CREDIT NOTE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
Có thể bạn quan tâm
- billing
- bond
- charge
- charging
- chit
- claim form
- counterfoil
- mischarge
- overbill
- passbook
- payslip
- pro forma
- sales slip
- tab
- ticket
- till roll
- toll
- tolled
- unbilled
- water bill
credit note | Tiếng Anh Thương Mại
credit notenoun [ C ] UK uk us ( US credit memo); (also US credit receipt) Add to word list Add to word list COMMERCE a document that a seller gives to a buyer who returns a product, pays too much for something, etc., which the buyer may use at a later time to pay for something else: Most shops will allow you to make an exchange or offer you a credit note instead of a refund. Incorrect invoices may need to be adjusted by means of a credit note issued by the supplier. (Định nghĩa của credit note từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)Các ví dụ của credit note
credit note This might be seen as an outstanding account or a credit note, to be used when needed. Từ Cambridge English Corpus The information before me was to the effect that a credit note had only been received by the purchaser after a complaint had been made. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The boy carried that credit note through the next two years he spent at the school. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Is a credit note to be offset against some local authority charges or something else? Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I saw a credit note from an auctioneer to a farmer who had taken four old ewes to market. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Use has already been made of the credit note, and it is expected that it will be fully expended before the end of the current financial year. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I think that a credit note, which is an adjustment of the invoice price arrived at in circumstances to assist the debtor and so on, would be legitimate. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 While everyday transactions requiring immediate payment were conducted in dollars, either in coin, banknotes or credit notes (serving as cheques), book-keeping was frequently done in local pounds. Từ Cambridge English Corpus The firms are simply issuing credit notes cancelling sales in cases of bad debts. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 It will merely give it a lot more credit notes with which to paper the walls of its offices. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 A making of featurette, cast and credit notes, plus a theatrical trailer are included as special features on the disc. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The issue of credit notes is often for a limited duration, and at some discount to the promised amount later. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Some workers were paid in specially minted coins or credit notes, known as truck which could only be exchanged at shops owned by their employers. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Some workers were paid in specially minted coins or credit notes, known as truck, which could be exchanged only at shops owned by their employers. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. In 1946, banknotes were introduced in denominations of 20 and 50 xu, 1, 5, 20, 50, 100 ng, together with credit notes for 1 ng. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của credit note là gì?Bản dịch của credit note
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 換貨憑單,信用票據(退貨時商店給的票據,可用於換取等值的其他商品)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 换货凭单,信用票据(退货时商店给的票据,可用于换取等值的其他商品)… Xem thêm trong tiếng Ba Lan bon towarowy, nota kredytowa… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
credit line credit loss credit management credit market credit note credit policy credit protection credit quality credit rating {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của credit note
- credit note, at store credit
Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhKinh doanhVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Kinh doanh Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add credit note to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm credit note vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Debit Note Tiếng Trung Là Gì
-
Debit Note Tiếng Trung Là Gì - Top Công Ty, địa điểm ... - Bình Dương
-
Debit Note - Từ điển Số
-
HOC TIENG HOA - Từ Vựng Tiếng Trung Cơ Bản Trong Ngành Tài...
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành XUẤT NHẬP KHẨU
-
Debit Note Tiếng Việt Là Gì - Thả Rông
-
Debit Note Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Debit Note Trong Câu Tiếng Anh
-
Debit Note Là Gì? Cách Phân Biệt Debit Note Và Credit Note
-
Tổng Hợp Các Thuật Ngữ Xuất Nhập Khẩu Quan Trọng Khi Làm Hàng Hóa
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Thương Mại - Mẫu Câu Thông Dụng
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Xuất Nhập Khẩu Cơ Bản
-
DEBIT MEMO | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Debit Note Là Gì? Debit Note Và Credit Note Có Gì Khác Nhau? - TheBank
-
Credit Note Và Debit Note Là Gì ? - Golden Sea
-
500 Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Kế Toán
-
Từ Vựng Tiếng Trung Thương Mại