Cornered | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: cornered Best translation match:
English Vietnamese
cornered * tính từ - có góc - bị dồn vào chân tường, bị dồn vào thế bí
Probably related with:
English Vietnamese
cornered bước đường cùng ; dồn vào góc ; dồn ; dồn đến chân tường ; ép ;
cornered bước đường cùng ; dồn vào góc ; dồn ; dồn đến chân tường ; ép ;
May be synonymous with:
English English
cornered; at bay; trapped; treed forced to turn and face attackers
May related with:
English Vietnamese
amen corner * danh từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) góc ngoan đạo (nơi dễ thấy nhất trong nhà thờ, nơi các con chiên ngoan đạo cầu kinh) - góc thảo luận kín, phòng thảo luận kín (về chính trị)
chimney-corner * danh từ - chỗ ngồi bên lò sưởi
corner-boy * danh từ - du côn, lưu manh; kẻ sống đầu đường xó chợ ((cũng) corner-man)
corner-chair * danh từ - ghế ngồi cạnh lò sưởi
corner-flag * danh từ - (thể dục,thể thao) cờ (cắm ở) góc (sân bóng đá)
corner-man * danh từ - (như) corner-boy - kẻ vét hàng đầu cơ
corner-stone * danh từ - viên đá góc, viên đá đặt nền; đá móng - (nghĩa bóng) phần quan trọng, nền tảng, cơ sở
corner-tile * danh từ - ngói (ở) góc
cornered * tính từ - có góc - bị dồn vào chân tường, bị dồn vào thế bí
hole-and-corner * tính từ - (thông tục) bí mật, lén lút
poet's corner * danh từ - góc thi nhân (chỗ dành cho mộ và đài kỷ niệm các thi sĩ) -(đùa cợt) trang thơ (trong báo chí)
three-cornered * tính từ - có ba góc
corner antenna - (Tech) ăngten góc
corner reflector - (Tech) cái phản xạ góc
corner relector cavity - (Tech) cái hốc phản xạ góc .
corner solution - (Econ) Đáp số góc. + Trong bài toán tối ưu, một tình thế mà một hoặc hơn các biến LỰA CHỌN có giá trị bằng 0 tại mức TỐI ƯU.
corner-cupboard * danh từ - tủ đặt ở góc phòng
four-cornered * tính từ - có bốn góc
three- cornered - ba góc
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Dồn Ai Vào đường Cùng Tiếng Anh