Cos Bít SC 10 (6-8-10) | Thiết Bị Điện Công Nghiệp
Description
Đầu Cos Bít SC được dùng để nối dây hoặc cáp điện vào thiết bị chính.
Để nối dây và đầu cos, ta cần dùng đến kìm bấm Cos. Nếu dùng cos nhỏ, có thể dùng loại kìm bấm bằng tay, đối với Cos lớn, ta cần dùng đến kìm thủy lực để mối nối được kết nối chặt hơn
Để nối Cos vào thiết bị, ta dùng ốc và tán để kết nối, lựa chọn lỗ đầu Cos cho phù hợp với ốc.
Chất liệu để làm Cos SC là đồng, bên ngoài có tráng kẽm
Doenload Bảng Giá Đầu Cos và Catalog Đầu Cos và phụ kiện
Bảng giá Cos và Phụ Kiện
| Cataloge Cos & Phụ Kiện
|
Hình Ảnh một số loại đầu Cos và chụp Cos
![]() | ![]() | ![]() | ![]() | ![]() |
| SC2.5->SC630 | DTL16->DTL400 | VF2->VF8Y | Màu: Vàng-Đỏ-Xanh | |
| Cos Bít SC | Cos Đồng Nhôm | Cos Chĩa- Tròn Trần | Cos Chĩa- Tròn Phũ Nhựa | Cos Pin Đặc & Rỗng |
![]() | ![]() |
| Màu: Vàng-Đỏ-Xanh-Đen | Chất liệu: Đồng – Nhôm |
| Chụp Cos | Nối Cos |
Bảng giá Đầu Cos và Phụ Kiện:
| MÃ HÀNG | Thông Số Kỹ Thuật | ĐVT | Giá | Ghi Chú' |
|---|---|---|---|---|
| SV 1-3 | Cos Y phủ nhựa | Bịch | 15000 | |
| SV 2-3 | Cos Y phủ nhựa | Bịch | 15000 | |
| SV 2-4 | Cos Y phủ nhựa | Bịch | 15000 | |
| SV 2-5 | Cos Y phủ nhựa | Bịch | 20000 | |
| SV 3.5-5 | Cos Y phủ nhựa | Bịch | 35000 | |
| SV 5.5-5 | Cos Y phủ nhựa | Bịch | 40000 | |
| SV 5.5-6 | Cos Y phủ nhựa | Bịch | 50000 | |
| RV 2-3 | Cos tròn phủ nhựa | Bịch | 15000 | |
| RV 2-4 | Cos tròn phủ nhựa | Bịch | 15000 | |
| RV 2-5 | Cos tròn phủ nhựa | Bịch | 20000 | |
| RV 3.5-5 | Cos tròn phủ nhựa | Bịch | 35000 | |
| RV 5.5-5 | Cos tròn phủ nhựa | Bịch | 40000 | |
| RV 5.5-6 | Cos tròn phủ nhựa | Bịch | 50000 | |
| RV 5.5-8 | Cos tròn phủ nhựa | Bịch | 70000 | |
| RV 2-8 | Cos tròn phủ nhựa | Bịch | 35000 | |
| FDD 1-250 | Cos ghim para - đỏ | Bịch | 30000 | |
| FDD 2-250 | Cos ghim para - Xanh | Bịch | 35000 | |
| FDD 5-250 | Cos ghim para - Vàng | Bịch | 50000 | |
| MDD 1-250 | Cos ghim para - đỏ | Bịch | 30000 | |
| MDD 2-250 | Cos ghim para - Xanh | Bịch | 35000 | |
| MDD 5-250 | Cos ghim para - Vàng | Bịch | 50000 | |
| Nối BV 1-25 | Đỏ | Bịch | 35000 | |
| Nối BV 2 | Xanh | Bịch | 40000 | |
| Nối BV 5 | Vàng | Bịch | 60000 | |
| E0508 | Cos pin rỗng | Bịch | 8000 | |
