hình các gói phí áp dụng cho từng loại giao dịch và sản phẩm. Điều này giúp ngân hàng có thể dễ dàng điều chỉnh mức phí sao cho phù hợp với chiến lược kinh doanh và cạnh tranh trên thị trường.
2.18. Quản lý lãi suất
Khả năng định nghĩa và cấu hình các gói lãi suất cho tiền gửi và tín dụng là một phần không thể thiếu của Core Banking. Hệ thống cho phép theo dõi, điều chỉnh và áp dụng lãi suất một cách linh hoạt, đảm bảo tính cạnh tranh và minh bạch cho khách hàng.
2.19. Quản lý tích hợp
Một trong những ưu điểm nổi bật của Core Banking là khả năng tích hợp cao. Hệ thống có thể kết nối với các hệ thống nội bộ khác như CRM, ERP và các dịch vụ bên ngoài để đảm bảo giao tiếp liền mạch giữa các kênh giao dịch, từ đó tối ưu hóa quy trình vận hành ngân hàng.

Chức năng quản lý tích hợp của Core Banking
2.20. Báo cáo
Core Banking cung cấp các báo cáo quan trọng như báo cáo số dư, báo cáo tài khoản, báo cáo cân đối tài chính để giúp đội ngũ vận hành và phân tích dữ liệu của ngân hàng có cái nhìn tổng hợp về hoạt động kinh doanh và tình hình tài chính. Các báo cáo này hỗ trợ ra quyết định chiến lược và giám sát hiệu quả hoạt động hàng ngày.
>>> Xem thêm: RM trong ngân hàng là gì? Tổng hợp toàn bộ thông tin về RM
3. Lợi ích của hệ thống Core Banking
Hệ thống Core Banking mang lại nhiều lợi ích vượt trội cho cả ngân hàng và khách hàng thông qua việc tối ưu hóa các nghiệp vụ cơ bản và nâng cao hiệu quả hoạt động. Dưới đây là những lợi ích chính:
3.1. Nâng cao hiệu quả khai thác sản phẩm, dịch vụ
Nhờ vào tính năng tự động hóa và khả năng linh hoạt trong việc cấu hình, hệ thống Core Banking giúp các ngân hàng dễ dàng thiết lập và điều chỉnh các sản phẩm, dịch vụ tài chính theo nhu cầu thực tế. Thay vì phải can thiệp sâu vào mã nguồn, nhân sự có thể thao tác trực tiếp trên hệ thống để cập nhật các điều kiện, biểu phí hay quy trình xử lý, từ đó rút ngắn thời gian triển khai sản phẩm mới và nâng cao khả năng đáp ứng thị trường một cách hiệu quả.
3.2. Quản trị rủi ro tốt hơn
Core Banking hỗ trợ quản trị rủi ro thông qua việc phân loại thông tin khách hàng và quản lý dữ liệu tập trung. Nhờ vào công nghệ phân tích dữ liệu tiên tiến, hệ thống có thể nhận diện và dự báo các rủi ro, từ đó giúp ngân hàng đưa ra các biện pháp phòng ngừa kịp thời.
3.3. Quản lý nội bộ hiệu quả
Sự tích hợp thông tin nội bộ giúp khách hàng chỉ cần sử dụng một mã duy nhất để giao dịch với nhiều sản phẩm, giúp rút ngắn quá trình giao dịch tại các điểm dịch vụ khác nhau và tăng hiệu suất làm việc cho đội ngũ vận hành cũng như nhân viên back office. Ví dụ, khách hàng có thể dễ dàng quản lý tài khoản tiết kiệm và vay vốn thông qua một giao diện duy nhất.
3.4. Các lợi ích khác
Ngoài ra, Core Banking còn có những lợi ích sau:
- Kiến trúc hiện đại với tính mô đun hóa và tham số hóa cao.
- Khả năng mở rộng linh hoạt khi triển khai tại các chi nhánh.
- Xử lý giao dịch trực tuyến và thời gian thực với độ ổn định cao.
- Hỗ trợ giao dịch quốc tế với khả năng xử lý đa ngôn ngữ và đa tiền tệ.
- Rút ngắn thời gian xử lý cuối ngày, cuối tháng hay cuối năm, giúp tiết kiệm nguồn lực và tăng hiệu quả quản trị.

