Cốt Thép Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cốt thép" thành Tiếng Anh
reinforced là bản dịch của "cốt thép" thành Tiếng Anh.
cốt thép + Thêm bản dịch Thêm cốt thépTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
reinforced
adjective verbBoong ke được làm bằng bê tông cốt thép.
It is constructed of reinforced concrete.
GlosbeResearch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cốt thép " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cốt thép" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thanh Cốt Thép Tiếng Anh Là Gì
-
THANH CỐT THÉP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CỦA THANH CỐT THÉP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
(reinforcing Bar) Thanh Cốt Thép - Từ điển Số
-
Bê Tông Và Bê Tông Cốt Thép | Tiếng Anh Kỹ Thuật
-
"thanh Cốt Thép Chịu Lực" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"thanh Cốt Thép Có đầu Uốn Móc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bê Tông Cốt Thép Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Bê Tông Cốt Thép Tiếng Anh Là Gì - Vật Liệu Xây Dựng
-
Tiếng Anh Chuyên Ngành Thép (English For Steel)
-
Một Số Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Thường Dùng Trong ...
-
Cốt Thép Tiếng Anh Là Gì
-
Bê Tông Cốt Thép Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngày Xây Dựng - Phần Kết Cấu Thép
-
Bê Tông Cốt Thép Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Tiếng Anh Ngành Xây Dựng