| E7508 | Cos pin rỗng | Bịch | 9000 | |
| E1008 | Cos pin rỗng | Bịch | 10000 | |
| E1508 | Cos pin rỗng | Bịch | 15000 | |
| E2508 | Cos pin rỗng | Bịch | 20000 | |
| E4009 | Cos pin rỗng | Bịch | 25000 | |
| E6012 | Cos pin rỗng | Bịch | 30000 | |
| E10-12 | Cos pin rỗng | Bịch | 40000 | |
| E16-12 | Cos pin rỗng | Bịch | 50000 | |
| CE 1 | Bịch 100c | Bịch | 12000 | |
| CE 2 | Bịch 100c | Bịch | 18000 | |
| CE 5 | Bịch 100c | Bịch | 24000 | |
| PTV 1-10 | Pin tròn PTV-Pin Đặc-Đỏ | Bịch | 25000 | |
| PTV 2-10 | Pin tròn PTV-Pin Đặc-Xanh | Bịch | 30000 | |
| PTV 1-12 | Pin tròn PTV-Pin Đặc-Đỏ | Bịch | 32000 | |
| PTV 2-12 | Pin tròn PTV-Pin Đặc-Xanh | Bịch | 35000 | |
| PTV 5-13 | Pin tròn PTV-Pin Đặc-Vàng | Bịch | 65000 | |
| DBV 1-10 | Pin Dẹp DBV-Đỏ | Bịch | 25000 | |
| DBV 1-14 | Pin Dẹp DBV--Đỏ | Bịch | 30000 | |
| DBV 2-10 | Pin Dẹp DBV-Xanh | Bịch | 30000 | |
| DBV 2-14 | Pin Dẹp DBV-Xanh | Bịch | 40000 | |
| DBV 5-14 | Pin Dẹp DBV-Vàng | Bịch | 70000 | |
| MPD-FRD 1-256 | Cos Đực - Cái Đỏ ( bịch 100 bộ) | Bịch | 80000 | |
| MPD-FRD 2-256 | Cos Đực - Cái Xanh ( bịch 100 bộ) | Bịch | 100000 | |
| MPD-FRD 5-256 | Cos Đực - Cái Vàng ( bịch 100 bộ) | Bịch | 130000 | |
| SNB 1-3 | Chĩa trần | Bịch | 15000 | |
| SNB 2-3 | Chĩa trần | Bịch | 20000 | |
| SNB 2-4 | Chĩa trần | Bịch | 20000 | |
| SNB 2-5 | Chĩa trần | Bịch | 25000 | |
| SNB 3-5 | Chĩa trần | Bịch | 35000 | |
| SNB 5-5 | Chĩa trần | Bịch | 50000 | |
| RNB 1-3 | Tròn trần | Bịch | 15000 | |
| RNB 2-3 | Tròn trần | Bịch | 20000 | |
| RNB 2-4 | Tròn trần | Bịch | 20000 | |
| RNB 2-5 | Tròn trần | Bịch | 25000 | |
| RNB 3-5 | Tròn trần | Bịch | 35000 | |
| RNB 5-5 | Tròn trần | Bịch | 50000 | |
| C45-6 | Cos mỏ vịt 6 | Cái | 1500 | |
| C45-10 | Cos mỏ vịt 10 | Cái | 2000 | |
| C45-16 | Cos mỏ vịt 16 | Cái | 3000 | |
| C45-25 | Cos mỏ vịt 25 | Cái | 4000 | |
| C45-35 | Cos mỏ vịt 35 | Cái | 5000 | |
| C45-50 | Cos mỏ vịt 50 | Cái | 7000 | |
| PG 7 | 3.5-6 | Cái | 1500 | |
| PG 9 | 4-8 | Cái | 2000 | |
| PG11 | 5-10 | Cái | 2500 | |
| PG 13.5 | 6-11 | Cái | 3000 | |
| PG 16 | 10-13 | Cái | 3500 | |
| PG 19 | 12-15 | Cái | 4000 | |
| PG 21 | 13-18 | Cái | 4800 | |
| PG 25 | 16-21 | Cái | 5500 | |