Core Banking mang lại sự tiện lợi cho khách hàng qua các ứng dụng ngân hàng số
4. Các hệ thống Core Banking phổ biến tại Việt Nam
Tại Việt Nam, các ngân hàng đã và đang ứng dụng nhiều phần mềm Core Banking khác nhau để nâng cao hiệu quả hoạt động và tối ưu hóa các nghiệp vụ giao dịch. Mỗi hệ thống đều có những đặc thù riêng phục vụ cho từng loại hình ngân hàng và đặc điểm kinh doanh khác nhau. Dưới đây là bảng tổng hợp hệ thống CoreBanking của các ngân hàng phổ biến hiện nay:
| Tên hệ thống | Nhà cung cấp | Đặc điểm nổi bật | Số lượng ngân hàng sử dụng (ước tính) |
|---|---|---|---|
| Silverlake | Nội địa/Vùng | Tích hợp và tham số hóa cao | 20+ |
| SIBS | Quốc tế | Khả năng mở rộng linh hoạt | 15+ |
| Axis | Nội địa | Đa chức năng, dễ tích hợp | 10+ |
| Temenos | Quốc tế | Xử lý giao dịch theo tiêu chuẩn quốc tế, tham số hóa cao | 15+ |
| TCBS | Nội địa | Hỗ trợ nghiệp vụ ngân hàng truyền thống và hiện đại | 8+ |
| Symbol System | Nội địa | Tích hợp nhiều nghiệp vụ ngân hàng | 5+ |
| Hyundai | Quốc tế | Ổn định và bảo mật cao | 5+ |
| TI core | Nội địa | Tối ưu hóa các chức năng cơ bản | 6+ |
| I-Flex | Nội địa | Linh hoạt và dễ tùy chỉnh | 4+ |
| Siba | Nội địa | Hỗ trợ đa kênh giao dịch | 7+ |
5. Thách thức khi triển khai và vận hành Core Banking
Việc chuyển đổi sang hệ thống lõi không chỉ là cuộc đua công nghệ mà còn là bài toán về nguồn lực và quản trị rủi ro cho mọi ngân hàng.
- Vận hành phức tạp và áp lực nhân sự: Hệ thống đòi hỏi hoạt động 24/7 với hiệu suất tuyệt đối, yêu cầu đội ngũ chuyên gia có trình độ kỹ thuật cao để xử lý sự cố tức thì.
- Chi phí đầu tư và duy trì đắt đỏ: Ngân hàng phải đối mặt với nguồn ngân sách khổng lồ cho bản quyền phần mềm, hạ tầng máy chủ, hệ thống bảo mật và phí nâng cấp định kỳ.
- Rủi ro phụ thuộc vào nhà cung cấp: Việc khắc phục lỗi phần mềm thường phụ thuộc hoàn toàn vào đơn vị bán ứng dụng, dễ gây chậm trễ và gián đoạn giao dịch khi có sự cố phát sinh.
- Tuân thủ quy định nghiêm ngặt: Quá trình triển khai phải vượt qua nhiều thủ tục hành chính và tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe từ Ngân hàng Nhà nước để được cấp phép hoạt động.

Thách thức khi triển khai và vận hành Core Banking
>>> Xem thêm: Việc làm ngân hàng được cập nhật mới nhất tại JobsGO
6. Xu hướng phát triển của giải pháp Core Banking trong tương lai
Xu hướng chuyển đổi số đang thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của các giải pháp Core Banking, mở ra nhiều đột phá trong công nghệ và cải thiện trải nghiệm khách hàng trên toàn cầu.
- Tích hợp AI, Big Data và Điện toán đám mây: Chuyển đổi số giúp tăng cường khả năng phân tích dữ liệu và mở rộng tài nguyên linh hoạt, tối ưu hóa hiệu suất vận hành cho hệ thống.
- Kiến trúc Microservices và API mở: Việc phân tách hệ thống thành các module nhỏ giúp dễ dàng nâng cấp, kết nối linh hoạt với các dịch vụ bên thứ ba và đáp ứng nhanh nhu cầu thị trường.
- Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng: Core Banking hiện đại tập trung vào việc hiểu hành vi người dùng thông qua Chatbot và Mobile App để cung cấp các dịch vụ tài chính phù hợp nhất.
- Phát triển sản phẩm theo mô hình Agile: Các bộ công cụ mới cho phép ngân hàng tùy chỉnh tham số và tung ra các gói sản phẩm dịch vụ mới một cách nhanh chóng cho từng phân khúc.
- Thắt chặt bảo mật và tuân thủ pháp lý: Tích hợp các công nghệ bảo mật đa lớp và cơ chế tự động tuân thủ giúp bảo vệ dữ liệu khách hàng trước các mối đe dọa an ninh mạng toàn cầu.
- Số hóa vì mục tiêu bền vững (ESG): Hệ thống được thiết kế để hỗ trợ tài chính xanh và giảm thiểu tác động môi trường, giúp ngân hàng khẳng định trách nhiệm với cộng đồng và xã hội.

