Corrupting Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ corrupting tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | corrupting (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ corruptingBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
corrupting tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ corrupting trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ corrupting tiếng Anh nghĩa là gì.
corrupt /kə'rʌpt/* tính từ- bị đút lót, bị mua chuộc, ăn hối lộ- đồi bại, thối nát, mục nát- bị sửa đổi lại; sai lạc đi (bài văn, ngôn ngữ...)- bẩn (không khí...)!corrupt practices- cách mua chuộc đút lót (đặc biệt là trong cuộc bầu cử)* ngoại động từ- mua chuộc, đút lót, hối lộ- làm hư hỏng, làm đồi bại- làm hư, làm thối- sửa đổi sai lạc đi (bài văn, ngôn ngữ...)* nội động từ- hư hỏng, thối nát, đồi bại
Thuật ngữ liên quan tới corrupting
- productile tiếng Anh là gì?
- opsonization tiếng Anh là gì?
- vogues tiếng Anh là gì?
- fumier tiếng Anh là gì?
- intermission tiếng Anh là gì?
- shapers tiếng Anh là gì?
- confuse tiếng Anh là gì?
- countermovement tiếng Anh là gì?
- dealt tiếng Anh là gì?
- wart tiếng Anh là gì?
- operation tiếng Anh là gì?
- siemens tiếng Anh là gì?
- raspberries tiếng Anh là gì?
- parvise tiếng Anh là gì?
- inductions tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của corrupting trong tiếng Anh
corrupting có nghĩa là: corrupt /kə'rʌpt/* tính từ- bị đút lót, bị mua chuộc, ăn hối lộ- đồi bại, thối nát, mục nát- bị sửa đổi lại; sai lạc đi (bài văn, ngôn ngữ...)- bẩn (không khí...)!corrupt practices- cách mua chuộc đút lót (đặc biệt là trong cuộc bầu cử)* ngoại động từ- mua chuộc, đút lót, hối lộ- làm hư hỏng, làm đồi bại- làm hư, làm thối- sửa đổi sai lạc đi (bài văn, ngôn ngữ...)* nội động từ- hư hỏng, thối nát, đồi bại
Đây là cách dùng corrupting tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ corrupting tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
corrupt /kə'rʌpt/* tính từ- bị đút lót tiếng Anh là gì? bị mua chuộc tiếng Anh là gì? ăn hối lộ- đồi bại tiếng Anh là gì? thối nát tiếng Anh là gì? mục nát- bị sửa đổi lại tiếng Anh là gì? sai lạc đi (bài văn tiếng Anh là gì? ngôn ngữ...)- bẩn (không khí...)!corrupt practices- cách mua chuộc đút lót (đặc biệt là trong cuộc bầu cử)* ngoại động từ- mua chuộc tiếng Anh là gì? đút lót tiếng Anh là gì? hối lộ- làm hư hỏng tiếng Anh là gì? làm đồi bại- làm hư tiếng Anh là gì? làm thối- sửa đổi sai lạc đi (bài văn tiếng Anh là gì? ngôn ngữ...)* nội động từ- hư hỏng tiếng Anh là gì? thối nát tiếng Anh là gì? đồi bại
Từ khóa » đồi Bại Tiếng Anh Là Gì
-
đồi Bại - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
-
ĐỒI BẠI - Translation In English
-
Glosbe - đồi Bại In English - Vietnamese-English Dictionary
-
ĐỒI BẠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐỒI BẠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
đồi Bại Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'đồi Bại' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"đồi Bại" Là Gì? Nghĩa Của Từ đồi Bại Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
"đồi Bại" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
đồi Trụy - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ukraine: Mỹ Cáo Buộc Nga Có Hành động đồi Bại Và Tàn ác - BBC
-
Từ đồi Bại Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
corrupting (phát âm có thể chưa chuẩn)