| PG 29 | 18-25 | Cái | 7000 | |
| PG 36 | 22-32 | Cái | 11000 | |
| PG 42 | 32-38 | Cái | 15000 | |
| PG 48 | 37-44 | Cái | 18000 | |
| PG 63 | 42-54 | Cái | 30000 | |
| DT 10-8 | Cos đồng đỏ | Cái | 8000 | |
| DT 16-8 | Cos đồng đỏ | Cái | 9000 | |
| DT 25-8 | Cos đồng đỏ | Cái | 11000 | |
| DT 35-10 | Cos đồng đỏ | Cái | 13000 | |
| DT 50-10 | Cos đồng đỏ | Cái | 21000 | |
| DT 70-12 | Cos đồng đỏ | Cái | 28350 | |
| DT 95-12 | Cos đồng đỏ | Cái | 35000 | |
| DT 120-14 | Cos đồng đỏ | Cái | 46000 | |
| DT 150-14 | Cos đồng đỏ | Cái | 55000 | |
| DT 185-16 | Cos đồng đỏ | Cái | 75000 | |
| DT 240-16 | Cos đồng đỏ | Cái | 90000 | |
| DT 300-16 | Cos đồng đỏ | Cái | 160000 | |
| DT 400-20 | Cos đồng đỏ | Cái | 280000 | |
| SM 25 | Gối sứ đỏ | Cái | 6000 | |
| SM 30 | Gối sứ đỏ | Cái | 7000 | |
| SM 35 | Gối sứ đỏ | Cái | 8500 | |
| SM 40 | Gối sứ đỏ | Cái | 10000 | |
| SM 51 | Gối sứ đỏ | Cái | 11000 | |
| SM 76 | Gối sứ đỏ | Cái | 22000 | |
| V4 | Đỏ Vàng xanh đen Te | Cái | 300 | |
| V6 | Đỏ Vàng xanh đen Te | Cái | 300 | |
| V10 | Đỏ Vàng xanh đen Te | Cái | 400 | |
| V12 | Đỏ Vàng xanh đen Te | Cái | 400 | |
| V14/16 | Đỏ Vàng xanh đen Te | Cái | 500 | |
| V22/25 | Đỏ Vàng xanh đen Te | Cái | 600 | |
| V35/38 | Đỏ Vàng xanh đen Te | Cái | 700 | |
| V50/60 | Đỏ Vàng xanh đen Te | Cái | 1000 | |
| V70/80 | Đỏ Vàng xanh đen Te | Cái | 1500 | |
| V95/100 | Đỏ Vàng xanh đen Te | Cái | 2000 | |
| V125 | Đỏ Vàng xanh đen Te | Cái | 3000 | |
| V150 | Đỏ Vàng xanh đen Te | Cái | 3500 | |
| V185/200 | Đỏ Vàng xanh đen Te | Cái | 4500 | |
| V240 | Đỏ Vàng xanh đen Te | Cái | 5000 | |
| V300 | Đỏ Vàng xanh đen Te | Cái | 6000 | |
| SC 2.5 | Lỗ 4-6 | Cái | 1300 | Loại 1 |
| SC 4 | Lỗ 4-6 | Cái | 1300 | Loại 1 |
| SC 6 | Lỗ 6-8 | Cái | 1800 | Loại 1 |
| SC 10 | Lỗ 6-8 | Cái | 2500 | Loại 1 |
| SC 16 | Lỗ 6-8-10 | Cái | 3500 | Loại 1 |
| SC 25 | Lỗ 8-10-12 | Cái | 4500 | Loại 1 |
| SC 35 | Lỗ 8-10-12 | Cái | 6000 | Loại 1 |
| SC 50 | Lỗ 8-10-12 | Cái | 9500 | Loại 1 |
| SC 70 | Lỗ 8-10-12 | Cái | 14000 | Loại 1 |
| SC 95 | Lỗ 8-10-12-14 | Cái | 23000 | Loại 1 |
| SC 120 | Lỗ 10-12-14 | Cái | 29000 | Loại 1 |
| SC 150 | Lỗ 12-14-16 | Cái | 40000 | Loại 1 |