Xu hướng phát triển của giải pháp Core Banking trong tương lai
7. Cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực Core Banking
Với sự chuyển mình mạnh mẽ của ngành ngân hàng số, nhu cầu tuyển dụng các chuyên gia có kinh nghiệm làm việc với hệ thống Core Banking ngày càng tăng cao. Đây là lĩnh vực hấp dẫn dành cho những ứng viên có nền tảng cả về nghiệp vụ ngân hàng lẫn công nghệ thông tin.
7.1. Các vị trí phổ biến
Những vị trí công việc liên quan đến Core Banking bao gồm:
- Chuyên viên phân tích nghiệp vụ (Business Analyst)
- Chuyên viên phát triển hệ thống (Developer)
- Chuyên viên quản trị hệ thống (System Administrator)
- Chuyên viên hỗ trợ kỹ thuật (Technical Support)
- Quản lý dự án (Project Manager)
- Chuyên gia tích hợp hệ thống (Integration Specialist)
- Chuyên gia bảo mật (Security Specialist)
Những vị trí này được săn đón bởi các ngân hàng và công ty công nghệ hàng đầu, đặc biệt trong môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt của ngành tài chính.
7.2. Kỹ năng cần thiết
Để tạo lợi thế cạnh tranh, các ứng viên cần trang bị một loạt các kỹ năng thiết yếu như:
- Hiểu biết sâu về nghiệp vụ ngân hàng và quy trình xử lý giao dịch.
- Kỹ năng IT vượt trội bao gồm lập trình, quản lý cơ sở dữ liệu và kiến trúc hệ thống.
- Kỹ năng phân tích, giải quyết vấn đề và xử lý tình huống linh hoạt.
- Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm, đặc biệt trong môi trường áp lực cao và đòi hỏi đổi mới liên tục.
Việc nâng cao các kỹ năng này sẽ giúp ứng viên dễ dàng nắm bắt cơ hội việc làm, đồng thời tạo ra sự khác biệt khi cạnh tranh trên các nền tảng tuyển dụng như JobsGO.

Cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực Core Banking
Tóm lại, hiểu rõ Core Banking là gì chính là chìa khóa để giải quyết bài toán nâng cao hiệu quả vận hành và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong kỷ nguyên tài chính số. Việc ứng dụng hệ thống này không chỉ giúp các ngân hàng tối ưu hóa quy trình, tiết kiệm chi phí mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững thông qua việc nâng tầm trải nghiệm khách hàng.
Nếu bạn đang khao khát khẳng định bản thân và tìm kiếm những cơ hội nghề nghiệp đột phá trong lĩnh vực công nghệ tài chính, hãy truy cập ngay JobsGO. Đây là nền tảng tuyển dụng uy tín hàng đầu, nơi kết nối bạn với hàng ngàn vị trí việc làm hấp dẫn tại các ngân hàng và tập đoàn công nghệ lớn nhất hiện nay.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao ngân hàng phải thay thế Core Banking định kỳ?
Việc thay thế giúp ngân hàng loại bỏ các rào cản công nghệ lạc hậu, tăng tốc độ xử lý giao dịch và dễ dàng tích hợp các dịch vụ số mới.
2. Core Banking được phát triển bởi các công ty nào?
Nhiều hệ thống Core Banking hiện nay được phát triển bởi các công ty công nghệ quốc tế cũng như các nhà cung cấp phần mềm trong nước.
3. Triển khai Core Banking mất bao lâu?
Một dự án chuyển đổi Core Banking thường kéo dài từ 12 - 24 tháng, tùy thuộc vào quy mô dữ liệu và độ phức tạp của ngân hàng.
4. Core Banking ảnh hưởng thế nào đến chuyển đổi số?
Nó đóng vai trò là "trái tim" cung cấp dữ liệu sạch và khả năng kết nối API, cho phép ngân hàng phát triển các hệ sinh thái tài chính số hiện đại.
(Theo JobsGO - Nền tảng tìm việc làm, tuyển dụng, tạo CV xin việc)
Từ khóa » Hệ Thống Ngân Hàng Lõi Là Gì
-
Khám Phá Ngay Core Banking Là Gì ...
-
Phát Triển Hệ Thống Ngân Hàng Lõi Trong Lĩnh Vực Ngân Hàng
-
Core Banking Là Gì? Những Thông Tin Về Core Banking Bạn Cần Biết!
-
Giải Pháp Ngân Hàng Lõi Core Banking - CMC Technology & Solution
-
Chuyển đổi Hệ Thống Ngân Hàng Lõi (Core Banking) - CMC TSSG
-
TÌM HIỂU VỀ CORE BANKING | KNOWLEDGE IS POWER
-
Core Banking - Giải Pháp Cho Ngân Hàng Hiện đại
-
Những Thông Tin Ngân Hàng Cần Biết Về Core Banking
-
Phải Chăng 100% ứng Dụng Ngân Hàng Không Phải Do Người Việt ...
-
Core Banking Là Gì? Giải Pháp Cho Ngân Hàng 4.0 Bạn Nên Biết
-
THÔNG BÁO CHUYỂN ĐỔI VÀ VẬN HÀNH CHÍNH THỨC HỆ ...
-
NAM A BANK TỔ CHỨC LỄ CÔNG BỐ TRIỂN KHAI THÀNH CÔNG ...
-
Khám Phá Ngay Core Banking Là Gì? Bước Phát Triển ...