| SC 185 | Lỗ 12-14-16 | Cái | 52000 | Loại 1 |
| SC 240 | Lỗ 12-14-16 | Cái | 82000 | Loại 1 |
| SC 300 | Lỗ 12-14-16 | Cái | 115000 | Loại 1 |
| SC 400 | Lỗ 14-16 | Cái | 155000 | Loại 1 |
| SC 500 | Lỗ 16 | Cái | 260000 | Loại 1 |
| SC 2.5 | Lỗ 4-6 | Cái | 1200 | Loại 2 |
| SC 4 | Lỗ 4-6 | Cái | 1300 | Loại 2 |
| SC 6 | Lỗ 6-8 | Cái | 1600 | Loại 2 |
| SC 10 | Lỗ 6-8 | Cái | 2000 | Loại 2 |
| SC 16 | Lỗ 6-8-10 | Cái | 2700 | Loại 2 |
| SC 25 | Lỗ 8-10-12 | Cái | 3500 | Loại 2 |
| SC 35 | Lỗ 8-10-12 | Cái | 4500 | Loại 2 |
| SC 50 | Lỗ 8-10-12 | Cái | 7000 | Loại 2 |
| SC 70 | Lỗ 8-10-12 | Cái | 11000 | Loại 2 |
| SC 95 | Lỗ 8-10-12-14 | Cái | 15000 | Loại 2 |
| SC 120 | Lỗ 10-12-14 | Cái | 19000 | Loại 2 |
| SC 150 | Lỗ 12-14-16 | Cái | 25000 | Loại 2 |
| SC 185 | Lỗ 12-14-16 | Cái | 33000 | Loại 2 |
| SC 240 | Lỗ 12-14-16 | Cái | 52000 | Loại 2 |
| SC 300 | Lỗ 12-14-16 | Cái | 84000 | Loại 2 |
| SC 400 | Lỗ 14-16 | Cái | 117000 | Loại 2 |
| GTY 2.5 | Ống nối đồng | Cái | 1400 | |
| GTY 4 | Ống nối đồng | Cái | 1400 | |
| GTY 6 | Ống nối đồng | Cái | 1600 | |
| GTY 10 | Ống nối đồng | Cái | 2200 | |
| GTY 16 | Ống nối đồng | Cái | 3200 | |
| GTY 25 | Ống nối đồng | Cái | 4200 | |
| GTY 35 | Ống nối đồng | Cái | 6300 | |
| GTY 50 | Ống nối đồng | Cái | 8500 | |
| GTY 70 | Ống nối đồng | Cái | 11500 | |
| GTY 95 | Ống nối đồng | Cái | 16000 | |
| GTY 120 | Ống nối đồng | Cái | 21000 | |
| GTY 150 | Ống nối đồng | Cái | 27000 | |
| GTY 185 | Ống nối đồng | Cái | 34000 | |
| GTY 240 | Ống nối đồng | Cái | 52000 | |
| GTY 300 | Ống nối đồng | Cái | 84000 | |
| GTY 400 | Ống nối đồng | Cái | 135000 | |
| GTY 500 | Ống nối đồng | Cái | 270000 | |
| GTY 50 | Ống nối đồng - Dày | Cái | 9500 | |
| GTY 70 | Ống nối đồng - Dày | Cái | 14000 | |
| GTY 95 | Ống nối đồng - Dày | Cái | 23000 | |
| GTY 120 | Ống nối đồng - Dày | Cái | 31000 | |
| GTY 150 | Ống nối đồng - Dày | Cái | 40000 | |
| GTY 185 | Ống nối đồng - Dày | Cái | 54000 | |
| GTY 240 | Ống nối đồng - Dày | Cái | 84000 | |
| GTY 300 | Ống nối đồng - Dày | Cái | 120000 | |
| GTY 400 | Ống nối đồng - Dày | Cái | 170000 | |
| GTY 500 | Ống nối đồng - Dày | Cái | 255000 | |
| DTL 16-8 | Cos đồng nhôm | Cái | 5000 | |
| DTL 25-8 | Cos đồng nhôm | Cái | 6000 | |
| DTL 35-10 | Cos đồng nhôm | Cái | 7000 | |
| DTL 50-10 | Cos đồng nhôm | Cái | 8000 | |
| DTL 70-12 | Cos đồng nhôm | Cái | 10000 | |
| DTL 95-12 | Cos đồng nhôm | Cái | 12000 | |
| DTL 120-12 | Cos đồng nhôm | Cái | 16000 | |
| DTL 150-14 | Cos đồng nhôm | Cái | 20000 | |
| DTL 185-16 | Cos đồng nhôm | Cái | 26000 | |
| DTL 240-16 | Cos đồng nhôm | Cái | 32000 | |
| DTL 300-20 | Cos đồng nhôm | Cái | 52000 | |
| DTL 400-20 | Cos đồng nhôm | Cái | 105000 | |
| DTL 500-20 | Cos đồng nhôm | Cái | 250000 | |
| DTL 630 | Cos đồng nhôm | Cái | 400000 | |
| DTL 50 | Cos đồng nhôm -Dày | Cái | 18000 | |
| DTL 70 | Cos đồng nhôm -Dày | Cái | 23000 | |
| DTL 95 | Cos đồng nhôm -Dày | Cái | 30000 | |
| DTL 120 | Cos đồng nhôm -Dày | Cái | 40000 | |
| DTL 150 | Cos đồng nhôm -Dày | Cái | 45000 | |
| DTL 185 | Cos đồng nhôm -Dày | Cái | 58000 | |
| DTL 240 | Cos đồng nhôm -Dày | Cái | 71000 | |
| DTL 300 | Cos đồng nhôm -Dày | Cái | 115000 | |
| DTL 400 | Cos đồng nhôm -Dày | Cái | 168000 | |
| DTL 500 | Cos đồng nhôm -Dày | Cái | 275000 | |
| DTL 630 | Cos đồng nhôm -Dày | Cái | 430000 | |
| DTL 50 | Cos đồng nhôm - 2 lỗ | Cái | 31500 | |
| DTL 70 | Cos đồng nhôm - 2 lỗ | Cái | 45000 | |
| DTL 95 | Cos đồng nhôm - 2 lỗ | Cái | 54000 | |
| DTL 120 | Cos đồng nhôm - 2 lỗ | Cái | 70000 | |
| DTL 150 | Cos đồng nhôm - 2 lỗ | Cái | 95000 | |
| DTL 185 | Cos đồng nhôm - 2 lỗ | Cái | 130000 | |
| DTL 240 | Cos đồng nhôm - 2 lỗ | Cái | 155000 | |
| DTL 300 | Cos đồng nhôm - 2 lỗ | Cái | 220000 | |
| DTL 400 | Cos đồng nhôm - 2 lỗ | Cái | 315000 | |
| DTL-2 25 | Cos đồng nhôm DTL 2 | Cái | 23000 | |
| DTL-2 35 | Cos đồng nhôm DTL 2 | Cái | 24000 | |
| DTL-2 50 | Cos đồng nhôm DTL 2 | Cái | 28000 | |
| DTL-2 70 | Cos đồng nhôm DTL 2 | Cái | 29000 | |
| DTL-2 95 | Cos đồng nhôm DTL 2 | Cái | 30000 | |
| DTL-2 120 | Cos đồng nhôm DTL 2 | Cái | 55000 | |
| DTL-2 150 | Cos đồng nhôm DTL 2 | Cái | 57000 | |
| DTL-2 185 | Cos đồng nhôm DTL 2 | Cái | 84000 | |
| DTL-2 240 | Cos đồng nhôm DTL 2 | Cái | 86999 | |
| DTL-2 300 | Cos đồng nhôm DTL 2 | Cái | 105000 | |
| DTL-2 400 | Cos đồng nhôm DTL 2 | Cái | 220000 | |
| DL 16 | Cos nhôm | Cái | 4000 | |
| Dl 25 | Cos nhôm | Cái | 5000 | |
| DL 35 | Cos nhôm | Cái | 6000 | |
| DL 50 | Cos nhôm | Cái | 7000 | |
| DL 70 | Cos nhôm | Cái | 9000 | |
| DL 95 | Cos nhôm | Cái | 12000 | |
| DL 120 | Cos nhôm | Cái | 15000 | |
| DL 150 | Cos nhôm | Cái | 17000 | |
| DL 185 | Cos nhôm | Cái | 22000 | |
| DL 240 | Cos nhôm | Cái | 30000 | |
| DL 300 | Cos nhôm | Cái | 42000 | |
| DL 400 | Cos nhôm | Cái | 70000 | |
| GL 16 | Nối nhôm | Cái | 2500 | |
| GL 25 | Nối nhôm | Cái | 3000 | |
| GL 35 | Nối nhôm | Cái | 4000 | |
| GL 50 | Nối nhôm | Cái | 5000 | |
| GL 70 | Nối nhôm | Cái | 6000 | |
| GL 95 | Nối nhôm | Cái | 7000 | |
| GL 120 | Nối nhôm | Cái | 10000 | |
| GL 150 | Nối nhôm | Cái | 12000 | |
| GL 185 | Nối nhôm | Cái | 15000 | |
| GL 240 | Nối nhôm | Cái | 20000 | |
| GL 300 | Nối nhôm | Cái | 30000 | |
| GL 400 | Nối nhôm | Cái | 55000 | |
| GTL 16 | Ống nối đồng nhôm | Cái | 11000 | |
| GTL 25 | Ống nối đồng nhôm | Cái | 15000 | |
| GTL 35 | Ống nối đồng nhôm | Cái | 18000 | |
| GTL 50 | Ống nối đồng nhôm | Cái | 26000 | |
| GTL 70 | Ống nối đồng nhôm | Cái | 33000 | |
| GTL 95 | Ống nối đồng nhôm | Cái | 43000 | |
| GTL 120 | Ống nối đồng nhôm | Cái | 58000 | |
| GTL 150 | Ống nối đồng nhôm | Cái | 73000 | |
| GTL 185 | Ống nối đồng nhôm | Cái | 90000 | |
| GTL 240 | Ống nối đồng nhôm | Cái | 110000 | |
| GTL 300 | Ống nối đồng nhôm | Cái | 170000 | |
| DT 10-8 | Cos đồng đỏ | Cái | 10500 | |
| DT 16-8 | Cos đồng đỏ | Cái | 11500 | |
| DT 25-8 | Cos đồng đỏ | Cái | 14000 | |
| DT 35-10 | Cos đồng đỏ | Cái | 17000 | |
| DT 50-10 | Cos đồng đỏ | Cái | 27000 | |
| DT 70-12 | Cos đồng đỏ | Cái | 34000 | |
| DT 95-12 | Cos đồng đỏ | Cái | 45000 | |
| DT 120-14 | Cos đồng đỏ | Cái | 60000 | |
| DT 150-14 | Cos đồng đỏ | Cái | 70000 | |
| DT 185-16 | Cos đồng đỏ | Cái | 94000 | |
| DT 240-16 | Cos đồng đỏ | Cái | 112000 | |
| DT 300-16 | Cos đồng đỏ | Cái | 185000 | |
| DT 400-20 | Cos đồng đỏ | Cái | 315000 | |
| M16-8 | Cos dài 1 lỗ - trắng | Cái | 7500 | |
| M25-8 | Cos dài 1 lỗ - trắng | Cái | 9500 | |
| M35-10 | Cos dài 1 lỗ - trắng | Cái | 12500 | |
| M50-10 | Cos dài 1 lỗ - trắng | Cái | 18000 | |
| M70-12 | Cos dài 1 lỗ - trắng | Cái | 22000 | |
| M95-12 | Cos dài 1 lỗ - trắng | Cái | 30000 | |
| M120-12 | Cos dài 1 lỗ - trắng | Cái | 42000 | |
| M150-14 | Cos dài 1 lỗ - trắng | Cái | 50000 | |
| M185-14 | Cos dài 1 lỗ - trắng | Cái | 70000 | |
| M240-14 | Cos dài 1 lỗ - trắng | Cái | 94000 | |
| M300-16 | Cos dài 1 lỗ - trắng | Cái | 157000 | |
| M400-16 | Cos dài 1 lỗ - trắng | Cái | 235000 | |
| M16 | Cos dài 1 lỗ - trắng - Dày | Cái | 11500 | |
| M25 | Cos dài 1 lỗ - trắng - Dày | Cái | 14000 | |
| M35 | Cos dài 1 lỗ - trắng - Dày | Cái | 19000 | |
| M50 | Cos dài 1 lỗ - trắng - Dày | Cái | 26000 | |
| M70 | Cos dài 1 lỗ - trắng - Dày | Cái | 33000 | |
| M95 | Cos dài 1 lỗ - trắng - Dày | Cái | 48000 | |
| M120 | Cos dài 1 lỗ - trắng - Dày | Cái | 63000 | |
| M150 | Cos dài 1 lỗ - trắng - Dày | Cái | 81000 | |
| M185 | Cos dài 1 lỗ - trắng - Dày | Cái | 110000 | |
| M240 | Cos dài 1 lỗ - trắng - Dày | Cái | 152000 | |
| M300 | Cos dài 1 lỗ - trắng - Dày | Cái | 245000 | |
| M400 | Cos dài 1 lỗ - trắng - Dày | Cái | 315000 | |
| SC 25 | Cos SC 2 lỗ | Cái | 18000 | |
| SC 35 | Cos SC 2 lỗ | Cái | 24000 | |
| SC 50 | Cos SC 2 lỗ | Cái | 34000 | |
| SC 70 | Cos SC 2 lỗ | Cái | 39000 | |
| SC 95 | Cos SC 2 lỗ | Cái | 50000 | |
| SC 120 | Cos SC 2 lỗ | Cái | 73000 | |
| SC 150 | Cos SC 2 lỗ | Cái | 89000 | |
| SC 185 | Cos SC 2 lỗ | Cái | 115000 | |
| SC 240 | Cos SC 2 lỗ | Cái | 178000 | |
| SC 300 | Cos SC 2 lỗ | Cái | 225000 | |
| SC 400 | Cos SC 2 lỗ | Cái | 294000 |
Xem Thêm Catalog Chi Tiết Về Đầu Cos Đồng- Nhôm tại: http://dienhathe.info
Từ khóa » đầu Cos Sc10-6
-
Đầu Cos Bít SC10-6
-
Đầu Cos Bít SC 10-6 - Điện Dân Sinh
-
Đầu Cos SC 10-6, 10-8 | Shopee Việt Nam
-
Đầu Cos Tròn Bích SC 10-6, đầu Cos đồng SC10-6 | Shopee Việt Nam
-
Đầu Cốt đồng SC6-6 SC6-8 SC10-6 SC10-8 Và SC16-8 SC16-10
-
Đầu Coss đồng SC - Đầu Cos động Lực SC10-6 - Thiết Bị điện Electric
-
Cos SC 10-6 đồng Nguyên Chất 99,9% - Best Seller
-
Đầu Cos SC 10-6 – Điện Hạ Thế
-
Đầu Cos Bít SC 6 - Thiết Bị Điện Duy Linh
-
Đầu Cos Bít SC10-6
-
Đầu Cosse SC10-6 (15 Cái/gói) - Cốt Trần SC - Đầu Cos Dây điện Bít ...
-
Đầu Cos Dây điện Bít SC 10-6-8 20cái, đầu Cốt Bấm Nối Dây ... - Lazada
-
Đầu Cốt Cosse Bằng đồng SC 10-6 - Đầu Tư Thiết Bị






